(Top Banner Ad)
turntablist
C1
danh từ C1 Âm nhạc

turntablist

UK: /ˈtɜːnteɪblɪst/ • US: /ˈtɜːrnteɪblɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người chơi turntablist nghệ sĩ turntablist
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An artist who creates music or sound effects using a turntable or turntables and a mixer.

Vietnamese Meaning

Một nghệ sĩ tạo ra âm nhạc hoặc hiệu ứng âm thanh bằng cách sử dụng bàn xoay đĩa than và một bộ trộn âm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The turntablist wowed the crowd with his incredible scratching skills."

    "Người chơi turntablist đã làm khán giả kinh ngạc với kỹ năng scratching điêu luyện của mình."

  • "A skilled turntablist can create complex rhythms and melodies."

    "Một turntablist lành nghề có thể tạo ra những nhịp điệu và giai điệu phức tạp."

  • "Turntablists are often featured in hip-hop and electronic music."

    "Các turntablist thường xuất hiện trong nhạc hip-hop và nhạc điện tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun turntable Bàn xoay đĩa than (thiết bị dùng để phát nhạc hoặc làm nhạc cụ)
Noun turntablism Nghệ thuật hoặc kỹ thuật sử dụng bàn xoay đĩa than như một nhạc cụ để tạo ra âm nhạc mới
Noun turntablist Người chơi bàn xoay đĩa than như một nhạc cụ; nghệ sĩ turntablism

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
turntable
English
turntablist

Nguồn gốc của từ 'turntablist'

Từ 'turntablist' xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt trong văn hóa hip-hop. Nó được tạo ra từ 'turntable' (bàn xoay đĩa than) và hậu tố '-ist' (người thực hiện). Thuật ngữ này giúp phân biệt các DJ chỉ đơn thuần chơi nhạc với những người sử dụng bàn xoay như một nhạc cụ để tạo ra âm thanh mới thông qua kỹ thuật 'scratching' và 'beat juggling', nâng tầm DJing thành một hình thức nghệ thuật biểu diễn.

Usage Note

Turntablist nhấn mạnh kỹ năng sử dụng bàn xoay không chỉ để phát nhạc mà còn để tạo ra âm thanh mới thông qua các kỹ thuật như scratching, beat juggling, và sampling trực tiếp. Khác với DJ, người chủ yếu chọn và trộn các bản nhạc đã có, turntablist tập trung vào việc biến bàn xoay thành một nhạc cụ thực thụ.

Prepositions

as with

Turntablist *as* a musician: nhấn mạnh vai trò của turntablist như một người nhạc sĩ. Turntablist *with* turntables: chỉ ra công cụ mà turntablist sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + turntablist
  • skilled a skilled turntablist
    (một nghệ sĩ turntablism điêu luyện)
  • legendary a legendary turntablist
    (một nghệ sĩ turntablism huyền thoại)
  • pioneer a pioneer turntablist
    (một nghệ sĩ turntablism tiên phong)
Verb + turntablist
  • recognize recognize a turntablist's talent
    (công nhận tài năng của một nghệ sĩ turntablism)
  • feature feature a turntablist
    (giới thiệu (có sự góp mặt của) một nghệ sĩ turntablism)
Noun + of a turntablist
  • art the art of a turntablist
    (nghệ thuật của một nghệ sĩ turntablism)
  • performance a turntablist's performance
    (buổi biểu diễn của một nghệ sĩ turntablism)

Idioms

  • battle turntablist

    Một nghệ sĩ turntablism tham gia các cuộc thi đối kháng (trình diễn kỹ năng)

    "He's known as a fierce battle turntablist, always bringing innovative routines."

    (Anh ấy được biết đến là một nghệ sĩ turntablism đối kháng quyết liệt, luôn mang đến những màn trình diễn sáng tạo.)

  • scratch turntablist

    Một nghệ sĩ turntablism chuyên về kỹ thuật 'scratching' (cào đĩa)

    "Many old-school DJs started as scratch turntablists, focusing on creating rhythmic sounds."

    (Nhiều DJ thế hệ cũ bắt đầu với vai trò scratch turntablist, tập trung vào việc tạo ra âm thanh có nhịp điệu.)

  • master turntablist

    Một nghệ sĩ turntablism bậc thầy, có kỹ năng xuất chúng

    "His precision and creativity instantly marked him as a master turntablist."

    (Sự chính xác và sáng tạo của anh ấy ngay lập tức đánh dấu anh ấy là một nghệ sĩ turntablism bậc thầy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turntablist

danh từ
Lật mặt

Một nghệ sĩ tạo ra âm nhạc hoặc hiệu ứng âm thanh bằng cách sử dụng bàn xoay đĩa than và một bộ trộn âm.

"The turntablist wowed the crowd with his incredible scratching skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a turntablist.
Anh ấy là một người chơi nhạc turntablist.
Phủ định
She is not a turntablist.
Cô ấy không phải là một người chơi nhạc turntablist.
Nghi vấn
Is he a turntablist?
Anh ấy có phải là một người chơi nhạc turntablist không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been a turntablist before he became a music producer.
Anh ấy đã từng là một turntablist trước khi trở thành nhà sản xuất âm nhạc.
Phủ định
She had not been a turntablist until she discovered her passion for DJing.
Cô ấy đã không phải là một turntablist cho đến khi cô ấy khám phá ra niềm đam mê DJ của mình.
Nghi vấn
Had he ever been a turntablist before joining the band?
Anh ấy đã từng là một turntablist trước khi gia nhập ban nhạc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turntablist".

Sự ra đời của Turntablism trong Hip-Hop

Turntablism ra đời và phát triển mạnh mẽ trong văn hóa hip-hop vào những năm 1970 ở New York. Các DJ tiên phong như DJ Kool Herc và Grandmaster Flash đã biến bàn xoay từ thiết bị phát nhạc thành nhạc cụ, sử dụng kỹ thuật 'breakbeat' và 'scratching' để tạo ra những âm thanh và nhịp điệu hoàn toàn mới, làm nền tảng cho nhiều thể loại âm nhạc hiện đại.

Turntablism như một hình thức nghệ thuật và thi đấu

Ngày nay, turntablism không chỉ là một phần của DJing mà còn là một hình thức nghệ thuật biểu diễn và thi đấu độc lập. Các cuộc thi như DMC World DJ Championships là sân chơi toàn cầu, nơi các turntablist thể hiện kỹ năng phức tạp, sự sáng tạo và khả năng biến hóa âm thanh, chứng minh bàn xoay đĩa than là một nhạc cụ đầy tiềm năng.