two-year period
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A duration of two years.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian kéo dài hai năm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project was completed over a two-year period."
"Dự án đã được hoàn thành trong khoảng thời gian hai năm."
-
"The study was conducted over a two-year period."
"Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian hai năm."
-
"The company experienced significant growth during the two-year period."
"Công ty đã trải qua sự tăng trưởng đáng kể trong giai đoạn hai năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Numeral | two | số hai |
| Adjective | second | thứ hai |
| Adverb | twice | hai lần |
| Noun | year | năm |
| Adjective | yearly | hàng năm |
| Adjective | biennial | hai năm một lần |
| Noun | period | giai đoạn, kỳ |
| Adjective | periodic | định kỳ, theo chu kỳ |
| Noun | periodical | tạp chí định kỳ |
| Noun | periodicity | tính chu kỳ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể hoặc một giai đoạn trong một quá trình nào đó. 'Two-year' hoạt động như một tính từ bổ nghĩa cho 'period'. Thứ tự 'two-year' là cố định (không nói 'year-two period'). Nó thường được dùng trong các bối cảnh học thuật, kinh doanh, hoặc chính trị.
Prepositions
'Over a two-year period' nhấn mạnh quá trình diễn ra trong suốt khoảng thời gian đó. 'In a two-year period' tập trung vào việc hoàn thành hoặc xảy ra điều gì đó trong vòng khoảng thời gian đó. 'During a two-year period' chỉ đơn giản đề cập đến việc điều gì đó xảy ra vào một thời điểm nào đó trong khoảng thời gian hai năm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
initial an initial two-year period (giai đoạn hai năm đầu tiên)
-
next the next two-year period (giai đoạn hai năm tiếp theo)
-
full a full two-year period (một giai đoạn trọn hai năm)
-
extended an extended two-year period (một giai đoạn hai năm kéo dài)
-
cover to cover a two-year period (bao gồm/kéo dài trong một giai đoạn hai năm)
-
span to span a two-year period (trải dài trong một giai đoạn hai năm)
-
extend to extend a two-year period (kéo dài thêm một giai đoạn hai năm)
-
begin to begin a two-year period (bắt đầu một giai đoạn hai năm)
-
during during a two-year period (trong suốt một giai đoạn hai năm)
-
for for a two-year period (trong vòng hai năm)
-
over over a two-year period (trong khoảng thời gian hai năm)
Idioms
-
a two-year probationary period
giai đoạn thử việc hai năm
"New employees often have to complete a two-year probationary period."
(Nhân viên mới thường phải hoàn thành giai đoạn thử việc hai năm.)
-
a two-year statute of limitations
thời hiệu khởi kiện hai năm
"The claim falls outside the two-year statute of limitations."
(Yêu cầu bồi thường nằm ngoài thời hiệu khởi kiện hai năm.)
-
a two-year budget cycle
chu kỳ ngân sách hai năm
"The government operates on a two-year budget cycle."
(Chính phủ hoạt động theo chu kỳ ngân sách hai năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
two-year period
Danh từMột khoảng thời gian kéo dài hai năm.
"The project was completed over a two-year period."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to live abroad for a two-year period. |
Họ sẽ sống ở nước ngoài trong khoảng thời gian hai năm. |
| Phủ định | She is not going to work here for a two-year period. |
Cô ấy sẽ không làm việc ở đây trong khoảng thời gian hai năm. |
| Nghi vấn | Are you going to study at that university for a two-year period? |
Bạn có định học ở trường đại học đó trong khoảng thời gian hai năm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "two-year period".
