unamazed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không ngạc nhiên hoặc ấn tượng; thiếu sự kinh ngạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He seemed unamazed by the stunning view from the top of the mountain."
"Anh ấy dường như không ngạc nhiên trước khung cảnh tuyệt đẹp từ đỉnh núi."
-
"She was unamazed by his attempts to impress her."
"Cô ấy không hề ngạc nhiên bởi những nỗ lực gây ấn tượng của anh ta."
-
"The audience was unamazed by the predictable plot twists."
"Khán giả không hề ngạc nhiên bởi những tình tiết xoắn não có thể đoán trước được."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unamazed' diễn tả trạng thái không cảm thấy bất ngờ hoặc ấn tượng bởi điều gì đó. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự thờ ơ hoặc thiếu hứng thú. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'not surprised' vì nó hàm ý một sự mong đợi hoặc cơ hội cho sự ngạc nhiên đã không xảy ra. Khác với 'disappointed' (thất vọng), 'unamazed' chỉ đơn thuần là không ngạc nhiên, chứ không nhất thiết mang cảm xúc tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely unamazed (hoàn toàn không ngạc nhiên)
-
surprisingly surprisingly unamazed (bất ngờ là không ngạc nhiên)
-
rather rather unamazed (khá là không ngạc nhiên)
-
seemingly seemingly unamazed (dường như không ngạc nhiên)
-
remain remain unamazed (vẫn giữ thái độ không ngạc nhiên)
-
seem seem unamazed (trông có vẻ không ngạc nhiên)
-
appear appear unamazed (xuất hiện vẻ không ngạc nhiên)
-
by unamazed by (không ngạc nhiên bởi/bởi vì)
-
at unamazed at (không ngạc nhiên trước)
Idioms
-
To remain unamazed by something
Vẫn không hề ngạc nhiên hoặc bị ấn tượng bởi điều gì đó, dù nó có thể ấn tượng người khác.
"Despite all the special effects, the veteran critic remained unamazed by the movie's grand spectacle."
(Mặc cho mọi hiệu ứng đặc biệt, nhà phê bình lão làng vẫn không hề ngạc nhiên trước màn trình diễn hoành tráng của bộ phim.)
-
To be utterly unamazed
Hoàn toàn không ngạc nhiên, tỏ vẻ bình thản hoặc không mấy quan tâm trước điều gì đó lẽ ra phải gây ấn tượng mạnh.
"He had traveled so much that he was utterly unamazed by even the most exotic landscapes."
(Anh ấy đã đi du lịch nhiều đến mức hoàn toàn không ngạc nhiên ngay cả trước những phong cảnh kỳ lạ nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unamazed
adjectiveKhông ngạc nhiên hoặc ấn tượng; thiếu sự kinh ngạc.
"He seemed unamazed by the stunning view from the top of the mountain."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been unamazed by the fireworks display because she had seen better ones. |
Cô ấy đã không ngạc nhiên bởi màn trình diễn pháo hoa vì cô ấy đã từng xem những màn trình diễn đẹp hơn. |
| Phủ định | He hadn't been unamazed by the magic trick; he was just trying to play it cool. |
Anh ấy không hề không ngạc nhiên bởi trò ảo thuật; anh ấy chỉ đang cố tỏ ra bình tĩnh. |
| Nghi vấn | Had they been unamazed by the view after hiking for so long? |
Họ đã không ngạc nhiên bởi cảnh quan sau khi leo núi lâu như vậy sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unamazed".
