(Top Banner Ad)
two-party system
C1
Danh từ C1 Chính trị học

two-party system

UK: /ˈtuː ˈpɑː.ti ˌsɪs.təm/ • US: /ˈtuː ˈpɑːr.ti ˌsɪs.təm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống hai đảng chế độ lưỡng đảng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A political system in which two major political parties dominate the government.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống chính trị trong đó hai đảng phái chính trị lớn chiếm ưu thế trong chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United States operates under a two-party system."

    "Hoa Kỳ hoạt động theo hệ thống hai đảng."

  • "Many argue that a two-party system limits political discourse."

    "Nhiều người cho rằng hệ thống hai đảng hạn chế diễn ngôn chính trị."

  • "The dominance of two parties can marginalize smaller political movements."

    "Sự thống trị của hai đảng có thể gạt ra ngoài lề các phong trào chính trị nhỏ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective two-party có hai đảng, thuộc về hai đảng
Adjective bipartisan mang tính lưỡng đảng, có sự hợp tác của hai đảng
Noun partisan đảng viên, người ủng hộ một đảng phái
Adjective systemic mang tính hệ thống, thuộc về hệ thống

Synonyms

bipartisan system (hệ thống lưỡng đảng (ít phổ biến hơn))

Antonyms

multi-party system (hệ thống đa đảng)one-party system (hệ thống một đảng)

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dwo-
Proto-Germanic
*twō
Old English
twā
Latin
pars
Old French
parti
Middle English
partie
Ancient Greek
systēma
Late Latin
systēma
English
two-party system

Nguồn gốc của 'Hệ thống hai đảng'

Cụm từ 'two-party system' (hệ thống hai đảng) là một khái niệm chính trị hiện đại, dùng để mô tả một loại hình quản lý nơi hai đảng lớn thống trị chính trường, thường thay phiên nhau nắm quyền. Các thành tố của nó có nguồn gốc sâu xa: 'two' (hai) từ tiếng Anh cổ và xa hơn là tiếng Ấn-Âu nguyên thủy; 'party' (đảng) từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'một phần'; và 'system' (hệ thống) từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là 'một tổng thể'. Việc ghép các từ này lại thành 'hệ thống hai đảng' phản ánh sự phát triển của các nền dân chủ hiện đại, nơi cạnh tranh chính trị thường được đơn giản hóa thành cuộc đối đầu giữa hai lực lượng chính.

Usage Note

Hệ thống hai đảng thường dẫn đến sự ổn định chính trị hơn so với hệ thống đa đảng, nhưng cũng có thể hạn chế sự lựa chọn của cử tri. Sự thống trị của hai đảng có thể làm giảm sự đại diện của các ý kiến thiểu số và có thể dẫn đến sự phân cực chính trị. Hệ thống này khác với hệ thống đa đảng, nơi nhiều đảng phái có thể cạnh tranh và giành được quyền lực đáng kể, và với hệ thống một đảng, nơi chỉ có một đảng duy nhất được phép nắm quyền.

Prepositions

in

"in a two-party system": diễn tả một hành động, sự kiện xảy ra trong hệ thống hai đảng. Ví dụ: "Debates are crucial in a two-party system."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + two-party system
  • dominant dominant two-party system
    (hệ thống hai đảng chiếm ưu thế)
  • effective effective two-party system
    (hệ thống hai đảng hiệu quả)
  • polarized polarized two-party system
    (hệ thống hai đảng phân cực)
  • healthy healthy two-party system
    (hệ thống hai đảng lành mạnh)
Verb + two-party system
  • maintain maintain a two-party system
    (duy trì một hệ thống hai đảng)
  • challenge challenge the two-party system
    (thách thức hệ thống hai đảng)
  • criticize criticize the two-party system
    (chỉ trích hệ thống hai đảng)
  • undermine undermine the two-party system
    (làm suy yếu hệ thống hai đảng)
Noun + of + two-party system
  • collapse collapse of the two-party system
    (sự sụp đổ của hệ thống hai đảng)
  • nature nature of the two-party system
    (bản chất của hệ thống hai đảng)

Idioms

  • work within the two-party system

    hoạt động trong khuôn khổ hệ thống hai đảng

    "Despite their differences, both candidates vowed to work within the two-party system to achieve common goals."

    (Mặc dù có những khác biệt, cả hai ứng cử viên đều cam kết hoạt động trong khuôn khổ hệ thống hai đảng để đạt được các mục tiêu chung.)

  • break from the two-party system

    phá vỡ, thoát ly khỏi hệ thống hai đảng

    "Some independent candidates aim to break from the two-party system and offer alternative policies."

    (Một số ứng cử viên độc lập đặt mục tiêu phá vỡ hệ thống hai đảng và đưa ra các chính sách thay thế.)

  • the dynamics of the two-party system

    động lực, sự vận hành của hệ thống hai đảng

    "Understanding the dynamics of the two-party system is crucial for analyzing political outcomes."

    (Việc hiểu rõ động lực của hệ thống hai đảng là rất quan trọng để phân tích kết quả chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

two-party system

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống chính trị trong đó hai đảng phái chính trị lớn chiếm ưu thế trong chính phủ.

"The United States operates under a two-party system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The United States operates under a two-party system.
Hoa Kỳ hoạt động theo hệ thống lưỡng đảng.
Phủ định
Many democracies do not have a two-party system.
Nhiều nền dân chủ không có hệ thống lưỡng đảng.
Nghi vấn
Does a two-party system always lead to political polarization?
Hệ thống lưỡng đảng có luôn dẫn đến sự phân cực chính trị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "two-party system".

Hệ thống hai đảng trên thế giới

Hệ thống hai đảng là đặc trưng của nhiều nền dân chủ lớn trên thế giới, nổi bật nhất là Hoa Kỳ (với Đảng Dân chủ và Đảng Cộng hòa) và Vương quốc Anh (với Đảng Bảo thủ và Đảng Lao động). Trong các quốc gia này, dù có nhiều đảng nhỏ hơn, nhưng quyền lực chính trị thường tập trung vào hai đảng lớn nhất, những đảng này luân phiên nắm giữ chính phủ.

Ưu và nhược điểm

Hệ thống hai đảng thường được coi là mang lại sự ổn định chính trị vì có một phe đối lập rõ ràng, giúp đơn giản hóa quá trình ra quyết định. Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến sự phân cực chính trị, giới hạn sự lựa chọn của cử tri và đôi khi bỏ qua tiếng nói của các nhóm thiểu số hoặc các vấn đề không được hai đảng lớn ưu tiên.