(Top Banner Ad)
unexpected consequence
C1
noun phrase C1 General

unexpected consequence

UK: /ˌʌnɪkˈspektɪd ˈkɒnsɪkwəns/ • US: /ˌʌnɪkˈspektɪd ˈkɑːnsɪkwens/

Nghĩa tiếng Việt

hậu quả không mong muốn hậu quả không lường trước kết quả ngoài dự kiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A result or effect of an action or situation that was not anticipated or predicted.

Vietnamese Meaning

Một kết quả hoặc ảnh hưởng của một hành động hoặc tình huống mà không được lường trước hoặc dự đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One unexpected consequence of the increased automation was job losses."

    "Một hậu quả không mong đợi của việc tăng cường tự động hóa là sự mất việc làm."

  • "The war had many unexpected consequences."

    "Cuộc chiến tranh đã gây ra nhiều hậu quả không lường trước."

  • "An unexpected consequence of the new law was a decrease in tourism."

    "Một hậu quả không mong muốn của luật mới là sự sụt giảm trong ngành du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expect mong đợi, chờ đợi
Noun expectation sự mong đợi, kỳ vọng
Adjective expected được mong đợi, dự kiến
Adverb unexpectedly một cách bất ngờ, không mong đợi
Adjective consequent do đó, là hệ quả
Adverb consequently do đó, vì vậy
Adjective inconsequential không quan trọng, không đáng kể

Synonyms

unforeseen result (kết quả không lường trước)unintended effect (ảnh hưởng không mong muốn)side effect (tác dụng phụ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
exspectare (to look out for, await)
English
expect (Verb)
English
expected (Adj)
English
unexpected (Adj)
Latin
consequentia (a following, a result)
Old French
consequence
English
consequence (Noun)

Đợi Chờ và Nhìn Ra Xa

Từ 'expect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exspectare', ghép từ 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'spectare' (nghĩa là 'nhìn, xem'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'nhìn ra xa' hoặc 'đợi chờ'. Khi bạn mong đợi điều gì đó, bạn đang 'nhìn ra' tương lai để xem điều gì sẽ đến.

Điều Tất Yếu Phải Đến

Danh từ 'consequence' đến từ tiếng Latin 'consequentia', xuất phát từ động từ 'consequi' có nghĩa là 'đi theo, theo sau'. Nó diễn tả một điều gì đó xảy ra như một kết quả tự nhiên hoặc logic của một hành động hay sự kiện khác. Giống như một cái bóng luôn đi theo bạn!

Bất Ngờ Từ Phủ Định

Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'. Khi kết hợp với 'expected' (được mong đợi), nó tạo thành 'unexpected', mang ý nghĩa 'không được mong đợi', 'bất ngờ'. Điều này cho thấy sự đối lập hoàn toàn với những gì chúng ta dự đoán hoặc hy vọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những hậu quả tiêu cực hoặc không mong muốn, nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Nó nhấn mạnh vào sự bất ngờ, tính chất không được lên kế hoạch trước của kết quả.

Prepositions

of from

‘Of’ dùng để chỉ hậu quả là một phần của hoặc liên quan đến một hành động/sự kiện nào đó. Ví dụ: 'An unexpected consequence of the new policy'. 'From' thường được dùng để chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra hậu quả. Ví dụ: 'The unexpected consequence from the heavy rain'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unexpected consequence
  • dire dire unexpected consequence
    (hậu quả bất ngờ thảm khốc)
  • serious serious unexpected consequence
    (hậu quả bất ngờ nghiêm trọng)
  • far-reaching far-reaching unexpected consequence
    (hậu quả bất ngờ có tầm ảnh hưởng sâu rộng)
  • unintended unintended unexpected consequence
    (hậu quả bất ngờ ngoài ý muốn)
  • negative negative unexpected consequence
    (hậu quả bất ngờ tiêu cực)
Verb + unexpected consequence
  • cause cause unexpected consequences
    (gây ra những hậu quả bất ngờ)
  • lead to lead to unexpected consequences
    (dẫn đến những hậu quả bất ngờ)
  • have have unexpected consequences
    (có những hậu quả bất ngờ)
  • face face unexpected consequences
    (đối mặt với những hậu quả bất ngờ)
  • suffer suffer unexpected consequences
    (chịu đựng những hậu quả bất ngờ)
  • deal with deal with unexpected consequences
    (giải quyết những hậu quả bất ngờ)

Idioms

  • The law of unintended consequences

    Quy luật về những hậu quả ngoài ý muốn (một nguyên lý cho rằng các hành động thường có những kết quả không lường trước được hoặc không mong muốn).

    "Implementing the new policy was an attempt to improve efficiency, but it fell victim to the law of unintended consequences, creating more bureaucracy."

    (Việc thực hiện chính sách mới nhằm cải thiện hiệu quả, nhưng nó đã trở thành nạn nhân của quy luật về những hậu quả ngoài ý muốn, tạo ra nhiều thủ tục rườm rà hơn.)

  • Ripple effect of unexpected consequences

    Hiệu ứng lan tỏa của những hậu quả bất ngờ (một chuỗi các hậu quả lan rộng từ một sự kiện ban đầu).

    "The small change in the production line created a ripple effect of unexpected consequences throughout the entire supply chain."

    (Thay đổi nhỏ trong dây chuyền sản xuất đã tạo ra hiệu ứng lan tỏa của những hậu quả bất ngờ trên toàn bộ chuỗi cung ứng.)

  • Reap the unexpected consequences

    Gánh chịu những hậu quả bất ngờ (phải đối mặt hoặc trải nghiệm những kết quả không lường trước được, thường là tiêu cực).

    "Ignoring the early warning signs, the company later had to reap the unexpected consequences of their complacency."

    (Phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo sớm, công ty sau đó đã phải gánh chịu những hậu quả bất ngờ từ sự tự mãn của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unexpected consequence

noun phrase
Lật mặt

Một kết quả hoặc ảnh hưởng của một hành động hoặc tình huống mà không được lường trước hoặc dự đoán.

"One unexpected consequence of the increased automation was job losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He dealt with the unexpected consequence calmly.
Anh ấy bình tĩnh đối phó với hậu quả không lường trước.
Phủ định
She didn't react to the unexpected consequence emotionally.
Cô ấy đã không phản ứng một cách cảm tính với hậu quả không lường trước.
Nghi vấn
Did they handle the unexpected consequence professionally?
Họ đã xử lý hậu quả không lường trước một cách chuyên nghiệp phải không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the project's success had an unexpected consequence: increased company revenue!
Wow, thành công của dự án đã có một hậu quả không mong đợi: tăng doanh thu của công ty!
Phủ định
Oops, we didn't anticipate any unexpected consequence to the new policy, but staff morale has decreased.
Ôi, chúng tôi đã không lường trước bất kỳ hậu quả không mong đợi nào đối với chính sách mới, nhưng tinh thần của nhân viên đã giảm sút.
Nghi vấn
Hey, did you know the budget cuts had an unexpected consequence, causing the team to be more creative?
Này, bạn có biết việc cắt giảm ngân sách đã có một hậu quả không mong đợi, khiến nhóm sáng tạo hơn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always faces unexpected consequences when he makes hasty decisions.
Anh ấy luôn đối mặt với những hậu quả không lường trước được khi đưa ra những quyết định vội vàng.
Phủ định
She does not expect an unexpected consequence from her careful planning.
Cô ấy không mong đợi một hậu quả không lường trước được từ kế hoạch cẩn thận của mình.
Nghi vấn
Do you often consider the unexpected consequences of your actions?
Bạn có thường xem xét những hậu quả không lường trước được từ hành động của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unexpected consequence".

Quy luật Hậu quả Ngoài Ý muốn

Đây là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, xã hội học và triết học, cho rằng các hành động của con người – đặc biệt là của chính phủ hoặc các tổ chức lớn – luôn có những kết quả không mong muốn hoặc không lường trước được, dù là tốt hay xấu. Nó nhắc nhở chúng ta về sự phức tạp của thế giới và tầm quan trọng của việc suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động.

Hiệu ứng Cánh bướm và Sự Phức tạp của Tương lai

Mặc dù không trực tiếp là 'unexpected consequence', 'hiệu ứng cánh bướm' từ thuyết hỗn độn là một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho việc một hành động nhỏ bé ở một nơi có thể dẫn đến những hệ quả lớn, bất ngờ và khó đoán ở một nơi khác. Ví dụ, việc một con bướm đập cánh ở Brazil có thể gây ra một cơn bão ở Texas.