(Top Banner Ad)
two times
A1
Adverb A1 Toán học, Tổng quát

two times

UK: /tuː taɪmz/ • US: /tuː taɪmz/

Nghĩa tiếng Việt

hai lần gấp đôi nhân hai
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Multiplied by two; doubly.

Vietnamese Meaning

Gấp hai lần; nhân đôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Two times three is six."

    "Hai nhân ba bằng sáu."

  • "The price is two times higher than last year."

    "Giá cao gấp đôi so với năm ngoái."

  • "I visited Paris two times."

    "Tôi đã đến thăm Paris hai lần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun two số hai
Noun time thời gian, lần
Verb two-time lừa dối, phản bội (ai đó trong một mối quan hệ)
Adverb twice hai lần (tương đương với two times)
Adjective double gấp đôi, kép

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dwóh₁ (two)
Proto-Germanic
*twō (two) & *tīmōn (time)
Old English
twā (two) & tīma (time, season) with adverbial genitive -es
Middle English
two & time + -s
Modern English
two times (phrase)

Nguồn gốc của 'two'

Từ 'two' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*PIE), 'dwóh₁', mang nghĩa số đếm 'hai'. Nó đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển qua tiếng German nguyên thủy, tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung đại để trở thành hình thái hiện đại. 'Two' là một trong những từ số đếm cơ bản và cổ xưa nhất trong tiếng Anh.

Sự hình thành của 'times' trong 'two times'

Chữ 'times' trong 'two times' không phải là danh từ số nhiều thông thường của 'time' mà là một dạng sở hữu cách cổ xưa (genitive) của danh từ 'time' được dùng với chức năng trạng từ. Tương tự như 'always' hay 'sometimes', hậu tố '-es' (hoặc '-s') được thêm vào để chỉ số lần lặp lại hoặc phép nhân, biến 'time' thành 'lần' trong cụm 'hai lần'.

Usage Note

Cụm từ "two times" thường được sử dụng để chỉ phép nhân với số 2. Nó đơn giản và dễ hiểu, đặc biệt trong các ngữ cảnh toán học cơ bản hoặc giao tiếp hàng ngày. So sánh với "twice" (hai lần), "two times" có thể được sử dụng linh hoạt hơn trong một số cấu trúc câu, mặc dù "twice" thường trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Frequency (Tần suất)
  • eat eat two times a day
    (ăn hai lần một ngày)
  • visit visit two times a month
    (thăm hai lần một tháng)
  • call call two times a week
    (gọi điện hai lần một tuần)
Multiplication/Comparison (Phép nhân/So sánh)
  • bigger two times bigger
    (lớn gấp đôi)
  • faster two times faster
    (nhanh gấp đôi)
  • the price two times the price
    (giá gấp đôi)
Emphasis/Verification (Nhấn mạnh/Xác minh)
  • check check two times
    (kiểm tra hai lần)
  • read read the instructions two times
    (đọc hướng dẫn hai lần)
  • repeat repeat two times
    (lặp lại hai lần)

Idioms

  • two times over

    một lần nữa, kỹ lưỡng, hoàn toàn (thường để nhấn mạnh sự kiểm tra hoặc lặp lại)

    "He read the contract two times over to make sure he understood every clause."

    (Anh ấy đã đọc lại hợp đồng hai lần để đảm bảo hiểu rõ từng điều khoản.)

  • two times out of three

    hai phần ba số lần, thường xuyên, hầu hết các lần

    "Two times out of three, he'll choose coffee over tea."

    (Hai trong ba lần, anh ấy sẽ chọn cà phê thay vì trà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

two times

Adverb
Lật mặt

Gấp hai lần; nhân đôi.

"Two times three is six."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She visits her grandparents two times a month.
Cô ấy thăm ông bà hai lần một tháng.
Phủ định
He doesn't eat fast food two times a week.
Anh ấy không ăn đồ ăn nhanh hai lần một tuần.
Nghi vấn
Do they go to the gym two times a day?
Họ có đến phòng tập gym hai lần một ngày không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, I will have been practicing the piano two times a week for five years.
Đến năm sau, tôi sẽ đã luyện tập piano hai lần một tuần trong năm năm.
Phủ định
By the end of the month, she won't have been visiting her grandmother two times a week.
Đến cuối tháng, cô ấy sẽ không còn đến thăm bà hai lần một tuần nữa.
Nghi vấn
Will you have been working two times as hard to achieve your goals by the end of the year?
Đến cuối năm, bạn sẽ đã làm việc gấp đôi để đạt được mục tiêu của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "two times".

Kiểm tra kỹ lưỡng (Double-checking)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc kiểm tra lại hai lần (double-checking) được coi là một thói quen tốt và có trách nhiệm, đặc biệt trong các công việc đòi hỏi sự chính xác cao như tài chính, kỹ thuật, hoặc y tế. Nó thể hiện sự cẩn trọng và mong muốn tránh sai sót, tăng cường độ tin cậy.

Cơ hội thứ hai (Second Chance)

Khái niệm 'cơ hội thứ hai' (second chance) rất phổ biến trong văn hóa phương Tây, mang ý nghĩa cho phép ai đó sửa chữa sai lầm hoặc thử lại điều gì đó sau thất bại ban đầu. Nó phản ánh niềm tin vào sự tha thứ, khả năng học hỏi từ lỗi lầm và sự phát triển cá nhân, nhấn mạnh việc không bỏ cuộc sau thất bại đầu tiên.