(Top Banner Ad)
two-year span
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát

two-year span

UK: N/A (cụm từ) • US: N/A (cụm từ)

Nghĩa tiếng Việt

khoảng thời gian hai năm giai đoạn hai năm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of two years.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian kéo dài hai năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project will be completed over a two-year span."

    "Dự án sẽ được hoàn thành trong khoảng thời gian hai năm."

  • "The research was conducted over a two-year span."

    "Nghiên cứu được tiến hành trong khoảng thời gian hai năm."

  • "She worked for the company for a two-year span."

    "Cô ấy đã làm việc cho công ty trong khoảng thời gian hai năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective two-year hai năm (liên quan đến thời gian)
Noun year năm
Adverb yearly hàng năm
Verb span kéo dài, trải dài
Noun lifespan tuổi thọ, vòng đời

Synonyms

Related Words

timespan (khoảng thời gian)duration (thời lượng)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dwóh₁ (two), *yeh₁r- (year), *speh₁- (to stretch)
Proto-Germanic
*twai (two), *jērą (year), *spannan (to stretch)
Old English
twā/twegen (two), ġēar (year), spann (a measure)
Modern English
two-year span

Nguồn gốc các từ thành phần

Cụm từ 'two-year span' là sự kết hợp của ba từ riêng biệt. 'Two' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Ấn-Âu cổ đại, chỉ số 'hai'. 'Year' cũng đến từ Proto-Ấn-Âu, chỉ thời gian một chu kỳ mặt trời. 'Span' ban đầu có nghĩa là 'kéo dài' hoặc 'một khoảng cách đo lường bằng bàn tay' trong tiếng Anh cổ, sau này phát triển nghĩa rộng hơn là 'khoảng thời gian'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một giai đoạn thời gian cụ thể, có thể liên quan đến một dự án, một nghiên cứu, một sự kiện, hoặc một quá trình nào đó. 'Span' nhấn mạnh tính liên tục của khoảng thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + two-year span
  • short a short two-year span
    (một khoảng thời gian hai năm ngắn ngủi)
  • initial the initial two-year span
    (khoảng thời gian hai năm ban đầu)
Verb + two-year span
  • cover to cover a two-year span
    (bao quát một khoảng thời gian hai năm)
  • extend to extend over a two-year span
    (kéo dài trong một khoảng thời gian hai năm)
Prepositional Phrase
  • over over a two-year span
    (trong suốt khoảng thời gian hai năm)
  • within within a two-year span
    (trong vòng hai năm)

Idioms

  • Over a two-year span

    Trong suốt một khoảng thời gian hai năm (chỉ sự liên tục của một sự kiện/hiện tượng)

    "The company doubled its profits over a two-year span."

    (Công ty đã tăng gấp đôi lợi nhuận trong suốt hai năm.)

  • Within a two-year span

    Trong vòng hai năm (chỉ giới hạn thời gian để hoàn thành/xảy ra điều gì đó)

    "We expect to complete the project within a two-year span."

    (Chúng tôi kỳ vọng hoàn thành dự án trong vòng hai năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

two-year span

Cụm danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian kéo dài hai năm.

"The project will be completed over a two-year span."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "two-year span".

Chu kỳ học thuật và chính trị

Trong nhiều hệ thống giáo dục và chính trị phương Tây, 'two-year span' (khoảng thời gian hai năm) là một chu kỳ quan trọng. Ví dụ, nhiệm kỳ của một số chức vụ chính trị (như Hạ nghị sĩ Hoa Kỳ) là hai năm. Trong giáo dục, nhiều chương trình thạc sĩ hoặc giai đoạn đánh giá tiến độ cũng thường kéo dài hai năm, tạo ra một mốc thời gian quen thuộc cho việc lập kế hoạch và đánh giá.

Kế hoạch dự án và kinh doanh

Trong lĩnh vực kinh doanh và quản lý dự án, một 'two-year span' thường được sử dụng làm khung thời gian tiêu chuẩn cho các kế hoạch chiến lược hoặc các dự án có quy mô trung bình. Khoảng thời gian này được coi là đủ để đạt được những mục tiêu có ý nghĩa, đồng thời vẫn giữ được tính linh hoạt và khả năng điều chỉnh.