turner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person whose occupation is turning objects on a lathe or other rotating machine.
Vietnamese Meaning
Một người có công việc là tiện các vật thể trên máy tiện hoặc máy quay khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wood turner crafted a beautiful bowl from a single piece of cherry wood."
"Người thợ tiện gỗ đã tạo ra một chiếc bát tuyệt đẹp từ một mảnh gỗ anh đào duy nhất."
-
"He is a skilled wood turner."
"Anh ấy là một thợ tiện gỗ lành nghề."
-
"The page turner helped her read the book."
"Dụng cụ lật trang giúp cô ấy đọc cuốn sách."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'turner' thường chỉ người thợ sử dụng máy tiện để tạo hình các vật liệu, đặc biệt là gỗ hoặc kim loại. Nghĩa này nhấn mạnh kỹ năng và công cụ chuyên dụng mà người đó sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled turner (thợ tiện lành nghề)
-
master master turner (nghệ nhân tiện)
-
talented talented turner (thợ tiện tài năng)
-
page page-turner (cuốn sách cực kỳ hấp dẫn (khiến bạn không thể ngừng đọc))
-
head head-turner (người/vật thu hút mọi ánh nhìn)
-
wood wood turner (thợ tiện gỗ)
-
pancake pancake turner (xẻng lật bánh kếp)
Idioms
-
a real page-turner
một cuốn sách rất hấp dẫn, không thể ngừng đọc
"This detective novel is a real page-turner; I finished it in one night."
(Cuốn tiểu thuyết trinh thám này rất hấp dẫn; tôi đọc xong chỉ trong một đêm.)
-
a head-turner
một người/vật đẹp đến mức khiến người khác phải ngoái nhìn
"Her new dress was definitely a head-turner at the party."
(Chiếc váy mới của cô ấy chắc chắn đã khiến mọi người phải ngoái nhìn tại bữa tiệc.)
-
a game-turner
một yếu tố hoặc sự kiện thay đổi hoàn toàn cục diện/tình thế
"The coach's substitution proved to be a game-turner, leading to their victory."
(Sự thay người của huấn luyện viên đã chứng tỏ là yếu tố xoay chuyển cục diện, dẫn đến chiến thắng của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
turner
nounMột người có công việc là tiện các vật thể trên máy tiện hoặc máy quay khác.
"The wood turner crafted a beautiful bowl from a single piece of cherry wood."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that he was a turner by trade. |
Anh ấy nói rằng anh ấy là một thợ tiện theo nghề. |
| Phủ định | She said that she was not a turner. |
Cô ấy nói rằng cô ấy không phải là một thợ tiện. |
| Nghi vấn | He asked if I was a turner. |
Anh ấy hỏi liệu tôi có phải là một thợ tiện không. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the exhibition opens, the turner will have been crafting intricate wooden sculptures for months. |
Vào thời điểm triển lãm mở cửa, người thợ tiện sẽ đã miệt mài chế tác những tác phẩm điêu khắc gỗ phức tạp trong nhiều tháng. |
| Phủ định | The art collector won't have been expecting the turner to have been experimenting with metal instead of wood. |
Nhà sưu tập nghệ thuật sẽ không mong đợi người thợ tiện đã thử nghiệm với kim loại thay vì gỗ. |
| Nghi vấn | Will the apprentice turner have been practicing the spiral design long enough to perfect it by the competition? |
Liệu người thợ tiện học việc đã luyện tập thiết kế xoắn ốc đủ lâu để hoàn thiện nó trước cuộc thi chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turner".
