surprised
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Feeling or showing surprise; astonished.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy hoặc thể hiện sự ngạc nhiên; kinh ngạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was surprised at how easy the exam was."
"Cô ấy ngạc nhiên vì bài kiểm tra dễ đến mức nào."
-
"I was surprised to see you here."
"Tôi rất ngạc nhiên khi thấy bạn ở đây."
-
"The news surprised everyone."
"Tin tức đó làm mọi người ngạc nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | surprise | sự ngạc nhiên, điều bất ngờ |
| Verb | surprise | làm ai đó ngạc nhiên, gây bất ngờ |
| Adjective | surprising | gây ngạc nhiên, bất ngờ |
| Adjective | unsurprised | không ngạc nhiên |
| Adverb | surprisingly | một cách đáng ngạc nhiên |
| Adverb | unsurprisingly | một cách không đáng ngạc nhiên (điều dễ hiểu) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'surprised' diễn tả cảm xúc bị bất ngờ bởi điều gì đó không lường trước được. Nó khác với 'amazed', có sắc thái mạnh mẽ hơn về sự ngạc nhiên và kinh ngạc. 'Astonished' cũng tương tự như 'amazed' nhưng thường liên quan đến sự ngạc nhiên lớn hơn, gần như không tin được. 'Shocked' lại mang ý nghĩa bị sốc, thường là bởi điều gì đó tiêu cực hoặc bất ngờ và gây khó chịu.
Prepositions
- 'Surprised at/by': Diễn tả nguyên nhân gây ra sự ngạc nhiên. 'At' thường được dùng với những điều nhỏ nhặt hoặc ít quan trọng hơn, trong khi 'by' được dùng với những điều lớn lao, quan trọng hoặc gây sốc hơn. Ví dụ: 'I was surprised at the news.' (Tôi ngạc nhiên về tin tức đó.); 'I was surprised by her sudden departure.' (Tôi ngạc nhiên trước sự ra đi đột ngột của cô ấy.)
- 'Surprised to': Thường đi với động từ nguyên thể để diễn tả sự ngạc nhiên khi làm hoặc thấy điều gì đó. Ví dụ: 'I was surprised to see her there.' (Tôi ngạc nhiên khi thấy cô ấy ở đó.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
quite quite surprised (khá ngạc nhiên)
-
very very surprised (rất ngạc nhiên)
-
pleasantly pleasantly surprised (ngạc nhiên một cách thú vị/dễ chịu)
-
visibly visibly surprised (ngạc nhiên rõ rệt)
-
genuinely genuinely surprised (thực sự ngạc nhiên)
-
utterly utterly surprised (hoàn toàn ngạc nhiên)
-
look look surprised (trông có vẻ ngạc nhiên)
-
seem seem surprised (dường như ngạc nhiên)
-
sound sound surprised (nghe có vẻ ngạc nhiên)
-
be be surprised (bị ngạc nhiên, ngạc nhiên)
-
by surprised by (ngạc nhiên bởi (ai đó/điều gì đó))
-
at surprised at (ngạc nhiên về (một tình huống/sự kiện))
Idioms
-
take someone by surprise
làm ai đó ngạc nhiên/bất ngờ
"Her sudden resignation took everyone by surprise."
(Việc cô ấy đột ngột từ chức khiến mọi người bất ngờ.)
-
no surprise
không có gì ngạc nhiên, điều dễ hiểu
"It's no surprise that he won the award; he's been working very hard."
(Việc anh ấy thắng giải thưởng không có gì ngạc nhiên; anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ.)
-
be surprised to do something (e.g., learn/see/hear)
ngạc nhiên khi làm gì đó
"I was surprised to see him there."
(Tôi đã ngạc nhiên khi thấy anh ấy ở đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
surprised
tính từCảm thấy hoặc thể hiện sự ngạc nhiên; kinh ngạc.
"She was surprised at how easy the exam was."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surprised".
