(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ turner
B1

turner

noun

Nghĩa tiếng Việt

thợ tiện người lật dụng cụ lật vận động viên thể dục dụng cụ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Turner'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người có công việc là tiện các vật thể trên máy tiện hoặc máy quay khác.

Definition (English Meaning)

A person whose occupation is turning objects on a lathe or other rotating machine.

Ví dụ Thực tế với 'Turner'

  • "The wood turner crafted a beautiful bowl from a single piece of cherry wood."

    "Người thợ tiện gỗ đã tạo ra một chiếc bát tuyệt đẹp từ một mảnh gỗ anh đào duy nhất."

  • "He is a skilled wood turner."

    "Anh ấy là một thợ tiện gỗ lành nghề."

  • "The page turner helped her read the book."

    "Dụng cụ lật trang giúp cô ấy đọc cuốn sách."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Turner'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: turner
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Turner'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'turner' thường chỉ người thợ sử dụng máy tiện để tạo hình các vật liệu, đặc biệt là gỗ hoặc kim loại. Nghĩa này nhấn mạnh kỹ năng và công cụ chuyên dụng mà người đó sử dụng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Turner'

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he was a turner by trade.
Anh ấy nói rằng anh ấy là một thợ tiện theo nghề.
Phủ định
She said that she was not a turner.
Cô ấy nói rằng cô ấy không phải là một thợ tiện.
Nghi vấn
He asked if I was a turner.
Anh ấy hỏi liệu tôi có phải là một thợ tiện không.

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the exhibition opens, the turner will have been crafting intricate wooden sculptures for months.
Vào thời điểm triển lãm mở cửa, người thợ tiện sẽ đã miệt mài chế tác những tác phẩm điêu khắc gỗ phức tạp trong nhiều tháng.
Phủ định
The art collector won't have been expecting the turner to have been experimenting with metal instead of wood.
Nhà sưu tập nghệ thuật sẽ không mong đợi người thợ tiện đã thử nghiệm với kim loại thay vì gỗ.
Nghi vấn
Will the apprentice turner have been practicing the spiral design long enough to perfect it by the competition?
Liệu người thợ tiện học việc đã luyện tập thiết kế xoắn ốc đủ lâu để hoàn thiện nó trước cuộc thi chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)