(Top Banner Ad)
unastonished
C1
Tính từ C1 Chung

unastonished

UK: /ˌʌnəˈstɒnɪʃt/ • US: /ˌʌnəˈstɑːnɪʃt/

Nghĩa tiếng Việt

không ngạc nhiên không kinh ngạc vẫn bình tĩnh vẫn điềm tĩnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not surprised or amazed; remaining calm and composed in the face of something unexpected or remarkable.

Vietnamese Meaning

Không ngạc nhiên hoặc kinh ngạc; giữ được sự bình tĩnh và điềm tĩnh khi đối mặt với điều gì đó bất ngờ hoặc đáng chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She remained unastonished by his sudden outburst."

    "Cô ấy vẫn không hề ngạc nhiên trước sự bùng nổ đột ngột của anh ta."

  • "Despite the magnitude of the discovery, the scientist remained unastonished."

    "Mặc dù tầm quan trọng của khám phá, nhà khoa học vẫn không hề ngạc nhiên."

  • "He watched the fireworks with an unastonished expression."

    "Anh ấy xem pháo hoa với một biểu cảm không hề ngạc nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb astonish gây ngạc nhiên, làm kinh ngạc
Adjective astonished ngạc nhiên, kinh ngạc
Adjective astonishing đáng kinh ngạc, gây sửng sốt
Noun astonishment sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc
Adverb unastonishingly một cách không ngạc nhiên

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex- + tonare
Old French
estonner
English
astonish
English
un- + astonish

Nguồn gốc Sét đánh và Sự Bất ngờ

Từ 'astonish' (gây ngạc nhiên) ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'ex-tonare', có nghĩa là 'bị sét đánh' hoặc 'bị sấm sét làm choáng váng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'estonner' và tiếng Anh thành 'astonish'. Tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'. Vì vậy, 'unastonished' nghĩa đen là 'không bị sét đánh' hay 'không bị choáng váng' bởi điều gì đó, tức là không hề ngạc nhiên hay bất ngờ.

Usage Note

Từ 'unastonished' mang sắc thái trang trọng hơn so với 'not surprised'. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự kiên định và khả năng kiểm soát cảm xúc trong những tình huống có thể gây sốc hoặc ngạc nhiên cho người khác. Nó khác với 'disinterested' (không quan tâm), 'apathetic' (thờ ơ) vì người 'unastonished' có thể nhận thức rõ sự việc nhưng không bộc lộ sự ngạc nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + unastonished
  • remain remain unastonished
    (giữ nguyên sự không ngạc nhiên, vẫn bình thản)
  • appear appear unastonished
    (có vẻ không ngạc nhiên)
  • look look unastonished
    (trông không ngạc nhiên)
Adverbs + unastonished
  • completely completely unastonished
    (hoàn toàn không ngạc nhiên)
  • surprisingly surprisingly unastonished
    (không ngạc nhiên một cách đáng ngạc nhiên)
  • remarkably remarkably unastonished
    (không ngạc nhiên một cách đáng chú ý)

Idioms

  • remain unastonished by something

    giữ thái độ bình thản, không ngạc nhiên trước điều gì đó

    "Despite the incredible magic trick, the old wizard remained unastonished by it."

    (Mặc dù màn ảo thuật thật đáng kinh ngạc, vị pháp sư già vẫn không hề ngạc nhiên.)

  • look utterly unastonished

    trông hoàn toàn không ngạc nhiên/bất ngờ

    "When he heard the shocking news, he looked utterly unastonished, as if he had expected it."

    (Khi nghe tin sốc, anh ấy trông hoàn toàn không hề bất ngờ, như thể anh đã đoán trước được vậy.)

  • seem unastonished at the turn of events

    có vẻ không ngạc nhiên trước diễn biến của sự việc

    "The detective seemed unastonished at the sudden turn of events, implying he had anticipated it."

    (Thám tử có vẻ không ngạc nhiên trước diễn biến đột ngột của sự việc, ngụ ý rằng ông đã lường trước được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unastonished

Tính từ
Lật mặt

Không ngạc nhiên hoặc kinh ngạc; giữ được sự bình tĩnh và điềm tĩnh khi đối mặt với điều gì đó bất ngờ hoặc đáng chú ý.

"She remained unastonished by his sudden outburst."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unastonished".

Sự Bình tĩnh và Kinh nghiệm

Trong văn hóa phương Tây, việc giữ được thái độ 'unastonished' (không ngạc nhiên) trước những tình huống bất ngờ thường được coi là dấu hiệu của sự điềm tĩnh, tự tin, hoặc kinh nghiệm. Điều này cho thấy một người đã từng trải qua nhiều điều hoặc có khả năng kiểm soát cảm xúc tốt, không dễ bị dao động trước cú sốc hay sự ngạc nhiên. Ngược lại, việc dễ dàng thể hiện sự ngạc nhiên có thể được coi là thiếu kinh nghiệm hoặc dễ bị tác động.

Thái độ Hoài nghi hay Sáng suốt

Đôi khi, 'unastonished' cũng có thể ám chỉ một thái độ hoài nghi hoặc không dễ bị ấn tượng. Một người 'unastonished' có thể là người đã quá quen thuộc với những mánh khóe, những lời hứa hẹn, hoặc đã nhìn thấu bản chất của vấn đề, nên không còn thấy điều gì đáng ngạc nhiên nữa. Điều này có thể được nhìn nhận tích cực là sự sáng suốt, hoặc tiêu cực là sự thờ ơ, thiếu hứng thú.