ultra-running
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sport of running any footrace longer than the traditional marathon length of 42.195 kilometers (26.2 miles).
Vietnamese Meaning
Môn thể thao chạy bộ đường dài, vượt quá chiều dài tiêu chuẩn của một cuộc marathon (42.195 kilomet hoặc 26.2 dặm).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ultra-running is a challenging but rewarding sport."
"Ultra-running là một môn thể thao đầy thử thách nhưng cũng rất đáng giá."
-
"She completed a 100-mile ultra-running race last year."
"Cô ấy đã hoàn thành một cuộc đua ultra-running 100 dặm vào năm ngoái."
-
"Ultra-running requires a lot of mental toughness."
"Ultra-running đòi hỏi rất nhiều sự kiên cường về mặt tinh thần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ultrarunner | Vận động viên chạy ultra-marathon (người chạy siêu đường dài) |
| Noun | ultramarathon | Cuộc đua ultra-marathon (cuộc đua siêu đường dài) |
| Prefix | ultra- | Siêu, cực kỳ, vượt quá (ví dụ: ultra-light - siêu nhẹ) |
| Verb | run | Chạy |
| Noun | runner | Người chạy |
| Noun | running | Môn chạy bộ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ultra-running bao gồm các cuộc đua trên đường mòn (trail running), đường nhựa, hoặc kết hợp cả hai. Các cự ly phổ biến bao gồm 50k, 50 dặm, 100k, và 100 dặm. Các cuộc đua ultra-running thường đòi hỏi sức bền, khả năng chịu đựng gian khổ và kỹ năng điều chỉnh chiến lược dinh dưỡng, hydrat hóa trong suốt cuộc đua. Khác với marathon tập trung vào tốc độ, ultra-running chú trọng vào khả năng duy trì vận động trong thời gian dài.
Prepositions
* in: thường dùng khi nói về việc tham gia một cuộc đua cụ thể (ví dụ: 'He participated in ultra-running races in the mountains').
* for: thường dùng khi nói về việc luyện tập hoặc chuẩn bị cho ultra-running (ví dụ: 'She is training for ultra-running').
Collocations (Từ đi kèm)
-
challenging challenging ultra-running (môn chạy ultra-marathon đầy thử thách)
-
extreme extreme ultra-running (môn chạy ultra-marathon khắc nghiệt)
-
grueling grueling ultra-running (môn chạy ultra-marathon cực nhọc)
-
do do ultra-running (tham gia môn chạy ultra-marathon)
-
train for train for ultra-running (luyện tập cho môn chạy ultra-marathon)
-
compete in compete in ultra-running (thi đấu trong môn chạy ultra-marathon)
-
the world of the world of ultra-running (thế giới của môn chạy ultra-marathon)
-
the spirit of the spirit of ultra-running (tinh thần của môn chạy ultra-marathon)
Idioms
-
the call of ultra-running
Tiếng gọi của môn chạy ultra-marathon (ý nói sự cuốn hút, khao khát mãnh liệt muốn tham gia)
"Many feel the call of ultra-running after completing a marathon, seeking a new challenge."
(Nhiều người cảm thấy tiếng gọi của môn chạy ultra-marathon sau khi hoàn thành một cuộc đua marathon, tìm kiếm một thử thách mới.)
-
pushing the limits in ultra-running
Đẩy giới hạn trong môn chạy ultra-marathon (ý nói thử thách tối đa sức bền thể chất và tinh thần)
"Ultra-running is all about pushing the limits and discovering what your body and mind are truly capable of."
(Môn chạy ultra-marathon chính là về việc đẩy giới hạn và khám phá những gì cơ thể và tâm trí bạn thực sự có thể làm được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ultra-running
Danh từMôn thể thao chạy bộ đường dài, vượt quá chiều dài tiêu chuẩn của một cuộc marathon (42.195 kilomet hoặc 26.2 dặm).
"Ultra-running is a challenging but rewarding sport."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys ultra-running in the mountains. |
Cô ấy thích chạy ultra-running ở vùng núi. |
| Phủ định | They do not consider ultra-running a suitable activity for beginners. |
Họ không coi ultra-running là một hoạt động phù hợp cho người mới bắt đầu. |
| Nghi vấn | Does he find ultra-running to be a rewarding challenge? |
Anh ấy có thấy ultra-running là một thử thách đáng giá không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ultra-running".
