visible light
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The portion of the electromagnetic spectrum that is visible to the human eye, ranging in wavelength from approximately 380 nm to 750 nm. It includes all the colors we can see: red, orange, yellow, green, blue, indigo, and violet.
Vietnamese Meaning
Phần của quang phổ điện từ mà mắt người có thể nhìn thấy, có bước sóng xấp xỉ từ 380 nm đến 750 nm. Nó bao gồm tất cả các màu mà chúng ta có thể thấy: đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm và tím.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Plants use visible light for photosynthesis."
"Thực vật sử dụng ánh sáng nhìn thấy để quang hợp."
-
"The sun emits a broad spectrum of electromagnetic radiation, including visible light."
"Mặt trời phát ra một quang phổ rộng các bức xạ điện từ, bao gồm cả ánh sáng nhìn thấy được."
-
"Our eyes are sensitive to visible light, allowing us to see the world around us."
"Mắt của chúng ta nhạy cảm với ánh sáng nhìn thấy được, cho phép chúng ta nhìn thấy thế giới xung quanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | visible | có thể nhìn thấy được |
| Noun | visibility | tầm nhìn |
| Adverb | visibly | một cách rõ ràng |
| Noun | light | ánh sáng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ánh sáng nhìn thấy được là một phần của quang phổ điện từ rộng lớn hơn, bao gồm các loại bức xạ như tia X, tia cực tím, tia hồng ngoại, sóng radio, v.v. Sự khác biệt chính là bước sóng và tần số. Ánh sáng nhìn thấy được là loại bức xạ điện từ duy nhất mà mắt người có thể trực tiếp phát hiện.
Prepositions
in visible light: Được sử dụng để chỉ điều gì đó được quan sát hoặc thực hiện bằng ánh sáng nhìn thấy. Ví dụ: 'The object was observed in visible light.'
with visible light: Được sử dụng để chỉ việc sử dụng ánh sáng nhìn thấy như một công cụ hoặc phương tiện. Ví dụ: 'The photograph was taken with visible light.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong visible light (ánh sáng hữu hình mạnh)
-
faint faint visible light (ánh sáng hữu hình yếu ớt)
-
natural natural visible light (ánh sáng hữu hình tự nhiên)
-
emit emit visible light (phát ra ánh sáng hữu hình)
-
detect detect visible light (phát hiện ánh sáng hữu hình)
-
reflect reflect visible light (phản xạ ánh sáng hữu hình)
Idioms
-
bring something to light
đưa điều gì ra ánh sáng (tiết lộ)
"The investigation brought new evidence to light."
(Cuộc điều tra đã đưa ra ánh sáng những bằng chứng mới.)
-
see the light
nhận ra sự thật, hiểu ra vấn đề
"He finally saw the light and admitted he was wrong."
(Cuối cùng anh ấy cũng đã nhận ra sự thật và thừa nhận mình sai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
visible light
nounPhần của quang phổ điện từ mà mắt người có thể nhìn thấy, có bước sóng xấp xỉ từ 380 nm đến 750 nm. Nó bao gồm tất cả các màu mà chúng ta có thể thấy: đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm và tím.
"Plants use visible light for photosynthesis."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Visible light is a form of electromagnetic radiation that allows us to see the world around us. |
Ánh sáng nhìn thấy là một dạng bức xạ điện từ cho phép chúng ta nhìn thấy thế giới xung quanh. |
| Phủ định | Without visible light, our eyes would be unable to perceive colors or shapes. |
Nếu không có ánh sáng nhìn thấy, mắt chúng ta sẽ không thể nhận biết màu sắc hoặc hình dạng. |
| Nghi vấn | Is visible light part of the electromagnetic spectrum? |
Ánh sáng nhìn thấy có phải là một phần của quang phổ điện từ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visible light".
