(Top Banner Ad)
storm surge
C1
danh từ C1 Khoa học khí tượng, Địa lý

storm surge

UK: /ˈstɔːm sɜːdʒ/ • US: /ˈstɔːrm sɜːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

nước dâng do bão triều cường do bão
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coastal flood or inundation caused by high winds and other weather conditions associated with a storm, such as a hurricane, moving over water.

Vietnamese Meaning

Một sự ngập lụt ven biển do gió mạnh và các điều kiện thời tiết khác liên quan đến một cơn bão, chẳng hạn như bão nhiệt đới, di chuyển trên mặt nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The storm surge caused widespread flooding along the coast."

    "Nước dâng do bão gây ra lũ lụt trên diện rộng dọc theo bờ biển."

  • "Many coastal communities are vulnerable to storm surge."

    "Nhiều cộng đồng ven biển dễ bị tổn thương do nước dâng do bão."

  • "The storm surge reached a height of 10 feet, causing significant damage."

    "Nước dâng do bão đạt đến độ cao 10 feet, gây ra thiệt hại đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun storm Cơn bão, giông bão; sự giận dữ, sự bùng nổ.
Verb storm Nổi giông bão, bão tố; tấn công dữ dội, xông vào.
Adjective stormy Có bão, giông tố; dữ dội, hỗn loạn.
Noun surge Sóng lớn, sự dâng trào mạnh mẽ (của nước, điện, cảm xúc); sự tăng vọt.
Verb surge Dâng lên, tràn tới; tăng vọt; cuộn chảy.
Adjective surging Dâng trào, cuộn chảy; tăng vọt.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học khí tượng, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sturmaz
Latin
surgere
Old English
storm
Old French
sourgir
Middle English
surgen

Nguồn gốc của 'Storm'

Từ 'storm' có nguồn gốc sâu xa, liên kết với các từ cổ trong tiếng Proto-Germanic (*sturmaz) mang nghĩa 'khuấy động' hoặc 'cuộn trào'. Từ tiếng Anh cổ, nó đã luôn mô tả những nhiễu loạn mạnh mẽ trong khí quyển, nhấn mạnh sức mạnh nguyên thủy của tự nhiên, mang ý nghĩa một trận bão hoặc giông tố.

Nguồn gốc của 'Surge'

'Surge' bắt nguồn từ tiếng Latin 'surgere', nghĩa là 'dâng lên' hoặc 'nổi dậy'. Từ đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ ('sourgir') và tiếng Anh trung đại ('surgen'). Nó mô tả sống động hình ảnh nước hoặc các lực khác dâng cao và di chuyển mạnh mẽ về phía trước, một miêu tả hoàn hảo cho sự dâng bất ngờ và dữ dội của mực nước biển.

Usage Note

Storm surge là một hiện tượng nguy hiểm gây ra lũ lụt nghiêm trọng ở các khu vực ven biển. Nó khác với triều cường thông thường (tidal surge) vì nó là kết quả trực tiếp của các điều kiện thời tiết khắc nghiệt chứ không phải do lực hấp dẫn của mặt trăng và mặt trời. Mức độ nghiêm trọng của storm surge phụ thuộc vào cường độ của bão, hình dạng của bờ biển và độ sâu của nước gần bờ.

Prepositions

from during caused by

* **from**: Thể hiện nguồn gốc hoặc nguyên nhân của sự bảo vệ. Ví dụ: 'Shelter from storm surge is crucial for coastal communities.'
* **during**: Chỉ thời điểm storm surge xảy ra. Ví dụ: 'Significant damage occurred during the storm surge.'
* **caused by**: Chỉ ra nguyên nhân trực tiếp gây ra storm surge. Ví dụ: 'The storm surge was caused by the hurricane's strong winds.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + storm surge
  • massive massive storm surge
    (cơn bão dâng khổng lồ)
  • devastating devastating storm surge
    (cơn bão dâng tàn khốc)
  • coastal coastal storm surge
    (bão dâng ven biển)
  • potential potential storm surge
    (nguy cơ bão dâng tiềm ẩn)
Verb + storm surge
  • cause cause a storm surge
    (gây ra bão dâng)
  • prepare for prepare for a storm surge
    (chuẩn bị ứng phó với bão dâng)
  • mitigate mitigate the storm surge
    (giảm nhẹ tác động của bão dâng)
Storm surge + Noun
  • warning storm surge warning
    (cảnh báo bão dâng)
  • barrier storm surge barrier
    (hàng rào chắn bão dâng)
  • damage storm surge damage
    (thiệt hại do bão dâng)

Idioms

  • a storm surge warning

    cảnh báo bão dâng

    "Authorities issued a storm surge warning for low-lying coastal areas."

    (Các nhà chức trách đã ban hành cảnh báo bão dâng cho các khu vực ven biển thấp.)

  • to be hit by a storm surge

    bị ảnh hưởng/tấn công bởi bão dâng

    "The town was tragically hit by a severe storm surge, causing widespread flooding."

    (Thị trấn đã bị một đợt bão dâng nghiêm trọng tấn công một cách bi thảm, gây ra lũ lụt trên diện rộng.)

  • storm surge protection

    biện pháp bảo vệ khỏi bão dâng

    "Investing in storm surge protection is crucial for vulnerable coastal regions."

    (Đầu tư vào các biện pháp bảo vệ khỏi bão dâng là rất quan trọng đối với các khu vực ven biển dễ bị tổn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

storm surge

danh từ
Lật mặt

Một sự ngập lụt ven biển do gió mạnh và các điều kiện thời tiết khác liên quan đến một cơn bão, chẳng hạn như bão nhiệt đới, di chuyển trên mặt nước.

"The storm surge caused widespread flooding along the coast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the coastal defenses were stronger, the storm surge wouldn't cause so much damage.
Nếu hệ thống phòng thủ bờ biển mạnh hơn, triều cường sẽ không gây ra nhiều thiệt hại đến vậy.
Phủ định
If we didn't have early warning systems, we wouldn't know about the approaching storm surge.
Nếu chúng ta không có hệ thống cảnh báo sớm, chúng ta sẽ không biết về triều cường đang đến.
Nghi vấn
Would more people evacuate if the news reported a larger storm surge?
Liệu nhiều người có sơ tán hơn nếu tin tức đưa tin về một đợt triều cường lớn hơn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coastal communities will have been preparing for the storm surge for weeks by the time it hits.
Các cộng đồng ven biển sẽ đã chuẩn bị cho nước dâng do bão trong nhiều tuần trước khi nó ập đến.
Phủ định
The government won't have been ignoring the potential devastation from storm surge by the time the next hurricane season arrives.
Chính phủ sẽ không phớt lờ sự tàn phá tiềm tàng từ nước dâng do bão vào thời điểm mùa bão tiếp theo đến.
Nghi vấn
Will the engineers have been reinforcing the seawall against the storm surge by the end of the year?
Liệu các kỹ sư có đang gia cố đê biển chống lại nước dâng do bão vào cuối năm nay không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coastal town had already been evacuated before the storm surge hit.
Thị trấn ven biển đã được sơ tán trước khi nước dâng do bão ập đến.
Phủ định
The engineers had not anticipated such a powerful storm surge before designing the sea wall.
Các kỹ sư đã không lường trước được một đợt sóng bão mạnh như vậy trước khi thiết kế đê chắn sóng.
Nghi vấn
Had the residents understood the danger of the storm surge before they decided to stay?
Liệu cư dân có hiểu được sự nguy hiểm của sóng bão trước khi họ quyết định ở lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "storm surge".

Sức công phá và tính dễ bị tổn thương

Bão dâng là một trong những hiện tượng tự nhiên nguy hiểm nhất, đặc biệt đối với các khu vực ven biển thấp và các quốc gia quần đảo. Chúng có thể gây ra lũ lụt nghiêm trọng, phá hủy cơ sở hạ tầng quan trọng, làm nhiễm mặn đất đai canh tác và đe dọa trực tiếp đến tính mạng con người. Với biến đổi khí hậu, nguy cơ và cường độ của bão dâng được dự báo sẽ tăng lên, đòi hỏi các cộng đồng phải có biện pháp phòng ngừa và ứng phó hiệu quả hơn để bảo vệ người dân và tài sản.

Phòng ngừa và công nghệ cảnh báo sớm

Để giảm thiểu thiệt hại do bão dâng, nhiều quốc gia đã phát triển các hệ thống cảnh báo sớm tiên tiến, sử dụng mô hình dự báo thời tiết phức tạp và vệ tinh để dự đoán quỹ đạo bão và cường độ bão dâng. Song song đó là việc xây dựng các biện pháp bảo vệ kỹ thuật như đê chắn sóng, cống ngăn lũ và tường chắn biển. Những nỗ lực này giúp cung cấp thời gian quý báu cho việc sơ tán và chuẩn bị, góp phần cứu sống hàng ngàn người và bảo vệ các khu dân cư.