lathe operator
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lathe operator'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người vận hành máy tiện, một loại máy công cụ được sử dụng để tạo hình kim loại hoặc các vật liệu khác bằng cách xoay chúng vào một dụng cụ cắt.
Definition (English Meaning)
A person who operates a lathe, a machine tool used for shaping metal or other materials by rotating them against a cutting tool.
Ví dụ Thực tế với 'Lathe operator'
-
"The lathe operator carefully machined the metal cylinder to the correct dimensions."
"Người vận hành máy tiện cẩn thận gia công xi lanh kim loại đến kích thước chính xác."
-
"The company is looking for an experienced lathe operator."
"Công ty đang tìm kiếm một người vận hành máy tiện có kinh nghiệm."
-
"A skilled lathe operator can produce intricate and precise parts."
"Một người vận hành máy tiện lành nghề có thể sản xuất các bộ phận phức tạp và chính xác."
Từ loại & Từ liên quan của 'Lathe operator'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: lathe operator
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Lathe operator'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này chỉ một nghề nghiệp cụ thể. Người vận hành máy tiện chịu trách nhiệm thiết lập, vận hành và bảo trì máy tiện để sản xuất các bộ phận theo thông số kỹ thuật.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Lathe operator'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That he is a skilled lathe operator is evident in the precision of his work.
|
Việc anh ấy là một thợ tiện lành nghề thể hiện rõ trong độ chính xác của công việc. |
| Phủ định |
Whether or not she is a lathe operator is not relevant to this discussion.
|
Việc cô ấy có phải là thợ tiện hay không không liên quan đến cuộc thảo luận này. |
| Nghi vấn |
Whether the new employee is a lathe operator remains to be seen.
|
Liệu nhân viên mới có phải là thợ tiện hay không vẫn còn phải xem xét. |