(Top Banner Ad)
curvy
B1
adjective B1 Miêu tả ngoại hình/Hình học

curvy

UK: /ˈkɜːvi/ • US: /ˈkɜːrvi/

Nghĩa tiếng Việt

có đường cong đầy đặn uốn lượn cong
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having curves; not straight or angular; (especially of a woman's body) attractively rounded.

Vietnamese Meaning

Có đường cong; không thẳng hoặc góc cạnh; (đặc biệt là về cơ thể phụ nữ) tròn trịa một cách hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a curvy figure."

    "Cô ấy có một thân hình đầy đặn."

  • "The road was curvy and dangerous."

    "Con đường quanh co và nguy hiểm."

  • "Many fashion designers now cater to curvy women."

    "Nhiều nhà thiết kế thời trang hiện nay phục vụ cho những phụ nữ có thân hình đầy đặn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun curve Đường cong, sự uốn lượn
Verb curve Uốn cong, làm thành hình cong
Noun (Abstract) curviness Sự đầy đặn, sự cong cong (chất lượng có đường cong)
Adverb curvily Một cách cong cong, một cách uốn lượn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả ngoại hình/Hình học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
curvus
Middle English
courbe
English (14th Century)
curve
English (16th Century onwards)
curvy

Nguồn gốc của 'Curvy'

Từ 'curvy' được hình thành rất đơn giản. Nó lấy danh từ 'curve' (đường cong) và thêm hậu tố tính từ phổ biến '-y', có nghĩa là 'đặc trưng bởi' hoặc 'đầy ắp'. Vì vậy, 'curvy' nghĩa đen là 'đặc trưng bởi những đường cong' hoặc 'có nhiều đường cong'.

Kết nối Latin

Gốc rễ của từ 'curve' bắt nguồn từ tiếng Latin cổ 'curvus', có nghĩa là 'uốn cong' hoặc 'không thẳng'. Đây là một trong nhiều từ mô tả hình dạng được ngôn ngữ Anh vay mượn từ tiếng Latin qua tiếng Pháp.

Usage Note

Tính từ 'curvy' thường được dùng để miêu tả những vật thể hoặc hình dáng có đường cong rõ rệt. Khi dùng để miêu tả cơ thể người (thường là phụ nữ), nó mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh vẻ đẹp của những đường cong tự nhiên. Cần phân biệt với 'overweight' (thừa cân) mang ý nghĩa tiêu cực hơn và liên quan đến vấn đề sức khỏe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Curvy (Mô tả cường độ)
  • Beautifully beautifully curvy
    (Cong một cách đẹp đẽ, đầy đặn quyến rũ)
  • Dangerously dangerously curvy
    (Quanh co nguy hiểm (thường dùng cho đường sá))
  • Gently gently curvy
    (Uốn lượn nhẹ nhàng, cong vừa phải)
Curvy + Noun (Danh từ được mô tả)
  • Figure a curvy figure
    (Thân hình đầy đặn, dáng người đồng hồ cát)
  • Roads curvy roads
    (Những con đường đèo quanh co)
  • Lines curvy lines
    (Những đường nét uốn lượn (trong thiết kế, hội họa))

Idioms

  • Embrace your curvy shape

    Tự tin và chấp nhận hình dáng đầy đặn của mình

    "In the fashion world today, more models are encouraged to embrace their curvy shape."

    (Trong thế giới thời trang ngày nay, nhiều người mẫu được khuyến khích tự tin với hình dáng đầy đặn của họ.)

  • Curvy silhouette

    Hình dáng (của cơ thể, quần áo) có đường cong rõ rệt

    "The dress gave her a classic curvy silhouette."

    (Chiếc váy tạo cho cô ấy một hình dáng với đường cong cổ điển rõ nét.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curvy

adjective
Lật mặt

Có đường cong; không thẳng hoặc góc cạnh; (đặc biệt là về cơ thể phụ nữ) tròn trịa một cách hấp dẫn.

"She has a curvy figure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her figure is more curvy than her sister's.
Dáng người của cô ấy đầy đặn hơn của em gái.
Phủ định
This road isn't as curvy as the one we took yesterday.
Con đường này không ngoằn ngoèo bằng con đường chúng ta đi hôm qua.
Nghi vấn
Is this model the most curvy one in the agency?
Người mẫu này có phải là người có đường cong gợi cảm nhất trong công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curvy".

Sự thay đổi quan niệm về vẻ đẹp

Trong lịch sử phương Tây, tiêu chuẩn về thân hình lý tưởng đã thay đổi qua các thời kỳ. Ngày nay, trong phong trào Body Positivity (Yêu cơ thể), 'curvy' được sử dụng phổ biến để mô tả thân hình phụ nữ đầy đặn, khỏe mạnh và quyến rũ (thường là dáng đồng hồ cát), mang ý nghĩa tích cực, đối lập với xu hướng gầy gò trước đây.

Đường cong trong nghệ thuật và kiến trúc

Trong thiết kế, 'curvy' (đường cong) thường tượng trưng cho sự mềm mại, nữ tính và dòng chảy tự nhiên, đối lập với các hình khối góc cạnh. Nhiều kiến trúc sư nổi tiếng (như Zaha Hadid) đã sử dụng các đường nét 'curvy' để tạo ra các công trình mang tính chất động và tự do.