(Top Banner Ad)
unamazed
B2
adjective B2 Chung

unamazed

UK: /ˌʌnəˈmeɪzd/ • US: /ˌʌnəˈmeɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

không ngạc nhiên không thấy ngạc nhiên chẳng ngạc nhiên chút nào thờ ơ không mấy ấn tượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not surprised or impressed; lacking amazement.

Vietnamese Meaning

Không ngạc nhiên hoặc ấn tượng; thiếu sự kinh ngạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He seemed unamazed by the stunning view from the top of the mountain."

    "Anh ấy dường như không ngạc nhiên trước khung cảnh tuyệt đẹp từ đỉnh núi."

  • "She was unamazed by his attempts to impress her."

    "Cô ấy không hề ngạc nhiên bởi những nỗ lực gây ấn tượng của anh ta."

  • "The audience was unamazed by the predictable plot twists."

    "Khán giả không hề ngạc nhiên bởi những tình tiết xoắn não có thể đoán trước được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb amaze làm kinh ngạc, làm sửng sốt
Adjective amazed kinh ngạc, sửng sốt (chủ động cảm thấy)
Adjective amazing đáng kinh ngạc, tuyệt vời (tính chất của sự vật)
Noun amazement sự kinh ngạc, sự sửng sốt
Adverb amazingly một cách đáng kinh ngạc, tuyệt vời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
āmasian
Middle English
amasen
Modern English
amaze
Modern English
un- + amazed

Gốc gác từ sự ngỡ ngàng và không ngạc nhiên

Từ "unamazed" được tạo thành bằng cách thêm tiền tố phủ định "un-" (có nghĩa "không" hoặc "ngược lại") vào tính từ "amazed" (ngạc nhiên, sửng sốt). Bản thân từ "amaze" (động từ) lại có gốc từ tiếng Anh cổ "āmasian", mang nghĩa "làm bối rối, làm sửng sốt". Vì vậy, "unamazed" mô tả trạng thái không hề ngạc nhiên hay bối rối trước một điều gì đó, thường là điều mà người khác có thể thấy đáng kinh ngạc.

Usage Note

Từ 'unamazed' diễn tả trạng thái không cảm thấy bất ngờ hoặc ấn tượng bởi điều gì đó. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự thờ ơ hoặc thiếu hứng thú. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'not surprised' vì nó hàm ý một sự mong đợi hoặc cơ hội cho sự ngạc nhiên đã không xảy ra. Khác với 'disappointed' (thất vọng), 'unamazed' chỉ đơn thuần là không ngạc nhiên, chứ không nhất thiết mang cảm xúc tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'unamazed'
  • completely completely unamazed
    (hoàn toàn không ngạc nhiên)
  • surprisingly surprisingly unamazed
    (bất ngờ là không ngạc nhiên)
  • rather rather unamazed
    (khá là không ngạc nhiên)
  • seemingly seemingly unamazed
    (dường như không ngạc nhiên)
Verbs with 'unamazed'
  • remain remain unamazed
    (vẫn giữ thái độ không ngạc nhiên)
  • seem seem unamazed
    (trông có vẻ không ngạc nhiên)
  • appear appear unamazed
    (xuất hiện vẻ không ngạc nhiên)
Prepositions with 'unamazed'
  • by unamazed by
    (không ngạc nhiên bởi/bởi vì)
  • at unamazed at
    (không ngạc nhiên trước)

Idioms

  • To remain unamazed by something

    Vẫn không hề ngạc nhiên hoặc bị ấn tượng bởi điều gì đó, dù nó có thể ấn tượng người khác.

    "Despite all the special effects, the veteran critic remained unamazed by the movie's grand spectacle."

    (Mặc cho mọi hiệu ứng đặc biệt, nhà phê bình lão làng vẫn không hề ngạc nhiên trước màn trình diễn hoành tráng của bộ phim.)

  • To be utterly unamazed

    Hoàn toàn không ngạc nhiên, tỏ vẻ bình thản hoặc không mấy quan tâm trước điều gì đó lẽ ra phải gây ấn tượng mạnh.

    "He had traveled so much that he was utterly unamazed by even the most exotic landscapes."

    (Anh ấy đã đi du lịch nhiều đến mức hoàn toàn không ngạc nhiên ngay cả trước những phong cảnh kỳ lạ nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unamazed

adjective
Lật mặt

Không ngạc nhiên hoặc ấn tượng; thiếu sự kinh ngạc.

"He seemed unamazed by the stunning view from the top of the mountain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been unamazed by the fireworks display because she had seen better ones.
Cô ấy đã không ngạc nhiên bởi màn trình diễn pháo hoa vì cô ấy đã từng xem những màn trình diễn đẹp hơn.
Phủ định
He hadn't been unamazed by the magic trick; he was just trying to play it cool.
Anh ấy không hề không ngạc nhiên bởi trò ảo thuật; anh ấy chỉ đang cố tỏ ra bình tĩnh.
Nghi vấn
Had they been unamazed by the view after hiking for so long?
Họ đã không ngạc nhiên bởi cảnh quan sau khi leo núi lâu như vậy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unamazed".

Thái độ điềm tĩnh và khó bị ấn tượng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh công việc hoặc khi gặp phải những tình huống bất ngờ, việc thể hiện sự "unamazed" (không ngạc nhiên) có thể được coi là dấu hiệu của sự điềm tĩnh, chuyên nghiệp hoặc kinh nghiệm. Một người "unamazed" có thể được nhìn nhận là người khó bị gây ấn tượng, có cái nhìn thực tế, hoặc đã chứng kiến nhiều điều trong đời.

Chống lại sự cường điệu

Trong một thế giới tràn ngập thông tin và những lời cường điệu, việc một người vẫn "unamazed" trước điều gì đó có thể là một cách phản kháng tinh tế chống lại xu hướng dễ dàng bị thu hút hoặc kinh ngạc. Nó thể hiện sự hoài nghi lành mạnh hoặc một mức độ nhận thức nhất định, không dễ bị lay chuyển bởi những điều phù phiếm hay những lời nói quá.