(Top Banner Ad)
turner
B1
noun B1 Tổng quát

turner

UK: /ˈtɜːnə(r)/ • US: /ˈtɜːrnər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ tiện người lật dụng cụ lật vận động viên thể dục dụng cụ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose occupation is turning objects on a lathe or other rotating machine.

Vietnamese Meaning

Một người có công việc là tiện các vật thể trên máy tiện hoặc máy quay khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wood turner crafted a beautiful bowl from a single piece of cherry wood."

    "Người thợ tiện gỗ đã tạo ra một chiếc bát tuyệt đẹp từ một mảnh gỗ anh đào duy nhất."

  • "He is a skilled wood turner."

    "Anh ấy là một thợ tiện gỗ lành nghề."

  • "The page turner helped her read the book."

    "Dụng cụ lật trang giúp cô ấy đọc cuốn sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb turn xoay, quay, rẽ, biến thành
Noun turn sự xoay, sự quay, lượt, khúc quanh
Noun turning khúc quanh, ngã rẽ, sự tiện/quay
Adjective turnable có thể xoay được
Noun turntable mâm xoay, bàn xoay đĩa than
Verb return trở lại, trả lại

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tornare
Old French
tourner
Middle English
turnen
English
turn
English
turner

Nguồn gốc 'Turn'

Từ 'turn' (xoay, quay) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tornare' (có nghĩa là xoay trên máy tiện, làm tròn), qua tiếng Pháp cổ 'tourner'. Điều này cho thấy sự liên hệ ban đầu của từ với các chuyển động tròn hoặc tạo hình bằng máy móc.

Sự hình thành 'Turner'

Từ 'turner' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-er' vào động từ 'turn'. Trong tiếng Anh, hậu tố '-er' thường dùng để chỉ người thực hiện một hành động (ví dụ: 'teacher' - giáo viên) hoặc một công cụ/thiết bị dùng để làm việc gì đó (ví dụ: 'mixer' - máy trộn). Do đó, 'turner' có thể là người thợ tiện hoặc một dụng cụ dùng để lật/xoay.

Usage Note

Từ 'turner' thường chỉ người thợ sử dụng máy tiện để tạo hình các vật liệu, đặc biệt là gỗ hoặc kim loại. Nghĩa này nhấn mạnh kỹ năng và công cụ chuyên dụng mà người đó sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + turner
  • skilled skilled turner
    (thợ tiện lành nghề)
  • master master turner
    (nghệ nhân tiện)
  • talented talented turner
    (thợ tiện tài năng)
Noun (compound) + turner
  • page page-turner
    (cuốn sách cực kỳ hấp dẫn (khiến bạn không thể ngừng đọc))
  • head head-turner
    (người/vật thu hút mọi ánh nhìn)
  • wood wood turner
    (thợ tiện gỗ)
  • pancake pancake turner
    (xẻng lật bánh kếp)

Idioms

  • a real page-turner

    một cuốn sách rất hấp dẫn, không thể ngừng đọc

    "This detective novel is a real page-turner; I finished it in one night."

    (Cuốn tiểu thuyết trinh thám này rất hấp dẫn; tôi đọc xong chỉ trong một đêm.)

  • a head-turner

    một người/vật đẹp đến mức khiến người khác phải ngoái nhìn

    "Her new dress was definitely a head-turner at the party."

    (Chiếc váy mới của cô ấy chắc chắn đã khiến mọi người phải ngoái nhìn tại bữa tiệc.)

  • a game-turner

    một yếu tố hoặc sự kiện thay đổi hoàn toàn cục diện/tình thế

    "The coach's substitution proved to be a game-turner, leading to their victory."

    (Sự thay người của huấn luyện viên đã chứng tỏ là yếu tố xoay chuyển cục diện, dẫn đến chiến thắng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turner

noun
Lật mặt

Một người có công việc là tiện các vật thể trên máy tiện hoặc máy quay khác.

"The wood turner crafted a beautiful bowl from a single piece of cherry wood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he was a turner by trade.
Anh ấy nói rằng anh ấy là một thợ tiện theo nghề.
Phủ định
She said that she was not a turner.
Cô ấy nói rằng cô ấy không phải là một thợ tiện.
Nghi vấn
He asked if I was a turner.
Anh ấy hỏi liệu tôi có phải là một thợ tiện không.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the exhibition opens, the turner will have been crafting intricate wooden sculptures for months.
Vào thời điểm triển lãm mở cửa, người thợ tiện sẽ đã miệt mài chế tác những tác phẩm điêu khắc gỗ phức tạp trong nhiều tháng.
Phủ định
The art collector won't have been expecting the turner to have been experimenting with metal instead of wood.
Nhà sưu tập nghệ thuật sẽ không mong đợi người thợ tiện đã thử nghiệm với kim loại thay vì gỗ.
Nghi vấn
Will the apprentice turner have been practicing the spiral design long enough to perfect it by the competition?
Liệu người thợ tiện học việc đã luyện tập thiết kế xoắn ốc đủ lâu để hoàn thiện nó trước cuộc thi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turner".

Nghệ thuật tiện gỗ và kim loại

Trong nhiều nền văn hóa, nghề tiện (woodturning, metalworking) là một nghề thủ công truyền thống được kính trọng. Người thợ tiện ('turner') sử dụng máy tiện để tạo ra các vật phẩm có hình dạng đối xứng, tròn từ gỗ, kim loại hoặc các vật liệu khác. Đây là một nghề đòi hỏi sự khéo léo, chính xác và khả năng sáng tạo cao, thường được truyền từ đời này sang đời khác.

Sự thu hút của 'Head-turner' và 'Page-turner'

Trong văn hóa đại chúng, các thuật ngữ như 'head-turner' và 'page-turner' được sử dụng rộng rãi để mô tả những điều gây ấn tượng mạnh. Một 'page-turner' thường là một cuốn sách, bộ phim hoặc câu chuyện cực kỳ lôi cuốn, khiến khán giả không thể rời mắt. Còn 'head-turner' dùng để chỉ một người, một chiếc xe, hay một món đồ thời trang nào đó đẹp hoặc ấn tượng đến mức khiến mọi người phải ngoái lại nhìn, thể hiện sức hút mạnh mẽ và sự nổi bật.