curvy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having curves; not straight or angular; (especially of a woman's body) attractively rounded.
Vietnamese Meaning
Có đường cong; không thẳng hoặc góc cạnh; (đặc biệt là về cơ thể phụ nữ) tròn trịa một cách hấp dẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a curvy figure."
"Cô ấy có một thân hình đầy đặn."
-
"The road was curvy and dangerous."
"Con đường quanh co và nguy hiểm."
-
"Many fashion designers now cater to curvy women."
"Nhiều nhà thiết kế thời trang hiện nay phục vụ cho những phụ nữ có thân hình đầy đặn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'curvy' thường được dùng để miêu tả những vật thể hoặc hình dáng có đường cong rõ rệt. Khi dùng để miêu tả cơ thể người (thường là phụ nữ), nó mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh vẻ đẹp của những đường cong tự nhiên. Cần phân biệt với 'overweight' (thừa cân) mang ý nghĩa tiêu cực hơn và liên quan đến vấn đề sức khỏe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Beautifully beautifully curvy (Cong một cách đẹp đẽ, đầy đặn quyến rũ)
-
Dangerously dangerously curvy (Quanh co nguy hiểm (thường dùng cho đường sá))
-
Gently gently curvy (Uốn lượn nhẹ nhàng, cong vừa phải)
-
Figure a curvy figure (Thân hình đầy đặn, dáng người đồng hồ cát)
-
Roads curvy roads (Những con đường đèo quanh co)
-
Lines curvy lines (Những đường nét uốn lượn (trong thiết kế, hội họa))
Idioms
-
Embrace your curvy shape
Tự tin và chấp nhận hình dáng đầy đặn của mình
"In the fashion world today, more models are encouraged to embrace their curvy shape."
(Trong thế giới thời trang ngày nay, nhiều người mẫu được khuyến khích tự tin với hình dáng đầy đặn của họ.)
-
Curvy silhouette
Hình dáng (của cơ thể, quần áo) có đường cong rõ rệt
"The dress gave her a classic curvy silhouette."
(Chiếc váy tạo cho cô ấy một hình dáng với đường cong cổ điển rõ nét.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
curvy
adjectiveCó đường cong; không thẳng hoặc góc cạnh; (đặc biệt là về cơ thể phụ nữ) tròn trịa một cách hấp dẫn.
"She has a curvy figure."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her figure is more curvy than her sister's. |
Dáng người của cô ấy đầy đặn hơn của em gái. |
| Phủ định | This road isn't as curvy as the one we took yesterday. |
Con đường này không ngoằn ngoèo bằng con đường chúng ta đi hôm qua. |
| Nghi vấn | Is this model the most curvy one in the agency? |
Người mẫu này có phải là người có đường cong gợi cảm nhất trong công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curvy".
