twisty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having many bends or turns; winding.
Vietnamese Meaning
Có nhiều khúc quanh, uốn lượn; ngoằn ngoèo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The road to the village was long and twisty."
"Con đường đến ngôi làng thì dài và ngoằn ngoèo."
-
"The twisty slide at the water park was a lot of fun."
"Cái máng trượt xoắn ở công viên nước rất vui."
-
"The twisty plot of the novel kept me guessing until the very end."
"Cốt truyện phức tạp của cuốn tiểu thuyết khiến tôi phải đoán già đoán non đến tận cuối cùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | twist | sự xoắn, sự uốn cong; khúc quanh, khúc gấp; sự thay đổi bất ngờ |
| Verb | twist | xoắn, vặn; uốn cong; bẻ cong; làm méo mó |
| Adjective | twisted | bị xoắn, vặn vẹo; quanh co; phức tạp, méo mó (nghĩa bóng) |
| Adverb | twistily | một cách quanh co, rắc rối |
| Noun | twister | cơn lốc xoáy; người hay lừa dối, người có lời nói quanh co |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả đường đi, con đường, dòng sông, hoặc những vật thể có hình dạng uốn lượn. Nhấn mạnh vào sự quanh co, phức tạp của hình dáng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long, long, twisty road (con đường dài, quanh co)
-
narrow, narrow, twisty path (lối đi hẹp, ngoằn ngoèo)
-
complex, complex, twisty plot (cốt truyện phức tạp, nhiều nút thắt)
-
twisty twisty mountain trail (đường mòn núi quanh co)
-
twisty twisty turns (những khúc cua gắt, quanh co)
Idioms
-
a twisty road ahead
một chặng đường phía trước đầy thử thách, phức tạp hoặc khó lường
"They knew that building the startup would be a twisty road ahead."
(Họ biết rằng việc xây dựng công ty khởi nghiệp sẽ là một chặng đường đầy thử thách.)
-
a twisty plot/tale
một cốt truyện/câu chuyện phức tạp với nhiều tình tiết bất ngờ, khó đoán
"The detective novel had such a twisty plot that I couldn't put it down."
(Cuốn tiểu thuyết trinh thám có cốt truyện rất phức tạp khiến tôi không thể đặt nó xuống.)
-
twisty turns in life
những biến cố, thay đổi bất ngờ và khó khăn trong cuộc sống
"After many twisty turns in life, she finally found happiness."
(Sau nhiều biến cố cuộc đời, cuối cùng cô ấy cũng tìm thấy hạnh phúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
twisty
adjectiveCó nhiều khúc quanh, uốn lượn; ngoằn ngoèo.
"The road to the village was long and twisty."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twisty".
