(Top Banner Ad)
visible light
B2
noun B2 Vật lý học, Quang học

visible light

UK: /ˈvɪzɪbəl laɪt/ • US: /ˈvɪzɪbəl laɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ánh sáng thấy được ánh sáng khả kiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The portion of the electromagnetic spectrum that is visible to the human eye, ranging in wavelength from approximately 380 nm to 750 nm. It includes all the colors we can see: red, orange, yellow, green, blue, indigo, and violet.

Vietnamese Meaning

Phần của quang phổ điện từ mà mắt người có thể nhìn thấy, có bước sóng xấp xỉ từ 380 nm đến 750 nm. Nó bao gồm tất cả các màu mà chúng ta có thể thấy: đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm và tím.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Plants use visible light for photosynthesis."

    "Thực vật sử dụng ánh sáng nhìn thấy để quang hợp."

  • "The sun emits a broad spectrum of electromagnetic radiation, including visible light."

    "Mặt trời phát ra một quang phổ rộng các bức xạ điện từ, bao gồm cả ánh sáng nhìn thấy được."

  • "Our eyes are sensitive to visible light, allowing us to see the world around us."

    "Mắt của chúng ta nhạy cảm với ánh sáng nhìn thấy được, cho phép chúng ta nhìn thấy thế giới xung quanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective visible có thể nhìn thấy được
Noun visibility tầm nhìn
Adverb visibly một cách rõ ràng
Noun light ánh sáng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý học, Quang học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
visibilis
English
visible
English
light

Ánh sáng hữu hình

Từ 'visible' xuất phát từ tiếng Latin 'visibilis', có nghĩa là 'có thể nhìn thấy'. Khi kết hợp với 'light' (ánh sáng), ta có 'visible light', chỉ phần ánh sáng mà mắt người có thể cảm nhận được. Điều này đã được các nhà khoa học khám phá và định nghĩa rõ ràng, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thế giới ánh sáng xung quanh.

Usage Note

Ánh sáng nhìn thấy được là một phần của quang phổ điện từ rộng lớn hơn, bao gồm các loại bức xạ như tia X, tia cực tím, tia hồng ngoại, sóng radio, v.v. Sự khác biệt chính là bước sóng và tần số. Ánh sáng nhìn thấy được là loại bức xạ điện từ duy nhất mà mắt người có thể trực tiếp phát hiện.

Prepositions

in with

in visible light: Được sử dụng để chỉ điều gì đó được quan sát hoặc thực hiện bằng ánh sáng nhìn thấy. Ví dụ: 'The object was observed in visible light.'
with visible light: Được sử dụng để chỉ việc sử dụng ánh sáng nhìn thấy như một công cụ hoặc phương tiện. Ví dụ: 'The photograph was taken with visible light.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visible light
  • strong strong visible light
    (ánh sáng hữu hình mạnh)
  • faint faint visible light
    (ánh sáng hữu hình yếu ớt)
  • natural natural visible light
    (ánh sáng hữu hình tự nhiên)
Verb + visible light
  • emit emit visible light
    (phát ra ánh sáng hữu hình)
  • detect detect visible light
    (phát hiện ánh sáng hữu hình)
  • reflect reflect visible light
    (phản xạ ánh sáng hữu hình)

Idioms

  • bring something to light

    đưa điều gì ra ánh sáng (tiết lộ)

    "The investigation brought new evidence to light."

    (Cuộc điều tra đã đưa ra ánh sáng những bằng chứng mới.)

  • see the light

    nhận ra sự thật, hiểu ra vấn đề

    "He finally saw the light and admitted he was wrong."

    (Cuối cùng anh ấy cũng đã nhận ra sự thật và thừa nhận mình sai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visible light

noun
Lật mặt

Phần của quang phổ điện từ mà mắt người có thể nhìn thấy, có bước sóng xấp xỉ từ 380 nm đến 750 nm. Nó bao gồm tất cả các màu mà chúng ta có thể thấy: đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm và tím.

"Plants use visible light for photosynthesis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Visible light is a form of electromagnetic radiation that allows us to see the world around us.
Ánh sáng nhìn thấy là một dạng bức xạ điện từ cho phép chúng ta nhìn thấy thế giới xung quanh.
Phủ định
Without visible light, our eyes would be unable to perceive colors or shapes.
Nếu không có ánh sáng nhìn thấy, mắt chúng ta sẽ không thể nhận biết màu sắc hoặc hình dạng.
Nghi vấn
Is visible light part of the electromagnetic spectrum?
Ánh sáng nhìn thấy có phải là một phần của quang phổ điện từ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visible light".

Bảy sắc cầu vồng

Cầu vồng là một hiện tượng quang học thú vị, thể hiện sự tán sắc của ánh sáng mặt trời qua các giọt nước trong không khí. Bảy màu sắc chính của cầu vồng (đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím) tạo nên một hình ảnh đẹp và thường được liên kết với sự may mắn và hy vọng.

Ý nghĩa của ánh sáng trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, ánh sáng thường tượng trưng cho sự hiểu biết, trí tuệ và sự thật, trong khi bóng tối thường tượng trưng cho sự thiếu hiểu biết, điều ác và sự bí ẩn. Do đó, 'đưa ra ánh sáng' có nghĩa là tiết lộ hoặc làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng.