(Top Banner Ad)
twisty
B1
adjective B1 Tổng quát

twisty

UK: /ˈtwɪsti/ • US: /ˈtwɪsti/

Nghĩa tiếng Việt

ngoằn ngoèo uốn lượn quanh co xoắn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having many bends or turns; winding.

Vietnamese Meaning

Có nhiều khúc quanh, uốn lượn; ngoằn ngoèo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road to the village was long and twisty."

    "Con đường đến ngôi làng thì dài và ngoằn ngoèo."

  • "The twisty slide at the water park was a lot of fun."

    "Cái máng trượt xoắn ở công viên nước rất vui."

  • "The twisty plot of the novel kept me guessing until the very end."

    "Cốt truyện phức tạp của cuốn tiểu thuyết khiến tôi phải đoán già đoán non đến tận cuối cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun twist sự xoắn, sự uốn cong; khúc quanh, khúc gấp; sự thay đổi bất ngờ
Verb twist xoắn, vặn; uốn cong; bẻ cong; làm méo mó
Adjective twisted bị xoắn, vặn vẹo; quanh co; phức tạp, méo mó (nghĩa bóng)
Adverb twistily một cách quanh co, rắc rối
Noun twister cơn lốc xoáy; người hay lừa dối, người có lời nói quanh co

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*twis-
Old English
twist
Modern English
twist + -y

Nguồn gốc của 'twisty'

Từ 'twisty' được tạo thành từ danh từ 'twist' và hậu tố tính từ '-y'. 'Twist' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'twist', ban đầu dùng để chỉ sợi dây thừng hoặc một ngã ba đường. Nó có liên quan đến gốc từ 'twis-' trong tiếng Proto-Germanic, mang ý nghĩa 'hai' hoặc 'phân đôi', gợi lên hình ảnh sự xoắn lại hoặc chia nhánh. Khi thêm hậu tố '-y', 'twisty' mô tả một vật thể hoặc con đường có nhiều khúc quanh co, uốn lượn, hoặc một câu chuyện phức tạp với nhiều nút thắt bất ngờ.

Usage Note

Thường dùng để mô tả đường đi, con đường, dòng sông, hoặc những vật thể có hình dạng uốn lượn. Nhấn mạnh vào sự quanh co, phức tạp của hình dáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + twisty + Danh từ
  • long, long, twisty road
    (con đường dài, quanh co)
  • narrow, narrow, twisty path
    (lối đi hẹp, ngoằn ngoèo)
  • complex, complex, twisty plot
    (cốt truyện phức tạp, nhiều nút thắt)
  • twisty twisty mountain trail
    (đường mòn núi quanh co)
  • twisty twisty turns
    (những khúc cua gắt, quanh co)

Idioms

  • a twisty road ahead

    một chặng đường phía trước đầy thử thách, phức tạp hoặc khó lường

    "They knew that building the startup would be a twisty road ahead."

    (Họ biết rằng việc xây dựng công ty khởi nghiệp sẽ là một chặng đường đầy thử thách.)

  • a twisty plot/tale

    một cốt truyện/câu chuyện phức tạp với nhiều tình tiết bất ngờ, khó đoán

    "The detective novel had such a twisty plot that I couldn't put it down."

    (Cuốn tiểu thuyết trinh thám có cốt truyện rất phức tạp khiến tôi không thể đặt nó xuống.)

  • twisty turns in life

    những biến cố, thay đổi bất ngờ và khó khăn trong cuộc sống

    "After many twisty turns in life, she finally found happiness."

    (Sau nhiều biến cố cuộc đời, cuối cùng cô ấy cũng tìm thấy hạnh phúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

twisty

adjective
Lật mặt

Có nhiều khúc quanh, uốn lượn; ngoằn ngoèo.

"The road to the village was long and twisty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twisty".

Sự hấp dẫn của Mê cung và Đường hầm

Trong văn hóa phương Tây, tính 'twisty' thường gợi lên hình ảnh mê cung hoặc những con đường hầm bí ẩn, đầy thử thách. Những con đường 'twisty' này không chỉ kiểm tra sự khéo léo và khả năng định hướng mà còn mang lại cảm giác phiêu lưu, khám phá điều chưa biết, thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích, trò chơi điện tử và công viên giải trí.

Cốt truyện 'Twisty' trong Giải trí

Khái niệm 'twisty plot' (cốt truyện quanh co, nhiều nút thắt) được đánh giá cao trong các thể loại như phim kinh dị tâm lý, phim trinh thám, và tiểu thuyết bí ẩn. Một cốt truyện 'twisty' giữ chân khán giả hoặc độc giả bằng cách đưa ra những tình tiết bất ngờ, những cú lừa ngoạn mục (plot twist), làm tăng tính hồi hộp và khiến người xem phải suy đoán cho đến phút cuối cùng.