unadjustable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không thể điều chỉnh hoặc sửa đổi được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The parameters of the machine were unadjustable, leading to inefficiencies."
"Các thông số của máy không thể điều chỉnh được, dẫn đến sự kém hiệu quả."
-
"The unadjustable settings made it difficult to customize the software."
"Các cài đặt không thể điều chỉnh khiến cho việc tùy chỉnh phần mềm trở nên khó khăn."
-
"Due to the unadjustable nature of the component, we had to replace the entire system."
"Do tính chất không thể điều chỉnh của thành phần này, chúng tôi đã phải thay thế toàn bộ hệ thống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | adjust | điều chỉnh, thích nghi, làm cho phù hợp |
| Adjective | adjustable | có thể điều chỉnh được, linh hoạt |
| Noun | adjustment | sự điều chỉnh, sự thích nghi |
| Verb | readjust | điều chỉnh lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unadjustable' thường được dùng để mô tả các hệ thống, thiết bị hoặc thông số mà không thể thay đổi để phù hợp với các điều kiện hoặc yêu cầu khác nhau. Nó mang ý nghĩa về sự cố định, không linh hoạt và không thể thích ứng. Khác với 'inflexible' (cứng nhắc, không linh hoạt) là tính chất vốn có, 'unadjustable' nhấn mạnh vào khả năng (hoặc đúng hơn là sự thiếu khả năng) thay đổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strap an unadjustable strap (một chiếc dây đeo không thể điều chỉnh)
-
setting an unadjustable setting (một cài đặt cố định/không thể thay đổi)
-
rate an unadjustable rate (một tỷ lệ cố định/không điều chỉnh được)
-
height an unadjustable height (một chiều cao không thể điều chỉnh)
-
fixture an unadjustable fixture (một bộ phận/thiết bị cố định, không thể điều chỉnh)
-
is The chair is unadjustable. (Chiếc ghế này không điều chỉnh được.)
-
remain The terms remain unadjustable. (Các điều khoản vẫn không thể điều chỉnh được.)
Idioms
-
unadjustable by design
Không thể điều chỉnh được do thiết kế ban đầu; cố định ngay từ khi tạo ra.
"The system is unadjustable by design, meaning any changes require a complete overhaul."
(Hệ thống này được thiết kế để không thể điều chỉnh, có nghĩa là mọi thay đổi đều đòi hỏi phải đại tu hoàn toàn.)
-
unadjustable in nature
Bản chất là không thể thay đổi/điều chỉnh được; cố hữu.
"Some fundamental economic principles are unadjustable in nature."
(Một số nguyên tắc kinh tế cơ bản có bản chất không thể điều chỉnh được.)
-
an unadjustable fact
Một sự thật hiển nhiên, không thể thay đổi hoặc phủ nhận.
"It's an unadjustable fact that seasons change."
(Việc các mùa thay đổi là một sự thật không thể thay đổi được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unadjustable
adjectiveKhông thể điều chỉnh hoặc sửa đổi được.
"The parameters of the machine were unadjustable, leading to inefficiencies."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this old radio is unadjustable! |
Chà, cái radio cũ này không thể điều chỉnh được! |
| Phủ định | Gosh, this unadjustable chair isn't comfortable at all! |
Trời ạ, cái ghế không điều chỉnh được này không thoải mái chút nào! |
| Nghi vấn | Oh my, is this device really unadjustable? |
Ôi trời, thiết bị này thực sự không thể điều chỉnh được sao? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This old chair is unadjustable, so it always stays in the same position. |
Cái ghế cũ này không thể điều chỉnh được, vì vậy nó luôn ở cùng một vị trí. |
| Phủ định | The settings on this device are not unadjustable; you can actually customize them quite a bit. |
Các cài đặt trên thiết bị này không phải là không thể điều chỉnh; bạn thực sự có thể tùy chỉnh chúng khá nhiều. |
| Nghi vấn | Is the height of that table unadjustable, or can we make it taller? |
Chiều cao của chiếc bàn đó có không thể điều chỉnh được không, hay chúng ta có thể làm cho nó cao hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unadjustable".
