(Top Banner Ad)
unmanned
B2
Tính từ B2 Công nghệ

unmanned

UK: /ˌʌnˈmænd/ • US: /ˌʌnˈmænd/

Nghĩa tiếng Việt

không người lái tự động điều khiển từ xa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Operating or functioning without a human crew or staff.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc vận hành mà không có người điều khiển hoặc nhân viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is developing unmanned aerial vehicles for surveillance."

    "Công ty đang phát triển các phương tiện bay không người lái cho mục đích giám sát."

  • "The unmanned spacecraft explored Mars."

    "Tàu vũ trụ không người lái đã khám phá sao Hỏa."

  • "Unmanned submarines are used for underwater exploration."

    "Tàu ngầm không người lái được sử dụng để thăm dò dưới nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun man người đàn ông, con người
Verb man điều khiển, vận hành; bố trí người (để làm việc)
Adjective manned có người điều khiển/vận hành; có thủy thủ đoàn
Verb unman loại bỏ người điều khiển/thủy thủ đoàn khỏi; làm mất tinh thần, làm yếu đi
Noun manpower nhân lực, sức người

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
mann
Modern English
man
Modern English
manned
Modern English
unmanned

Nguồn gốc từ 'unmanned'

Từ 'unmanned' được tạo thành bằng cách kết hợp tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') với tính từ 'manned' (nghĩa là 'được điều khiển bởi người', 'có người vận hành' hoặc 'có thủy thủ đoàn'). Gốc từ 'man' trong tiếng Anh cổ ('mann') ban đầu có nghĩa là 'con người'. Theo thời gian, từ 'man' phát triển thêm nghĩa là 'vận hành, điều khiển' (dạng động từ). Vì vậy, 'unmanned' có nghĩa đen là 'không có người vận hành/điều khiển' hoặc 'không có thủy thủ đoàn'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các phương tiện, hệ thống, hoặc thiết bị tự động hoặc được điều khiển từ xa. Khác với 'automated' (tự động), 'unmanned' nhấn mạnh việc thiếu sự hiện diện trực tiếp của con người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unmanned
  • fully fully unmanned system
    (hệ thống không người lái hoàn toàn)
  • autonomous autonomous unmanned vehicle
    (phương tiện không người lái tự hành)
Unmanned + Noun
  • aerial vehicle unmanned aerial vehicle (UAV)
    (phương tiện bay không người lái (UAV))
  • drone unmanned drone
    (máy bay không người lái)
  • mission unmanned mission
    (nhiệm vụ không người lái)
  • station unmanned station
    (trạm không người)
Verb + unmanned
  • deploy deploy unmanned systems
    (triển khai các hệ thống không người lái)
  • operate operate unmanned aircraft
    (vận hành máy bay không người lái)

Idioms

  • unmanned aerial vehicle (UAV)

    phương tiện bay không người lái (UAV)

    "The military extensively uses unmanned aerial vehicles for reconnaissance."

    (Quân đội sử dụng rộng rãi các phương tiện bay không người lái để trinh sát.)

  • unmanned operation

    hoạt động không người lái

    "The factory has moved towards fully unmanned operations."

    (Nhà máy đã chuyển sang các hoạt động hoàn toàn không người lái.)

  • unmanned system/technology

    hệ thống/công nghệ không người lái

    "Advances in unmanned technology are transforming various industries."

    (Những tiến bộ trong công nghệ không người lái đang thay đổi nhiều ngành công nghiệp khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unmanned

Tính từ
Lật mặt

Hoạt động hoặc vận hành mà không có người điều khiển hoặc nhân viên.

"The company is developing unmanned aerial vehicles for surveillance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we invest in unmanned technology, we will reduce the risk to human life.
Nếu chúng ta đầu tư vào công nghệ không người lái, chúng ta sẽ giảm thiểu rủi ro cho tính mạng con người.
Phủ định
If the weather is bad, the unmanned drone won't be able to deliver the package.
Nếu thời tiết xấu, máy bay không người lái sẽ không thể giao gói hàng.
Nghi vấn
Will the unmanned vehicle complete the mission if the GPS signal is lost?
Liệu phương tiện không người lái có hoàn thành nhiệm vụ nếu tín hiệu GPS bị mất không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unmanned drone flew over the area, didn't it?
Máy bay không người lái đã bay qua khu vực đó, đúng không?
Phủ định
The mission wasn't unmanned, was it?
Nhiệm vụ không phải là không người lái, đúng không?
Nghi vấn
The vehicle is unmanned, isn't it?
Phương tiện này không người lái, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to launch an unmanned drone for surveillance.
Công ty sẽ phóng một máy bay không người lái để giám sát.
Phủ định
They are not going to send an unmanned mission to Mars this year.
Họ sẽ không gửi một nhiệm vụ không người lái lên sao Hỏa trong năm nay.
Nghi vấn
Is NASA going to use unmanned vehicles for deep-sea exploration?
NASA có định sử dụng các phương tiện không người lái để thám hiểm biển sâu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmanned".

Sự trỗi dậy của công nghệ không người lái

Công nghệ không người lái, từ máy bay không người lái (drone) đến xe tự lái và rô-bốt, đang ngày càng trở nên phổ biến trong nhiều lĩnh vực như quân sự, giao hàng, giám sát, nông nghiệp và giải trí. Sự phát triển này mang lại nhiều lợi ích về hiệu quả và an toàn, nhưng đồng thời cũng đặt ra nhiều câu hỏi về đạo đức, an ninh mạng, quyền riêng tư và tương lai việc làm của con người trong bối cảnh tự động hóa ngày càng tăng.

Thay đổi ngôn ngữ: Từ 'Unmanned' sang 'Uncrewed' hoặc 'Unpiloted'

Trong một số ngành, đặc biệt là hàng không vũ trụ và hàng hải, có xu hướng thay thế thuật ngữ 'unmanned' bằng các từ trung lập về giới tính hơn như 'uncrewed' (không có thủy thủ đoàn/phi hành đoàn) hoặc 'unpiloted' (không có phi công). Sự thay đổi này nhằm mục đích sử dụng ngôn ngữ toàn diện hơn, phản ánh chính xác việc không có bất kỳ con người nào trên phương tiện, không chỉ riêng nam giới.