unastonished
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not surprised or amazed; remaining calm and composed in the face of something unexpected or remarkable.
Vietnamese Meaning
Không ngạc nhiên hoặc kinh ngạc; giữ được sự bình tĩnh và điềm tĩnh khi đối mặt với điều gì đó bất ngờ hoặc đáng chú ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She remained unastonished by his sudden outburst."
"Cô ấy vẫn không hề ngạc nhiên trước sự bùng nổ đột ngột của anh ta."
-
"Despite the magnitude of the discovery, the scientist remained unastonished."
"Mặc dù tầm quan trọng của khám phá, nhà khoa học vẫn không hề ngạc nhiên."
-
"He watched the fireworks with an unastonished expression."
"Anh ấy xem pháo hoa với một biểu cảm không hề ngạc nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | astonish | gây ngạc nhiên, làm kinh ngạc |
| Adjective | astonished | ngạc nhiên, kinh ngạc |
| Adjective | astonishing | đáng kinh ngạc, gây sửng sốt |
| Noun | astonishment | sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc |
| Adverb | unastonishingly | một cách không ngạc nhiên |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unastonished' mang sắc thái trang trọng hơn so với 'not surprised'. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự kiên định và khả năng kiểm soát cảm xúc trong những tình huống có thể gây sốc hoặc ngạc nhiên cho người khác. Nó khác với 'disinterested' (không quan tâm), 'apathetic' (thờ ơ) vì người 'unastonished' có thể nhận thức rõ sự việc nhưng không bộc lộ sự ngạc nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remain remain unastonished (giữ nguyên sự không ngạc nhiên, vẫn bình thản)
-
appear appear unastonished (có vẻ không ngạc nhiên)
-
look look unastonished (trông không ngạc nhiên)
-
completely completely unastonished (hoàn toàn không ngạc nhiên)
-
surprisingly surprisingly unastonished (không ngạc nhiên một cách đáng ngạc nhiên)
-
remarkably remarkably unastonished (không ngạc nhiên một cách đáng chú ý)
Idioms
-
remain unastonished by something
giữ thái độ bình thản, không ngạc nhiên trước điều gì đó
"Despite the incredible magic trick, the old wizard remained unastonished by it."
(Mặc dù màn ảo thuật thật đáng kinh ngạc, vị pháp sư già vẫn không hề ngạc nhiên.)
-
look utterly unastonished
trông hoàn toàn không ngạc nhiên/bất ngờ
"When he heard the shocking news, he looked utterly unastonished, as if he had expected it."
(Khi nghe tin sốc, anh ấy trông hoàn toàn không hề bất ngờ, như thể anh đã đoán trước được vậy.)
-
seem unastonished at the turn of events
có vẻ không ngạc nhiên trước diễn biến của sự việc
"The detective seemed unastonished at the sudden turn of events, implying he had anticipated it."
(Thám tử có vẻ không ngạc nhiên trước diễn biến đột ngột của sự việc, ngụ ý rằng ông đã lường trước được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unastonished
Tính từKhông ngạc nhiên hoặc kinh ngạc; giữ được sự bình tĩnh và điềm tĩnh khi đối mặt với điều gì đó bất ngờ hoặc đáng chú ý.
"She remained unastonished by his sudden outburst."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unastonished".
