(Top Banner Ad)
ultrafine particle
C1
noun C1 Khoa học môi trường, Vật lý

ultrafine particle

UK: /ˌʌltrəˈfaɪn ˈpɑːtɪkl/ • US: /ˌʌltrəˈfaɪn ˈpɑːrtɪkl/

Nghĩa tiếng Việt

hạt siêu mịn bụi siêu mịn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A particle with a diameter of less than 100 nanometers.

Vietnamese Meaning

Một hạt có đường kính nhỏ hơn 100 nanomet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Exposure to ultrafine particles can cause respiratory problems."

    "Tiếp xúc với các hạt siêu mịn có thể gây ra các vấn đề về hô hấp."

  • "Ultrafine particles from vehicle exhaust are a major source of air pollution in cities."

    "Các hạt siêu mịn từ khí thải xe cộ là một nguồn ô nhiễm không khí lớn ở các thành phố."

  • "Studies have linked ultrafine particle exposure to increased risk of cardiovascular disease."

    "Các nghiên cứu đã liên kết việc tiếp xúc với các hạt siêu mịn với việc tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun particle hạt, phần tử
Adjective fine nhỏ, mịn, tinh tế
Adjective ultrafine siêu mịn, cực nhỏ
Noun nanoparticle hạt nano (thường nhỏ hơn cả ultrafine particle)
Noun particulate matter vật chất hạt (thuật ngữ chung cho các hạt trong không khí)
Noun filtration sự lọc, quá trình lọc

Synonyms

Antonyms

coarse particle (hạt thô)fine particle (hạt mịn)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ultra (beyond, on the other side)
Latin
finis (end, limit)
Old French
fin (end, fine)
Middle English
fin (fine)
Latin
pars (part)
Latin
particula (small part, diminutive of pars)
Old French
particule (particle)
Middle English
particelle (particle)
Modern English
ultrafine particle (compound term)

Nguồn gốc của 'ultrafine particle'

'Ultrafine particle' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ ba thành phần chính: 'ultra-', 'fine' và 'particle'. Tiền tố 'ultra-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'vượt quá', 'cực kỳ'. 'Fine' (tinh tế, nhỏ) cũng có gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'tinh khiết'. 'Particle' (hạt, phần tử) xuất phát từ tiếng Latin 'particula', là dạng rút gọn của 'pars' (phần). Khi kết hợp lại, 'ultrafine particle' mô tả một hạt cực kỳ nhỏ, có kích thước micromet hoặc nanomet, thường không thể nhìn thấy bằng mắt thường, và có ý nghĩa quan trọng trong các lĩnh vực khoa học môi trường và sức khỏe.

Usage Note

Thuật ngữ 'ultrafine particle' thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học môi trường, vật lý, và y học để mô tả các hạt có kích thước cực nhỏ, đặc biệt là khi chúng được xem xét về tác động đến sức khỏe hoặc môi trường. Chúng nhỏ hơn hạt mịn (fine particle) và hạt thô (coarse particle). Sự khác biệt chính là kích thước, ảnh hưởng đến cách chúng tương tác với vật chất và cơ thể sống.

Prepositions

of in

'ultrafine particle of': đề cập đến thành phần cấu tạo hoặc nguồn gốc của hạt. Ví dụ: 'ultrafine particle of combustion'. 'ultrafine particle in': đề cập đến môi trường hoặc chất nền mà hạt tồn tại. Ví dụ: 'ultrafine particle in the air'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ultrafine particle
  • ambient ambient ultrafine particles
    (các hạt siêu mịn trong không khí xung quanh)
  • airborne airborne ultrafine particles
    (các hạt siêu mịn trong không khí)
  • emitted emitted ultrafine particles
    (các hạt siêu mịn được phát thải)
  • respirable respirable ultrafine particles
    (các hạt siêu mịn có thể hít vào)
Verb + ultrafine particle
  • inhale inhale ultrafine particles
    (hít phải các hạt siêu mịn)
  • measure measure ultrafine particles
    (đo lường các hạt siêu mịn)
  • detect detect ultrafine particles
    (phát hiện các hạt siêu mịn)
  • filter out filter out ultrafine particles
    (lọc bỏ các hạt siêu mịn)
Noun/Preposition + ultrafine particle
  • source of source of ultrafine particles
    (nguồn gốc của các hạt siêu mịn)
  • exposure to exposure to ultrafine particles
    (tiếp xúc với các hạt siêu mịn)
  • concentration of concentration of ultrafine particles
    (nồng độ các hạt siêu mịn)
  • impact of impact of ultrafine particles
    (tác động của các hạt siêu mịn)

Idioms

  • ultrafine particle pollution

    ô nhiễm hạt siêu mịn (đây là một cụm từ kỹ thuật phổ biến, không phải thành ngữ có nghĩa bóng)

    "Urban areas often suffer from high levels of ultrafine particle pollution."

    (Các khu vực đô thị thường phải chịu đựng mức độ ô nhiễm hạt siêu mịn cao.)

  • health effects of ultrafine particles

    ảnh hưởng sức khỏe của hạt siêu mịn (đây là một cụm từ kỹ thuật phổ biến, không phải thành ngữ có nghĩa bóng)

    "Research extensively studies the health effects of ultrafine particles on the human respiratory system."

    (Nghiên cứu đã khảo sát rộng rãi các ảnh hưởng sức khỏe của hạt siêu mịn lên hệ hô hấp con người.)

  • reduction of ultrafine particles

    giảm thiểu hạt siêu mịn (đây là một cụm từ kỹ thuật phổ biến, không phải thành ngữ có nghĩa bóng)

    "New technologies are being developed for the effective reduction of ultrafine particles in indoor air."

    (Các công nghệ mới đang được phát triển để giảm thiểu hiệu quả các hạt siêu mịn trong không khí trong nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ultrafine particle

noun
Lật mặt

Một hạt có đường kính nhỏ hơn 100 nanomet.

"Exposure to ultrafine particles can cause respiratory problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ultrafine particle".

Mối lo ngại về sức khỏe cộng đồng

Các hạt siêu mịn (ultrafine particles) là một thành phần chính của ô nhiễm không khí và gây ra nhiều mối lo ngại nghiêm trọng về sức khỏe cộng đồng trên toàn thế giới. Do kích thước cực nhỏ, chúng có thể dễ dàng xâm nhập sâu vào phổi và thậm chí đi vào máu, gây ra các vấn đề về hô hấp, tim mạch và các bệnh mãn tính khác. Điều này đã thúc đẩy các chính phủ, tổ chức y tế và cộng đồng nâng cao nhận thức, kêu gọi hành động để giảm thiểu ô nhiễm không khí và bảo vệ sức khỏe con người.

Công nghệ và Giải pháp môi trường

Để đối phó với mối đe dọa từ các hạt siêu mịn, nhiều công nghệ và giải pháp đã được phát triển. Điển hình là máy lọc không khí với bộ lọc HEPA tiên tiến, các hệ thống thông gió cải tiến trong tòa nhà, và quy hoạch đô thị tập trung vào việc giảm khí thải từ giao thông và công nghiệp. Những nỗ lực này phản ánh sự quan tâm của xã hội đối với việc cải thiện chất lượng không khí và bảo vệ môi trường sống khỏi các chất gây ô nhiễm vô hình.