(Top Banner Ad)
two-year period
B1
Danh từ B1 Chung

two-year period

UK: khó xác định chính xác phiên âm vì đây là một cụm từ, phiên âm từng từ có thể là: /tuː/ /jɪə/ /ˈpɪəriəd/ • US: khó xác định chính xác phiên âm vì đây là một cụm từ, phiên âm từng từ có thể là: /tuː/ /jɪr/ /ˈpɪriəd/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn hai năm trong vòng hai năm thời kỳ hai năm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A duration of two years.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian kéo dài hai năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was completed over a two-year period."

    "Dự án đã được hoàn thành trong khoảng thời gian hai năm."

  • "The study was conducted over a two-year period."

    "Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian hai năm."

  • "The company experienced significant growth during the two-year period."

    "Công ty đã trải qua sự tăng trưởng đáng kể trong giai đoạn hai năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Numeral two số hai
Adjective second thứ hai
Adverb twice hai lần
Noun year năm
Adjective yearly hàng năm
Adjective biennial hai năm một lần
Noun period giai đoạn, kỳ
Adjective periodic định kỳ, theo chu kỳ
Noun periodical tạp chí định kỳ
Noun periodicity tính chu kỳ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dwo-
Proto-Germanic
*twai
Old English
twā
Proto-Indo-European
*ye-ro-
Proto-Germanic
*jēram
Old English
ġēar
Ancient Greek
περίοδος (periodos)
Latin
periodus
Old French
periode
Middle English
periode

Nguồn gốc của 'two-year period'

Cụm từ "two-year period" là một cách kết hợp trực tiếp và mô tả chính xác về một khoảng thời gian kéo dài hai năm. "Two" (hai) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "twā", từ tiếng German cổ "twai" và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy "*dwo-". "Year" (năm) cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "ġēar", từ tiếng German cổ "jēram" và từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy "*ye-ro-". Cuối cùng, "period" (giai đoạn) có lịch sử lâu đời hơn, đi từ tiếng Hy Lạp cổ "periodos" (nghĩa là "đi vòng quanh, chu kỳ"), qua tiếng Latin "periodus", tiếng Pháp cổ "periode" và tiếng Anh Trung đại "periode". Khi ba từ này kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ mang ý nghĩa rõ ràng và dễ hiểu về một khoảng thời gian cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể hoặc một giai đoạn trong một quá trình nào đó. 'Two-year' hoạt động như một tính từ bổ nghĩa cho 'period'. Thứ tự 'two-year' là cố định (không nói 'year-two period'). Nó thường được dùng trong các bối cảnh học thuật, kinh doanh, hoặc chính trị.

Prepositions

over in during

'Over a two-year period' nhấn mạnh quá trình diễn ra trong suốt khoảng thời gian đó. 'In a two-year period' tập trung vào việc hoàn thành hoặc xảy ra điều gì đó trong vòng khoảng thời gian đó. 'During a two-year period' chỉ đơn giản đề cập đến việc điều gì đó xảy ra vào một thời điểm nào đó trong khoảng thời gian hai năm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + two-year period
  • initial an initial two-year period
    (giai đoạn hai năm đầu tiên)
  • next the next two-year period
    (giai đoạn hai năm tiếp theo)
  • full a full two-year period
    (một giai đoạn trọn hai năm)
  • extended an extended two-year period
    (một giai đoạn hai năm kéo dài)
Verb + two-year period
  • cover to cover a two-year period
    (bao gồm/kéo dài trong một giai đoạn hai năm)
  • span to span a two-year period
    (trải dài trong một giai đoạn hai năm)
  • extend to extend a two-year period
    (kéo dài thêm một giai đoạn hai năm)
  • begin to begin a two-year period
    (bắt đầu một giai đoạn hai năm)
Prepositional Phrase + two-year period
  • during during a two-year period
    (trong suốt một giai đoạn hai năm)
  • for for a two-year period
    (trong vòng hai năm)
  • over over a two-year period
    (trong khoảng thời gian hai năm)

Idioms

  • a two-year probationary period

    giai đoạn thử việc hai năm

    "New employees often have to complete a two-year probationary period."

    (Nhân viên mới thường phải hoàn thành giai đoạn thử việc hai năm.)

  • a two-year statute of limitations

    thời hiệu khởi kiện hai năm

    "The claim falls outside the two-year statute of limitations."

    (Yêu cầu bồi thường nằm ngoài thời hiệu khởi kiện hai năm.)

  • a two-year budget cycle

    chu kỳ ngân sách hai năm

    "The government operates on a two-year budget cycle."

    (Chính phủ hoạt động theo chu kỳ ngân sách hai năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

two-year period

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian kéo dài hai năm.

"The project was completed over a two-year period."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to live abroad for a two-year period.
Họ sẽ sống ở nước ngoài trong khoảng thời gian hai năm.
Phủ định
She is not going to work here for a two-year period.
Cô ấy sẽ không làm việc ở đây trong khoảng thời gian hai năm.
Nghi vấn
Are you going to study at that university for a two-year period?
Bạn có định học ở trường đại học đó trong khoảng thời gian hai năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "two-year period".

Chức vụ Dân biểu Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, các thành viên của Hạ viện (House of Representatives) được bầu cho một nhiệm kỳ kéo dài đúng hai năm. Đây là một trong những đặc điểm cơ bản của hệ thống chính trị Mỹ, nhằm đảm bảo các dân biểu luôn gần gũi và chịu trách nhiệm trước cử tri của mình.

Chương trình học Cao đẳng/Liên kết

Nhiều chương trình đào tạo sau trung học ở các nước phương Tây, đặc biệt là các chương trình cấp bằng cao đẳng (Associate's Degree) tại Mỹ, thường được thiết kế để hoàn thành trong một giai đoạn hai năm. Đây là lựa chọn phổ biến cho sinh viên muốn có bằng cấp nghề hoặc chuyển tiếp lên đại học.