(Top Banner Ad)
adaptable
B2
Tính từ B2 Tổng quát

adaptable

UK: /əˈdæptəbəl/ • US: /əˈdæptəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

dễ thích nghi có khả năng thích ứng linh hoạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of adjusting to new conditions.

Vietnamese Meaning

Có khả năng thích nghi với các điều kiện mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Businesses need to be adaptable to survive in a changing market."

    "Các doanh nghiệp cần phải có khả năng thích nghi để tồn tại trong một thị trường đang thay đổi."

  • "She is a highly adaptable employee, always willing to learn new skills."

    "Cô ấy là một nhân viên có khả năng thích nghi cao, luôn sẵn sàng học các kỹ năng mới."

  • "The adaptable design of the building allows it to be used for different purposes."

    "Thiết kế có khả năng thích nghi của tòa nhà cho phép nó được sử dụng cho các mục đích khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adapt thích nghi, điều chỉnh
Noun adaptation sự thích nghi, sự điều chỉnh, bản chuyển thể
Noun adaptability khả năng thích nghi, tính linh hoạt
Noun adapter bộ chuyển đổi, vật điều hợp
Adjective adapted đã được thích nghi, được điều chỉnh (phù hợp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adaptare
Old French
adapter
English
adapt
English
adaptable

Gốc rễ từ sự 'làm cho vừa vặn'

Từ 'adaptable' có nguồn gốc sâu xa từ động từ tiếng Latin 'adaptare', mang ý nghĩa 'làm cho phù hợp' hoặc 'điều chỉnh để vừa vặn'. Nó được hình thành từ tiền tố 'ad-' (nghĩa là 'tới, hướng tới') và 'aptare' ('làm cho vừa vặn, thích nghi'). Khi một người hay vật 'adaptable', tức là họ có khả năng tự điều chỉnh để phù hợp với hoàn cảnh mới một cách dễ dàng, giống như việc bạn khéo léo điều chỉnh mọi thứ cho vừa khít.

Usage Note

Adaptable nhấn mạnh khả năng thay đổi bản thân hoặc cách tiếp cận để phù hợp với hoàn cảnh mới. Nó khác với 'flexible' (linh hoạt) ở chỗ 'adaptable' hàm ý sự thay đổi sâu sắc hơn, có thể bao gồm việc học hỏi và phát triển để đáp ứng nhu cầu mới. So với 'versatile' (đa năng), 'adaptable' tập trung vào khả năng thay đổi để phù hợp, trong khi 'versatile' chỉ khả năng thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau.

Prepositions

to for

Adaptable + to: Thích nghi với cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He is adaptable to new technologies.'
Adaptable + for: Thích hợp cho mục đích gì. Ví dụ: 'The software is adaptable for various platforms.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + adaptable
  • highly highly adaptable
    (có khả năng thích nghi cao)
  • extremely extremely adaptable
    (cực kỳ dễ thích nghi)
  • incredibly incredibly adaptable
    (không thể tin được là dễ thích nghi)
adaptable + Preposition
  • to new situations adaptable to new situations
    (dễ thích nghi với các tình huống mới)
  • to change adaptable to change
    (dễ thích nghi với sự thay đổi)
  • for different uses adaptable for different uses
    (có thể điều chỉnh cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau)
adaptable + Noun
  • person an adaptable person
    (một người linh hoạt, dễ thích nghi)
  • design an adaptable design
    (một thiết kế linh hoạt, có thể điều chỉnh)
  • system an adaptable system
    (một hệ thống dễ thích nghi, linh hoạt)

Idioms

  • a highly adaptable individual

    một cá nhân có khả năng thích nghi rất cao

    "In today's fast-paced world, being a highly adaptable individual is crucial for career success."

    (Trong thế giới phát triển nhanh chóng ngày nay, việc trở thành một cá nhân có khả năng thích nghi cao là rất quan trọng cho thành công trong sự nghiệp.)

  • an adaptable mindset

    một tư duy linh hoạt, dễ thích nghi

    "Cultivating an adaptable mindset helps us overcome challenges and embrace new opportunities."

    (Nuôi dưỡng một tư duy linh hoạt giúp chúng ta vượt qua thử thách và nắm bắt cơ hội mới.)

  • remain adaptable

    luôn giữ được sự linh hoạt, khả năng thích nghi

    "Even when things are stable, it's important to remain adaptable to potential future changes."

    (Ngay cả khi mọi thứ ổn định, điều quan trọng là phải luôn giữ được sự linh hoạt để thích nghi với những thay đổi tiềm tàng trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adaptable

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng thích nghi với các điều kiện mới.

"Businesses need to be adaptable to survive in a changing market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In today's rapidly changing environment, being adaptable: a crucial skill for success.
Trong môi trường thay đổi nhanh chóng ngày nay, khả năng thích ứng: một kỹ năng quan trọng để thành công.
Phủ định
He wasn't adaptable: he resisted any change to the established routine.
Anh ấy không dễ thích nghi: anh ấy chống lại bất kỳ sự thay đổi nào đối với thói quen đã thiết lập.
Nghi vấn
Is she adaptable: does she embrace new challenges and learn quickly?
Cô ấy có dễ thích nghi không: cô ấy có đón nhận những thử thách mới và học hỏi nhanh chóng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's success is attributed to its employees being highly adaptable.
Sự thành công của công ty được cho là nhờ vào việc nhân viên có khả năng thích ứng cao.
Phủ định
The rigid rules were not adapted to suit the changing circumstances.
Các quy tắc cứng nhắc đã không được điều chỉnh để phù hợp với những hoàn cảnh thay đổi.
Nghi vấn
Can the software be adapted to run on older operating systems?
Phần mềm có thể được điều chỉnh để chạy trên các hệ điều hành cũ hơn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will adapt to the new environment quickly.
Cô ấy sẽ thích nghi với môi trường mới một cách nhanh chóng.
Phủ định
He is not going to be adaptable to the sudden changes in the project.
Anh ấy sẽ không thể thích ứng với những thay đổi đột ngột trong dự án.
Nghi vấn
Will they adaptably handle the pressure during the competition?
Liệu họ có thể xử lý áp lực một cách dễ dàng trong cuộc thi không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been adapting its strategies to the changing market conditions before the new CEO arrived.
Công ty đã và đang điều chỉnh các chiến lược của mình để phù hợp với điều kiện thị trường đang thay đổi trước khi CEO mới đến.
Phủ định
She hadn't been adapting well to the new school environment, so her parents decided to move her to another one.
Cô ấy đã không thích nghi tốt với môi trường học mới, vì vậy bố mẹ cô ấy quyết định chuyển cô ấy sang trường khác.
Nghi vấn
Had the organization been adapting its policies to better serve the community's needs before the government audit?
Tổ chức có đang điều chỉnh các chính sách của mình để phục vụ tốt hơn nhu cầu của cộng đồng trước cuộc kiểm toán của chính phủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adaptable".

Tầm quan trọng của sự thích nghi trong kỷ nguyên hiện đại

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong môi trường làm việc toàn cầu hóa và thay đổi nhanh chóng, khả năng 'adaptable' (thích nghi) được coi là một kỹ năng sống còn. Các nhà tuyển dụng luôn tìm kiếm những ứng viên có thể nhanh chóng học hỏi công nghệ mới, điều chỉnh theo các quy trình khác nhau, và làm việc hiệu quả trong nhiều môi trường đa văn hóa. Đây là một phẩm chất được đánh giá cao, thể hiện sự linh hoạt và khả năng phục hồi.

Thích nghi – Chìa khóa cho sự tồn tại và phát triển

Khái niệm 'adaptable' không chỉ dành cho con người mà còn là nguyên lý cơ bản trong tự nhiên. Các loài sinh vật có khả năng thích nghi tốt nhất với môi trường thay đổi sẽ có cơ hội tồn tại và phát triển. Điều này cũng đúng với các doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân – khả năng điều chỉnh chiến lược, kế hoạch hay hành vi để phản ứng với những yếu tố bên ngoài là yếu tố then chốt để thành công và vượt qua khó khăn.