(Top Banner Ad)
lathe operator
B1
Danh từ B1 Sản xuất, Cơ khí

lathe operator

UK: /leɪð ˈɒpəreɪtər/ • US: /leɪð ˈɑːpəreɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người vận hành máy tiện thợ tiện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who operates a lathe, a machine tool used for shaping metal or other materials by rotating them against a cutting tool.

Vietnamese Meaning

Một người vận hành máy tiện, một loại máy công cụ được sử dụng để tạo hình kim loại hoặc các vật liệu khác bằng cách xoay chúng vào một dụng cụ cắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lathe operator carefully machined the metal cylinder to the correct dimensions."

    "Người vận hành máy tiện cẩn thận gia công xi lanh kim loại đến kích thước chính xác."

  • "The company is looking for an experienced lathe operator."

    "Công ty đang tìm kiếm một người vận hành máy tiện có kinh nghiệm."

  • "A skilled lathe operator can produce intricate and precise parts."

    "Một người vận hành máy tiện lành nghề có thể sản xuất các bộ phận phức tạp và chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lathe Máy tiện
Verb operate Vận hành, điều khiển
Noun operation Hoạt động, sự vận hành

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Cơ khí

Nguồn Gốc Của 'Lathe Operator'

Thuật ngữ 'lathe operator' khá trực quan. 'Lathe' là một loại máy công cụ dùng để gia công vật liệu bằng cách quay tròn, có từ lâu đời. 'Operator' đơn giản là người vận hành máy. Vì vậy, 'lathe operator' chỉ người làm việc trên máy tiện.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một nghề nghiệp cụ thể. Người vận hành máy tiện chịu trách nhiệm thiết lập, vận hành và bảo trì máy tiện để sản xuất các bộ phận theo thông số kỹ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lathe operator
  • skilled lathe operator
    (người vận hành máy tiện lành nghề)
  • experienced lathe operator
    (người vận hành máy tiện có kinh nghiệm)
  • qualified lathe operator
    (người vận hành máy tiện đủ tiêu chuẩn)
Verb + lathe operator
  • hire a lathe operator
    (thuê một người vận hành máy tiện)
  • train a lathe operator
    (đào tạo một người vận hành máy tiện)
  • supervise a lathe operator
    (giám sát một người vận hành máy tiện)

Idioms

  • The lathe operator is the backbone of the machine shop.

    Người vận hành máy tiện là trụ cột của xưởng cơ khí.

    "Without a skilled lathe operator, the machine shop would be unable to produce precision parts."

    (Nếu không có người vận hành máy tiện lành nghề, xưởng cơ khí sẽ không thể sản xuất các bộ phận chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lathe operator

Danh từ
Lật mặt

Một người vận hành máy tiện, một loại máy công cụ được sử dụng để tạo hình kim loại hoặc các vật liệu khác bằng cách xoay chúng vào một dụng cụ cắt.

"The lathe operator carefully machined the metal cylinder to the correct dimensions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is a skilled lathe operator is evident in the precision of his work.
Việc anh ấy là một thợ tiện lành nghề thể hiện rõ trong độ chính xác của công việc.
Phủ định
Whether or not she is a lathe operator is not relevant to this discussion.
Việc cô ấy có phải là thợ tiện hay không không liên quan đến cuộc thảo luận này.
Nghi vấn
Whether the new employee is a lathe operator remains to be seen.
Liệu nhân viên mới có phải là thợ tiện hay không vẫn còn phải xem xét.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lathe operator, skilled and experienced, carefully inspected the precision of the newly manufactured part.
Người vận hành máy tiện, lành nghề và giàu kinh nghiệm, cẩn thận kiểm tra độ chính xác của bộ phận mới sản xuất.
Phủ định
Unlike the technician, the lathe operator, unfortunately, didn't notice the slight imperfection on the surface.
Không giống như kỹ thuật viên, người vận hành máy tiện, thật không may, đã không nhận thấy sự không hoàn hảo nhỏ trên bề mặt.
Nghi vấn
John, the lathe operator, did you remember to calibrate the machine before starting the new project?
John, người vận hành máy tiện, bạn có nhớ hiệu chỉnh máy trước khi bắt đầu dự án mới không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory has been hiring lathe operators to meet the increased production demand.
Nhà máy đã và đang thuê các thợ tiện để đáp ứng nhu cầu sản xuất ngày càng tăng.
Phủ định
He hasn't been working as a lathe operator for very long.
Anh ấy đã không làm thợ tiện được lâu.
Nghi vấn
Have they been training new lathe operators in the workshop?
Họ đã và đang đào tạo thợ tiện mới trong xưởng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lathe operator".

Vai Trò Của Thợ Tiện Trong Sản Xuất

Người vận hành máy tiện đóng vai trò quan trọng trong ngành sản xuất. Họ tạo ra các bộ phận máy móc có độ chính xác cao, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ ô tô đến hàng không vũ trụ. Đây là một nghề đòi hỏi kỹ năng và sự tỉ mỉ.