(Top Banner Ad)
surprised
B1
tính từ B1

surprised

UK: /səˈpraɪzd/ • US: /sərˈpraɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

ngạc nhiên kinh ngạc bất ngờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling or showing surprise; astonished.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc thể hiện sự ngạc nhiên; kinh ngạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was surprised at how easy the exam was."

    "Cô ấy ngạc nhiên vì bài kiểm tra dễ đến mức nào."

  • "I was surprised to see you here."

    "Tôi rất ngạc nhiên khi thấy bạn ở đây."

  • "The news surprised everyone."

    "Tin tức đó làm mọi người ngạc nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surprise sự ngạc nhiên, điều bất ngờ
Verb surprise làm ai đó ngạc nhiên, gây bất ngờ
Adjective surprising gây ngạc nhiên, bất ngờ
Adjective unsurprised không ngạc nhiên
Adverb surprisingly một cách đáng ngạc nhiên
Adverb unsurprisingly một cách không đáng ngạc nhiên (điều dễ hiểu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
superprehendere
Old French
surprendre
English
surprise (verb/noun)
English
surprised (adjective/past participle)

Nguồn gốc của sự bất ngờ

Từ 'surprised' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'superprehendere', mang nghĩa đen là 'bắt giữ' hoặc 'tóm lấy'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'surprendre', có nghĩa là 'bắt ngờ' hoặc 'làm cho ngạc nhiên'. Ý tưởng là một điều gì đó đến đột ngột, 'tóm lấy' bạn, khiến bạn không kịp chuẩn bị và tạo ra cảm giác bất ngờ.

Usage Note

Tính từ 'surprised' diễn tả cảm xúc bị bất ngờ bởi điều gì đó không lường trước được. Nó khác với 'amazed', có sắc thái mạnh mẽ hơn về sự ngạc nhiên và kinh ngạc. 'Astonished' cũng tương tự như 'amazed' nhưng thường liên quan đến sự ngạc nhiên lớn hơn, gần như không tin được. 'Shocked' lại mang ý nghĩa bị sốc, thường là bởi điều gì đó tiêu cực hoặc bất ngờ và gây khó chịu.

Prepositions

at by to

- 'Surprised at/by': Diễn tả nguyên nhân gây ra sự ngạc nhiên. 'At' thường được dùng với những điều nhỏ nhặt hoặc ít quan trọng hơn, trong khi 'by' được dùng với những điều lớn lao, quan trọng hoặc gây sốc hơn. Ví dụ: 'I was surprised at the news.' (Tôi ngạc nhiên về tin tức đó.); 'I was surprised by her sudden departure.' (Tôi ngạc nhiên trước sự ra đi đột ngột của cô ấy.)
- 'Surprised to': Thường đi với động từ nguyên thể để diễn tả sự ngạc nhiên khi làm hoặc thấy điều gì đó. Ví dụ: 'I was surprised to see her there.' (Tôi ngạc nhiên khi thấy cô ấy ở đó.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + surprised
  • quite quite surprised
    (khá ngạc nhiên)
  • very very surprised
    (rất ngạc nhiên)
  • pleasantly pleasantly surprised
    (ngạc nhiên một cách thú vị/dễ chịu)
  • visibly visibly surprised
    (ngạc nhiên rõ rệt)
  • genuinely genuinely surprised
    (thực sự ngạc nhiên)
  • utterly utterly surprised
    (hoàn toàn ngạc nhiên)
Verb + surprised
  • look look surprised
    (trông có vẻ ngạc nhiên)
  • seem seem surprised
    (dường như ngạc nhiên)
  • sound sound surprised
    (nghe có vẻ ngạc nhiên)
  • be be surprised
    (bị ngạc nhiên, ngạc nhiên)
Preposition + surprised
  • by surprised by
    (ngạc nhiên bởi (ai đó/điều gì đó))
  • at surprised at
    (ngạc nhiên về (một tình huống/sự kiện))

Idioms

  • take someone by surprise

    làm ai đó ngạc nhiên/bất ngờ

    "Her sudden resignation took everyone by surprise."

    (Việc cô ấy đột ngột từ chức khiến mọi người bất ngờ.)

  • no surprise

    không có gì ngạc nhiên, điều dễ hiểu

    "It's no surprise that he won the award; he's been working very hard."

    (Việc anh ấy thắng giải thưởng không có gì ngạc nhiên; anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ.)

  • be surprised to do something (e.g., learn/see/hear)

    ngạc nhiên khi làm gì đó

    "I was surprised to see him there."

    (Tôi đã ngạc nhiên khi thấy anh ấy ở đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surprised

tính từ
Lật mặt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự ngạc nhiên; kinh ngạc.

"She was surprised at how easy the exam was."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surprised".

Tiệc bất ngờ (Surprise Parties)

Tiệc bất ngờ là một truyền thống phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong dịp sinh nhật hoặc kỷ niệm. Bạn bè và gia đình sẽ bí mật tổ chức một bữa tiệc cho người được chúc mừng mà không báo trước để tạo sự bất ngờ và niềm vui đặc biệt.

Ngạc nhiên trong giao tiếp

Cảm xúc ngạc nhiên đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp xã hội. Nó thường là phản ứng ban đầu trước một điều gì đó mới mẻ, không mong đợi, và có thể là cầu nối dẫn đến các cảm xúc khác như niềm vui, sự tò mò, hoặc đôi khi là sự thất vọng, tùy thuộc vào tình huống.