unexpected consequence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A result or effect of an action or situation that was not anticipated or predicted.
Vietnamese Meaning
Một kết quả hoặc ảnh hưởng của một hành động hoặc tình huống mà không được lường trước hoặc dự đoán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One unexpected consequence of the increased automation was job losses."
"Một hậu quả không mong đợi của việc tăng cường tự động hóa là sự mất việc làm."
-
"The war had many unexpected consequences."
"Cuộc chiến tranh đã gây ra nhiều hậu quả không lường trước."
-
"An unexpected consequence of the new law was a decrease in tourism."
"Một hậu quả không mong muốn của luật mới là sự sụt giảm trong ngành du lịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | expect | mong đợi, chờ đợi |
| Noun | expectation | sự mong đợi, kỳ vọng |
| Adjective | expected | được mong đợi, dự kiến |
| Adverb | unexpectedly | một cách bất ngờ, không mong đợi |
| Adjective | consequent | do đó, là hệ quả |
| Adverb | consequently | do đó, vì vậy |
| Adjective | inconsequential | không quan trọng, không đáng kể |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những hậu quả tiêu cực hoặc không mong muốn, nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Nó nhấn mạnh vào sự bất ngờ, tính chất không được lên kế hoạch trước của kết quả.
Prepositions
‘Of’ dùng để chỉ hậu quả là một phần của hoặc liên quan đến một hành động/sự kiện nào đó. Ví dụ: 'An unexpected consequence of the new policy'. 'From' thường được dùng để chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra hậu quả. Ví dụ: 'The unexpected consequence from the heavy rain'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dire dire unexpected consequence (hậu quả bất ngờ thảm khốc)
-
serious serious unexpected consequence (hậu quả bất ngờ nghiêm trọng)
-
far-reaching far-reaching unexpected consequence (hậu quả bất ngờ có tầm ảnh hưởng sâu rộng)
-
unintended unintended unexpected consequence (hậu quả bất ngờ ngoài ý muốn)
-
negative negative unexpected consequence (hậu quả bất ngờ tiêu cực)
-
cause cause unexpected consequences (gây ra những hậu quả bất ngờ)
-
lead to lead to unexpected consequences (dẫn đến những hậu quả bất ngờ)
-
have have unexpected consequences (có những hậu quả bất ngờ)
-
face face unexpected consequences (đối mặt với những hậu quả bất ngờ)
-
suffer suffer unexpected consequences (chịu đựng những hậu quả bất ngờ)
-
deal with deal with unexpected consequences (giải quyết những hậu quả bất ngờ)
Idioms
-
The law of unintended consequences
Quy luật về những hậu quả ngoài ý muốn (một nguyên lý cho rằng các hành động thường có những kết quả không lường trước được hoặc không mong muốn).
"Implementing the new policy was an attempt to improve efficiency, but it fell victim to the law of unintended consequences, creating more bureaucracy."
(Việc thực hiện chính sách mới nhằm cải thiện hiệu quả, nhưng nó đã trở thành nạn nhân của quy luật về những hậu quả ngoài ý muốn, tạo ra nhiều thủ tục rườm rà hơn.)
-
Ripple effect of unexpected consequences
Hiệu ứng lan tỏa của những hậu quả bất ngờ (một chuỗi các hậu quả lan rộng từ một sự kiện ban đầu).
"The small change in the production line created a ripple effect of unexpected consequences throughout the entire supply chain."
(Thay đổi nhỏ trong dây chuyền sản xuất đã tạo ra hiệu ứng lan tỏa của những hậu quả bất ngờ trên toàn bộ chuỗi cung ứng.)
-
Reap the unexpected consequences
Gánh chịu những hậu quả bất ngờ (phải đối mặt hoặc trải nghiệm những kết quả không lường trước được, thường là tiêu cực).
"Ignoring the early warning signs, the company later had to reap the unexpected consequences of their complacency."
(Phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo sớm, công ty sau đó đã phải gánh chịu những hậu quả bất ngờ từ sự tự mãn của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unexpected consequence
noun phraseMột kết quả hoặc ảnh hưởng của một hành động hoặc tình huống mà không được lường trước hoặc dự đoán.
"One unexpected consequence of the increased automation was job losses."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He dealt with the unexpected consequence calmly. |
Anh ấy bình tĩnh đối phó với hậu quả không lường trước. |
| Phủ định | She didn't react to the unexpected consequence emotionally. |
Cô ấy đã không phản ứng một cách cảm tính với hậu quả không lường trước. |
| Nghi vấn | Did they handle the unexpected consequence professionally? |
Họ đã xử lý hậu quả không lường trước một cách chuyên nghiệp phải không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the project's success had an unexpected consequence: increased company revenue! |
Wow, thành công của dự án đã có một hậu quả không mong đợi: tăng doanh thu của công ty! |
| Phủ định | Oops, we didn't anticipate any unexpected consequence to the new policy, but staff morale has decreased. |
Ôi, chúng tôi đã không lường trước bất kỳ hậu quả không mong đợi nào đối với chính sách mới, nhưng tinh thần của nhân viên đã giảm sút. |
| Nghi vấn | Hey, did you know the budget cuts had an unexpected consequence, causing the team to be more creative? |
Này, bạn có biết việc cắt giảm ngân sách đã có một hậu quả không mong đợi, khiến nhóm sáng tạo hơn không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always faces unexpected consequences when he makes hasty decisions. |
Anh ấy luôn đối mặt với những hậu quả không lường trước được khi đưa ra những quyết định vội vàng. |
| Phủ định | She does not expect an unexpected consequence from her careful planning. |
Cô ấy không mong đợi một hậu quả không lường trước được từ kế hoạch cẩn thận của mình. |
| Nghi vấn | Do you often consider the unexpected consequences of your actions? |
Bạn có thường xem xét những hậu quả không lường trước được từ hành động của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unexpected consequence".
