(Top Banner Ad)
multi-party system
C1
Danh từ C1 Chính trị học

multi-party system

UK: /ˌmʌlti ˈpɑːti ˈsɪstəm/ • US: /ˌmʌlti ˈpɑːrti ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống đa đảng chế độ đa đảng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A political system in which multiple political parties have the capacity to gain control of government separately or in coalition.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống chính trị trong đó nhiều đảng phái chính trị có khả năng giành quyền kiểm soát chính phủ một cách riêng biệt hoặc trong liên minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The emergence of a multi-party system has led to greater political diversity."

    "Sự xuất hiện của một hệ thống đa đảng đã dẫn đến sự đa dạng chính trị lớn hơn."

  • "A multi-party system encourages a wider range of political viewpoints."

    "Một hệ thống đa đảng khuyến khích một loạt các quan điểm chính trị rộng lớn hơn."

  • "The country transitioned to a multi-party system after decades of authoritarian rule."

    "Đất nước đã chuyển sang hệ thống đa đảng sau nhiều thập kỷ cai trị độc đoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun party
Adjective partisan
Adjective non-partisan
Noun system
Adjective systematic
Adverb systematically
Verb systemize

Synonyms

pluralist political system (hệ thống chính trị đa nguyên)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus (many)
Old French
partie (part)
Greek
systēma (composite whole)
English
multi-party system (formed by combining these elements)

Nguồn gốc và ý nghĩa

Từ 'multi-party system' được ghép từ tiền tố 'multi-' (có nghĩa là 'nhiều' trong tiếng Latin), danh từ 'party' (tức 'đảng phái' trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp và Latin), và 'system' (tức 'hệ thống' trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp). Ghép lại, nó chỉ một hệ thống chính trị nơi nhiều đảng phái cạnh tranh quyền lực, thường thấy ở các nền dân chủ.

Usage Note

Hệ thống đa đảng đối lập với hệ thống một đảng (single-party system) hoặc hệ thống hai đảng (two-party system). Nó thường được coi là một đặc điểm của nền dân chủ tự do, mặc dù mức độ ổn định và hiệu quả có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh chính trị cụ thể. So với hệ thống hai đảng, hệ thống đa đảng thường dẫn đến chính phủ liên minh, đòi hỏi sự thỏa hiệp và đàm phán giữa các đảng khác nhau.

Prepositions

in

Giới từ 'in' thường được dùng để diễn tả hệ thống đa đảng tồn tại trong một quốc gia cụ thể hoặc trong một bối cảnh chính trị nhất định. Ví dụ: 'The multi-party system *in* Germany' (Hệ thống đa đảng ở Đức).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + multi-party system
  • stable stable multi-party system
    (hệ thống đa đảng ổn định)
  • functioning functioning multi-party system
    (hệ thống đa đảng vận hành tốt)
  • fragile fragile multi-party system
    (hệ thống đa đảng mong manh)
  • robust robust multi-party system
    (hệ thống đa đảng vững mạnh)
  • effective effective multi-party system
    (hệ thống đa đảng hiệu quả)
  • democratic democratic multi-party system
    (hệ thống đa đảng dân chủ)
Động từ + multi-party system
  • establish establish a multi-party system
    (thiết lập một hệ thống đa đảng)
  • implement implement a multi-party system
    (áp dụng một hệ thống đa đảng)
  • develop develop a multi-party system
    (phát triển một hệ thống đa đảng)
  • maintain maintain a multi-party system
    (duy trì một hệ thống đa đảng)
  • transition to transition to a multi-party system
    (chuyển đổi sang một hệ thống đa đảng)
multi-party system + Động từ
  • ensures A multi-party system ensures...
    (Một hệ thống đa đảng đảm bảo...)
  • promotes A multi-party system promotes...
    (Một hệ thống đa đảng thúc đẩy...)
  • emerges A multi-party system emerges...
    (Một hệ thống đa đảng hình thành/xuất hiện...)

Idioms

  • the advent of a multi-party system

    sự ra đời của một hệ thống đa đảng

    "The nation celebrated the advent of a multi-party system after decades of single-party rule."

    (Quốc gia ăn mừng sự ra đời của một hệ thống đa đảng sau nhiều thập kỷ dưới sự cai trị của một đảng duy nhất.)

  • to transition to a multi-party system

    chuyển đổi sang một hệ thống đa đảng

    "Many former authoritarian states have attempted to transition to a multi-party system."

    (Nhiều quốc gia độc tài cũ đã cố gắng chuyển đổi sang một hệ thống đa đảng.)

  • to operate under a multi-party system

    vận hành dưới một hệ thống đa đảng

    "Democracies typically operate under a multi-party system, allowing diverse political voices."

    (Các nền dân chủ thường vận hành dưới một hệ thống đa đảng, cho phép nhiều tiếng nói chính trị đa dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multi-party system

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống chính trị trong đó nhiều đảng phái chính trị có khả năng giành quyền kiểm soát chính phủ một cách riêng biệt hoặc trong liên minh.

"The emergence of a multi-party system has led to greater political diversity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multi-party system".

Đặc điểm của Nền dân chủ

Hệ thống đa đảng là một trong những dấu hiệu nhận biết của nền dân chủ, trái ngược với các quốc gia độc đảng. Nó khuyến khích sự cạnh tranh chính trị lành mạnh, đảm bảo quyền được đại diện của nhiều quan điểm và lợi ích khác nhau trong xã hội.

Chính phủ Liên minh

Trong các hệ thống đa đảng nghị viện, thường không có đảng nào giành được đa số tuyệt đối, dẫn đến việc các đảng phải liên minh với nhau để thành lập chính phủ. Chính phủ liên minh là điều phổ biến và cần thiết để đảm bảo sự ổn định chính trị.