(Top Banner Ad)
ultra-running
C1
Danh từ C1 Thể thao

ultra-running

UK: /ˌʌltrəˈrʌnɪŋ/ • US: /ˌʌltrəˈrʌnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chạy siêu đường dài chạy ultra chạy việt dã cự ly dài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport of running any footrace longer than the traditional marathon length of 42.195 kilometers (26.2 miles).

Vietnamese Meaning

Môn thể thao chạy bộ đường dài, vượt quá chiều dài tiêu chuẩn của một cuộc marathon (42.195 kilomet hoặc 26.2 dặm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ultra-running is a challenging but rewarding sport."

    "Ultra-running là một môn thể thao đầy thử thách nhưng cũng rất đáng giá."

  • "She completed a 100-mile ultra-running race last year."

    "Cô ấy đã hoàn thành một cuộc đua ultra-running 100 dặm vào năm ngoái."

  • "Ultra-running requires a lot of mental toughness."

    "Ultra-running đòi hỏi rất nhiều sự kiên cường về mặt tinh thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ultrarunner Vận động viên chạy ultra-marathon (người chạy siêu đường dài)
Noun ultramarathon Cuộc đua ultra-marathon (cuộc đua siêu đường dài)
Prefix ultra- Siêu, cực kỳ, vượt quá (ví dụ: ultra-light - siêu nhẹ)
Verb run Chạy
Noun runner Người chạy
Noun running Môn chạy bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ultra
Proto-Germanic
*runjaną
Old English
rinnan / yrnan
Middle English
rennen
Modern English
run + -ing
Modern English Compound
ultra-running

Nguồn gốc của 'ultra-running'

Cụm từ 'ultra-running' được ghép từ tiền tố 'ultra-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ultra', nghĩa là 'vượt qua, bên ngoài, vượt quá'. 'Running' xuất phát từ động từ 'run' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'chạy'. Khi kết hợp lại, 'ultra-running' mang ý nghĩa là 'chạy bộ với quãng đường siêu dài' – thường là bất kỳ cuộc đua nào dài hơn một marathon truyền thống (42.195 km). Nó phản ánh tinh thần vượt lên trên giới hạn thông thường.

Usage Note

Ultra-running bao gồm các cuộc đua trên đường mòn (trail running), đường nhựa, hoặc kết hợp cả hai. Các cự ly phổ biến bao gồm 50k, 50 dặm, 100k, và 100 dặm. Các cuộc đua ultra-running thường đòi hỏi sức bền, khả năng chịu đựng gian khổ và kỹ năng điều chỉnh chiến lược dinh dưỡng, hydrat hóa trong suốt cuộc đua. Khác với marathon tập trung vào tốc độ, ultra-running chú trọng vào khả năng duy trì vận động trong thời gian dài.

Prepositions

in for

* in: thường dùng khi nói về việc tham gia một cuộc đua cụ thể (ví dụ: 'He participated in ultra-running races in the mountains').
* for: thường dùng khi nói về việc luyện tập hoặc chuẩn bị cho ultra-running (ví dụ: 'She is training for ultra-running').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ultra-running
  • challenging challenging ultra-running
    (môn chạy ultra-marathon đầy thử thách)
  • extreme extreme ultra-running
    (môn chạy ultra-marathon khắc nghiệt)
  • grueling grueling ultra-running
    (môn chạy ultra-marathon cực nhọc)
Verb + ultra-running
  • do do ultra-running
    (tham gia môn chạy ultra-marathon)
  • train for train for ultra-running
    (luyện tập cho môn chạy ultra-marathon)
  • compete in compete in ultra-running
    (thi đấu trong môn chạy ultra-marathon)
Noun + ultra-running (context)
  • the world of the world of ultra-running
    (thế giới của môn chạy ultra-marathon)
  • the spirit of the spirit of ultra-running
    (tinh thần của môn chạy ultra-marathon)

Idioms

  • the call of ultra-running

    Tiếng gọi của môn chạy ultra-marathon (ý nói sự cuốn hút, khao khát mãnh liệt muốn tham gia)

    "Many feel the call of ultra-running after completing a marathon, seeking a new challenge."

    (Nhiều người cảm thấy tiếng gọi của môn chạy ultra-marathon sau khi hoàn thành một cuộc đua marathon, tìm kiếm một thử thách mới.)

  • pushing the limits in ultra-running

    Đẩy giới hạn trong môn chạy ultra-marathon (ý nói thử thách tối đa sức bền thể chất và tinh thần)

    "Ultra-running is all about pushing the limits and discovering what your body and mind are truly capable of."

    (Môn chạy ultra-marathon chính là về việc đẩy giới hạn và khám phá những gì cơ thể và tâm trí bạn thực sự có thể làm được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ultra-running

Danh từ
Lật mặt

Môn thể thao chạy bộ đường dài, vượt quá chiều dài tiêu chuẩn của một cuộc marathon (42.195 kilomet hoặc 26.2 dặm).

"Ultra-running is a challenging but rewarding sport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys ultra-running in the mountains.
Cô ấy thích chạy ultra-running ở vùng núi.
Phủ định
They do not consider ultra-running a suitable activity for beginners.
Họ không coi ultra-running là một hoạt động phù hợp cho người mới bắt đầu.
Nghi vấn
Does he find ultra-running to be a rewarding challenge?
Anh ấy có thấy ultra-running là một thử thách đáng giá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ultra-running".

Vượt qua giới hạn con người

Ultra-running không chỉ là một môn thể thao mà còn là một hành trình khám phá giới hạn của bản thân. Nó đại diện cho khao khát bẩm sinh của con người muốn vượt qua những thách thức về thể chất và tinh thần, tìm kiếm ý nghĩa và sự phát triển cá nhân thông qua những trải nghiệm khắc nghiệt nhất.

Sức mạnh của ý chí

Trong văn hóa ultra-running, sức mạnh ý chí và tinh thần kiên cường thường được coi trọng hơn cả thể lực thuần túy. Nhiều người chạy ultra-marathon tin rằng thành công không chỉ nằm ở khả năng chịu đựng thể chất mà còn ở khả năng vượt qua những rào cản tâm lý, đối mặt với sự mệt mỏi và đau đớn để tiếp tục tiến về phía trước.