(Top Banner Ad)
uav
B2
Noun B2 Hàng không, Quân sự, Công nghệ

uav

UK: /ˌjuː.eɪˈviː/ • US: /ˌjuː.eɪˈviː/

Nghĩa tiếng Việt

máy bay không người lái thiết bị bay không người lái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unmanned aerial vehicle; a drone.

Vietnamese Meaning

Phương tiện bay trên không không người lái; máy bay không người lái; thiết bị bay không người lái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The military uses UAVs for reconnaissance missions."

    "Quân đội sử dụng UAV cho các nhiệm vụ trinh sát."

  • "UAV technology is rapidly advancing."

    "Công nghệ UAV đang phát triển nhanh chóng."

  • "Farmers are using UAVs to monitor their crops."

    "Nông dân đang sử dụng UAV để theo dõi mùa màng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun UAV Phương tiện bay không người lái
Noun drone Máy bay không người lái (thường dùng thay thế cho UAV, đặc biệt trong ngữ cảnh dân sự)
Adjective unmanned Không người lái, không có người điều khiển
Adjective aerial Trên không, thuộc về hàng không
Noun vehicle Phương tiện (giao thông), xe cộ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không, Quân sự, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
Unmanned Aerial Vehicle
English
UAV

Sự ra đời của UAV

UAV là viết tắt của 'Unmanned Aerial Vehicle' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'Phương tiện bay không người lái'. Thuật ngữ này bắt đầu xuất hiện rộng rãi từ những năm 1980 và 1990 để chỉ các thiết bị bay được điều khiển từ xa hoặc tự động, không có phi công trên máy bay. Ban đầu, chúng được phát triển chủ yếu cho mục đích quân sự như trinh sát và tấn công, nhưng ngày nay UAV đã có nhiều ứng dụng dân sự rộng rãi.

Usage Note

UAV là viết tắt của Unmanned Aerial Vehicle. Nó thường được sử dụng để chỉ các máy bay được điều khiển từ xa, không có phi công trên khoang. UAV có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, từ trinh sát quân sự đến chụp ảnh trên không và giao hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + UAV
  • military military UAV
    (UAV quân sự)
  • commercial commercial UAV
    (UAV thương mại)
  • small small UAV
    (UAV cỡ nhỏ)
Verb + UAV
  • deploy deploy a UAV
    (triển khai UAV)
  • operate operate a UAV
    (vận hành/điều khiển UAV)
  • fly fly a UAV
    (lái/điều khiển UAV)
UAV + Noun
  • system UAV system
    (hệ thống UAV)
  • technology UAV technology
    (công nghệ UAV)
  • operator UAV operator
    (người điều khiển UAV)

Idioms

  • UAV surveillance

    Giám sát bằng UAV

    "The police used UAV surveillance to monitor the crowd."

    (Cảnh sát đã sử dụng phương tiện bay không người lái để giám sát đám đông.)

  • UAV strike

    Cuộc tấn công bằng UAV

    "Reports confirmed a UAV strike on the enemy stronghold."

    (Các báo cáo xác nhận một cuộc tấn công bằng UAV vào thành trì của kẻ thù.)

  • UAV technology

    Công nghệ UAV

    "Advances in UAV technology have revolutionized several industries."

    (Những tiến bộ trong công nghệ UAV đã cách mạng hóa một số ngành công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uav

Noun
Lật mặt

Phương tiện bay trên không không người lái; máy bay không người lái; thiết bị bay không người lái.

"The military uses UAVs for reconnaissance missions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The military is going to use UAVs for surveillance in the border region.
Quân đội sẽ sử dụng UAV để giám sát khu vực biên giới.
Phủ định
They are not going to send a manned aircraft; they are going to use a UAV instead.
Họ sẽ không gửi máy bay có người lái; thay vào đó họ sẽ sử dụng UAV.
Nghi vấn
Is the farmer going to use a UAV to spray his crops?
Người nông dân có định sử dụng UAV để phun thuốc cho mùa màng của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uav".

Tác động của UAV trong quân sự

UAV đã thay đổi đáng kể cách thức tiến hành chiến tranh hiện đại. Chúng cho phép các quân đội thực hiện trinh sát, giám sát và tấn công từ xa mà không đặt phi công vào nguy hiểm. Tuy nhiên, việc sử dụng UAV quân sự cũng gây ra nhiều tranh cãi về mặt đạo đức, đặc biệt liên quan đến các cuộc tấn công nhắm mục tiêu và nguy cơ gây thương vong cho dân thường, cũng như vấn đề chủ quyền không gian.

UAV trong đời sống dân sự

Ngoài mục đích quân sự, UAV ngày càng trở nên phổ biến trong đời sống dân sự. Chúng được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như quay phim, chụp ảnh từ trên cao, kiểm tra cơ sở hạ tầng (cầu, đường dây điện), nông nghiệp (phun thuốc, giám sát cây trồng), giao hàng, và tìm kiếm cứu nạn. Sự đa dạng trong ứng dụng đã biến UAV thành một công cụ công nghệ thiết yếu trong nhiều ngành nghề.