storm surge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A coastal flood or inundation caused by high winds and other weather conditions associated with a storm, such as a hurricane, moving over water.
Vietnamese Meaning
Một sự ngập lụt ven biển do gió mạnh và các điều kiện thời tiết khác liên quan đến một cơn bão, chẳng hạn như bão nhiệt đới, di chuyển trên mặt nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The storm surge caused widespread flooding along the coast."
"Nước dâng do bão gây ra lũ lụt trên diện rộng dọc theo bờ biển."
-
"Many coastal communities are vulnerable to storm surge."
"Nhiều cộng đồng ven biển dễ bị tổn thương do nước dâng do bão."
-
"The storm surge reached a height of 10 feet, causing significant damage."
"Nước dâng do bão đạt đến độ cao 10 feet, gây ra thiệt hại đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | storm | Cơn bão, giông bão; sự giận dữ, sự bùng nổ. |
| Verb | storm | Nổi giông bão, bão tố; tấn công dữ dội, xông vào. |
| Adjective | stormy | Có bão, giông tố; dữ dội, hỗn loạn. |
| Noun | surge | Sóng lớn, sự dâng trào mạnh mẽ (của nước, điện, cảm xúc); sự tăng vọt. |
| Verb | surge | Dâng lên, tràn tới; tăng vọt; cuộn chảy. |
| Adjective | surging | Dâng trào, cuộn chảy; tăng vọt. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Storm surge là một hiện tượng nguy hiểm gây ra lũ lụt nghiêm trọng ở các khu vực ven biển. Nó khác với triều cường thông thường (tidal surge) vì nó là kết quả trực tiếp của các điều kiện thời tiết khắc nghiệt chứ không phải do lực hấp dẫn của mặt trăng và mặt trời. Mức độ nghiêm trọng của storm surge phụ thuộc vào cường độ của bão, hình dạng của bờ biển và độ sâu của nước gần bờ.
Prepositions
* **from**: Thể hiện nguồn gốc hoặc nguyên nhân của sự bảo vệ. Ví dụ: 'Shelter from storm surge is crucial for coastal communities.'
* **during**: Chỉ thời điểm storm surge xảy ra. Ví dụ: 'Significant damage occurred during the storm surge.'
* **caused by**: Chỉ ra nguyên nhân trực tiếp gây ra storm surge. Ví dụ: 'The storm surge was caused by the hurricane's strong winds.
Collocations (Từ đi kèm)
-
massive massive storm surge (cơn bão dâng khổng lồ)
-
devastating devastating storm surge (cơn bão dâng tàn khốc)
-
coastal coastal storm surge (bão dâng ven biển)
-
potential potential storm surge (nguy cơ bão dâng tiềm ẩn)
-
cause cause a storm surge (gây ra bão dâng)
-
prepare for prepare for a storm surge (chuẩn bị ứng phó với bão dâng)
-
mitigate mitigate the storm surge (giảm nhẹ tác động của bão dâng)
-
warning storm surge warning (cảnh báo bão dâng)
-
barrier storm surge barrier (hàng rào chắn bão dâng)
-
damage storm surge damage (thiệt hại do bão dâng)
Idioms
-
a storm surge warning
cảnh báo bão dâng
"Authorities issued a storm surge warning for low-lying coastal areas."
(Các nhà chức trách đã ban hành cảnh báo bão dâng cho các khu vực ven biển thấp.)
-
to be hit by a storm surge
bị ảnh hưởng/tấn công bởi bão dâng
"The town was tragically hit by a severe storm surge, causing widespread flooding."
(Thị trấn đã bị một đợt bão dâng nghiêm trọng tấn công một cách bi thảm, gây ra lũ lụt trên diện rộng.)
-
storm surge protection
biện pháp bảo vệ khỏi bão dâng
"Investing in storm surge protection is crucial for vulnerable coastal regions."
(Đầu tư vào các biện pháp bảo vệ khỏi bão dâng là rất quan trọng đối với các khu vực ven biển dễ bị tổn thương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
storm surge
danh từMột sự ngập lụt ven biển do gió mạnh và các điều kiện thời tiết khác liên quan đến một cơn bão, chẳng hạn như bão nhiệt đới, di chuyển trên mặt nước.
"The storm surge caused widespread flooding along the coast."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the coastal defenses were stronger, the storm surge wouldn't cause so much damage. |
Nếu hệ thống phòng thủ bờ biển mạnh hơn, triều cường sẽ không gây ra nhiều thiệt hại đến vậy. |
| Phủ định | If we didn't have early warning systems, we wouldn't know about the approaching storm surge. |
Nếu chúng ta không có hệ thống cảnh báo sớm, chúng ta sẽ không biết về triều cường đang đến. |
| Nghi vấn | Would more people evacuate if the news reported a larger storm surge? |
Liệu nhiều người có sơ tán hơn nếu tin tức đưa tin về một đợt triều cường lớn hơn không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The coastal communities will have been preparing for the storm surge for weeks by the time it hits. |
Các cộng đồng ven biển sẽ đã chuẩn bị cho nước dâng do bão trong nhiều tuần trước khi nó ập đến. |
| Phủ định | The government won't have been ignoring the potential devastation from storm surge by the time the next hurricane season arrives. |
Chính phủ sẽ không phớt lờ sự tàn phá tiềm tàng từ nước dâng do bão vào thời điểm mùa bão tiếp theo đến. |
| Nghi vấn | Will the engineers have been reinforcing the seawall against the storm surge by the end of the year? |
Liệu các kỹ sư có đang gia cố đê biển chống lại nước dâng do bão vào cuối năm nay không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The coastal town had already been evacuated before the storm surge hit. |
Thị trấn ven biển đã được sơ tán trước khi nước dâng do bão ập đến. |
| Phủ định | The engineers had not anticipated such a powerful storm surge before designing the sea wall. |
Các kỹ sư đã không lường trước được một đợt sóng bão mạnh như vậy trước khi thiết kế đê chắn sóng. |
| Nghi vấn | Had the residents understood the danger of the storm surge before they decided to stay? |
Liệu cư dân có hiểu được sự nguy hiểm của sóng bão trước khi họ quyết định ở lại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "storm surge".
