(Top Banner Ad)
unadjustable
B2
adjective B2 Công nghệ, Kỹ thuật

unadjustable

UK: /ˌʌnədˈʒʌstəbəl/ • US: /ˌʌnədˈʒʌstəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể điều chỉnh được không thể hiệu chỉnh được không điều chỉnh được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be adjusted or modified.

Vietnamese Meaning

Không thể điều chỉnh hoặc sửa đổi được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The parameters of the machine were unadjustable, leading to inefficiencies."

    "Các thông số của máy không thể điều chỉnh được, dẫn đến sự kém hiệu quả."

  • "The unadjustable settings made it difficult to customize the software."

    "Các cài đặt không thể điều chỉnh khiến cho việc tùy chỉnh phần mềm trở nên khó khăn."

  • "Due to the unadjustable nature of the component, we had to replace the entire system."

    "Do tính chất không thể điều chỉnh của thành phần này, chúng tôi đã phải thay thế toàn bộ hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adjust điều chỉnh, thích nghi, làm cho phù hợp
Adjective adjustable có thể điều chỉnh được, linh hoạt
Noun adjustment sự điều chỉnh, sự thích nghi
Verb readjust điều chỉnh lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
un-
English
adjust
English
-able

Nguồn gốc của 'unadjustable'

Từ 'unadjustable' được tạo thành trong tiếng Anh hiện đại bằng cách ghép ba thành phần: tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'), động từ 'adjust' (nghĩa là 'điều chỉnh, sắp xếp cho phù hợp') và hậu tố '-able' (nghĩa là 'có thể'). Do đó, ý nghĩa trực tiếp của từ này là 'không thể điều chỉnh được'. Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong khi 'adjust' và hậu tố '-able' đều có nguồn gốc từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ, thể hiện sự ảnh hưởng đa dạng lên tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'unadjustable' thường được dùng để mô tả các hệ thống, thiết bị hoặc thông số mà không thể thay đổi để phù hợp với các điều kiện hoặc yêu cầu khác nhau. Nó mang ý nghĩa về sự cố định, không linh hoạt và không thể thích ứng. Khác với 'inflexible' (cứng nhắc, không linh hoạt) là tính chất vốn có, 'unadjustable' nhấn mạnh vào khả năng (hoặc đúng hơn là sự thiếu khả năng) thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Unadjustable + Noun
  • strap an unadjustable strap
    (một chiếc dây đeo không thể điều chỉnh)
  • setting an unadjustable setting
    (một cài đặt cố định/không thể thay đổi)
  • rate an unadjustable rate
    (một tỷ lệ cố định/không điều chỉnh được)
  • height an unadjustable height
    (một chiều cao không thể điều chỉnh)
  • fixture an unadjustable fixture
    (một bộ phận/thiết bị cố định, không thể điều chỉnh)
Verb + unadjustable
  • is The chair is unadjustable.
    (Chiếc ghế này không điều chỉnh được.)
  • remain The terms remain unadjustable.
    (Các điều khoản vẫn không thể điều chỉnh được.)

Idioms

  • unadjustable by design

    Không thể điều chỉnh được do thiết kế ban đầu; cố định ngay từ khi tạo ra.

    "The system is unadjustable by design, meaning any changes require a complete overhaul."

    (Hệ thống này được thiết kế để không thể điều chỉnh, có nghĩa là mọi thay đổi đều đòi hỏi phải đại tu hoàn toàn.)

  • unadjustable in nature

    Bản chất là không thể thay đổi/điều chỉnh được; cố hữu.

    "Some fundamental economic principles are unadjustable in nature."

    (Một số nguyên tắc kinh tế cơ bản có bản chất không thể điều chỉnh được.)

  • an unadjustable fact

    Một sự thật hiển nhiên, không thể thay đổi hoặc phủ nhận.

    "It's an unadjustable fact that seasons change."

    (Việc các mùa thay đổi là một sự thật không thể thay đổi được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unadjustable

adjective
Lật mặt

Không thể điều chỉnh hoặc sửa đổi được.

"The parameters of the machine were unadjustable, leading to inefficiencies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this old radio is unadjustable!
Chà, cái radio cũ này không thể điều chỉnh được!
Phủ định
Gosh, this unadjustable chair isn't comfortable at all!
Trời ạ, cái ghế không điều chỉnh được này không thoải mái chút nào!
Nghi vấn
Oh my, is this device really unadjustable?
Ôi trời, thiết bị này thực sự không thể điều chỉnh được sao?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This old chair is unadjustable, so it always stays in the same position.
Cái ghế cũ này không thể điều chỉnh được, vì vậy nó luôn ở cùng một vị trí.
Phủ định
The settings on this device are not unadjustable; you can actually customize them quite a bit.
Các cài đặt trên thiết bị này không phải là không thể điều chỉnh; bạn thực sự có thể tùy chỉnh chúng khá nhiều.
Nghi vấn
Is the height of that table unadjustable, or can we make it taller?
Chiều cao của chiếc bàn đó có không thể điều chỉnh được không, hay chúng ta có thể làm cho nó cao hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unadjustable".

Sự cứng nhắc và tính linh hoạt trong xã hội

Trong nhiều khía cạnh của cuộc sống và công việc, đặc biệt là trong các hệ thống hành chính, quy tắc công ty, hoặc công nghệ cũ, chúng ta thường gặp phải những thứ 'unadjustable' (không thể điều chỉnh). Điều này có thể gây ra sự khó chịu hoặc cản trở sự đổi mới. Ngược lại, trong xã hội hiện đại, tính linh hoạt (flexibility) và khả năng điều chỉnh (adjustability) thường được đánh giá cao, đặc biệt trong thiết kế sản phẩm, chính sách làm việc và cả trong tư duy cá nhân. Một thứ 'unadjustable' thường được xem là kém hiệu quả hoặc lỗi thời.

Tầm quan trọng của khả năng thích nghi

Khái niệm 'unadjustable' thường gợi nhớ đến sự thiếu khả năng thích nghi. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các xã hội phát triển nhanh chóng, khả năng thích nghi với thay đổi là một kỹ năng sống còn. Một thứ gì đó 'unadjustable' có thể được xem là không phù hợp với xu thế, kém hiệu quả trong một thế giới luôn biến động. Nó có thể là một sản phẩm không thể tùy chỉnh theo nhu cầu người dùng, một chính sách không thể sửa đổi để phù hợp với hoàn cảnh mới, hoặc thậm chí là một quan điểm cứng nhắc của một người.