two times
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Multiplied by two; doubly.
Vietnamese Meaning
Gấp hai lần; nhân đôi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Two times three is six."
"Hai nhân ba bằng sáu."
-
"The price is two times higher than last year."
"Giá cao gấp đôi so với năm ngoái."
-
"I visited Paris two times."
"Tôi đã đến thăm Paris hai lần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "two times" thường được sử dụng để chỉ phép nhân với số 2. Nó đơn giản và dễ hiểu, đặc biệt trong các ngữ cảnh toán học cơ bản hoặc giao tiếp hàng ngày. So sánh với "twice" (hai lần), "two times" có thể được sử dụng linh hoạt hơn trong một số cấu trúc câu, mặc dù "twice" thường trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eat eat two times a day (ăn hai lần một ngày)
-
visit visit two times a month (thăm hai lần một tháng)
-
call call two times a week (gọi điện hai lần một tuần)
-
bigger two times bigger (lớn gấp đôi)
-
faster two times faster (nhanh gấp đôi)
-
the price two times the price (giá gấp đôi)
-
check check two times (kiểm tra hai lần)
-
read read the instructions two times (đọc hướng dẫn hai lần)
-
repeat repeat two times (lặp lại hai lần)
Idioms
-
two times over
một lần nữa, kỹ lưỡng, hoàn toàn (thường để nhấn mạnh sự kiểm tra hoặc lặp lại)
"He read the contract two times over to make sure he understood every clause."
(Anh ấy đã đọc lại hợp đồng hai lần để đảm bảo hiểu rõ từng điều khoản.)
-
two times out of three
hai phần ba số lần, thường xuyên, hầu hết các lần
"Two times out of three, he'll choose coffee over tea."
(Hai trong ba lần, anh ấy sẽ chọn cà phê thay vì trà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
two times
AdverbGấp hai lần; nhân đôi.
"Two times three is six."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She visits her grandparents two times a month. |
Cô ấy thăm ông bà hai lần một tháng. |
| Phủ định | He doesn't eat fast food two times a week. |
Anh ấy không ăn đồ ăn nhanh hai lần một tuần. |
| Nghi vấn | Do they go to the gym two times a day? |
Họ có đến phòng tập gym hai lần một ngày không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, I will have been practicing the piano two times a week for five years. |
Đến năm sau, tôi sẽ đã luyện tập piano hai lần một tuần trong năm năm. |
| Phủ định | By the end of the month, she won't have been visiting her grandmother two times a week. |
Đến cuối tháng, cô ấy sẽ không còn đến thăm bà hai lần một tuần nữa. |
| Nghi vấn | Will you have been working two times as hard to achieve your goals by the end of the year? |
Đến cuối năm, bạn sẽ đã làm việc gấp đôi để đạt được mục tiêu của mình phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "two times".
