(Top Banner Ad)
unsurprised
B2
Adjective B2 Chung

unsurprised

UK: /ˌʌnsəˈpraɪzd/ • US: /ˌʌnsərˈpraɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

không ngạc nhiên không lấy làm lạ không thấy ngạc nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not feeling or showing surprise; not astonished.

Vietnamese Meaning

Không cảm thấy hoặc thể hiện sự ngạc nhiên; không kinh ngạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was unsurprised to hear that he had resigned."

    "Tôi không ngạc nhiên khi nghe tin anh ấy đã từ chức."

  • "She seemed unsurprised by the news."

    "Cô ấy có vẻ không ngạc nhiên trước tin tức."

  • "They were unsurprised to find the door unlocked."

    "Họ không ngạc nhiên khi thấy cửa không khóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb surprise làm ngạc nhiên, gây bất ngờ
Noun surprise sự ngạc nhiên, điều bất ngờ
Adjective surprising gây ngạc nhiên, bất ngờ
Adjective surprised cảm thấy ngạc nhiên, bị bất ngờ
Adverb surprisingly một cách đáng ngạc nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
un-
English
surprised

Nguồn gốc của 'unsurprised'

Từ 'unsurprised' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'surprised'. 'Surprised' có nghĩa là ngạc nhiên, bất ngờ. Vì vậy, 'unsurprised' có nghĩa là không ngạc nhiên, không bất ngờ. Nó đơn giản chỉ là phủ định của trạng thái ngạc nhiên.

Usage Note

Từ 'unsurprised' diễn tả trạng thái không ngạc nhiên về một điều gì đó. Nó thường được sử dụng khi một người đã dự đoán được điều gì đó sẽ xảy ra, hoặc khi họ không mong đợi điều gì khác. Khác với 'disappointed' (thất vọng), 'unsurprised' chỉ đơn thuần là thiếu cảm giác ngạc nhiên, không nhất thiết mang hàm ý tiêu cực.

Prepositions

at by

'unsurprised at/by': Diễn tả sự không ngạc nhiên về điều gì đó cụ thể. 'at' thường được dùng cho những sự kiện, hành động cụ thể, trong khi 'by' có thể dùng cho cả sự kiện, hành động hoặc phẩm chất, đặc điểm nào đó. Ví dụ: 'I was unsurprised at his reaction' (Tôi không ngạc nhiên về phản ứng của anh ấy) và 'I was unsurprised by his lack of enthusiasm' (Tôi không ngạc nhiên về việc anh ấy thiếu nhiệt tình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsurprised
  • entirely entirely unsurprised
    (hoàn toàn không ngạc nhiên)
  • not not unsurprised
    (không phải là không ngạc nhiên (có chút ngạc nhiên))
  • somewhat somewhat unsurprised
    (có chút không ngạc nhiên)
Verb + unsurprised
  • look look unsurprised
    (trông không ngạc nhiên)
  • seem seem unsurprised
    (có vẻ không ngạc nhiên)
  • remain remain unsurprised
    (vẫn không ngạc nhiên)

Idioms

  • not to be unsurprised to hear

    không ngạc nhiên khi nghe thấy

    "I wouldn't be unsurprised to hear that he's resigned."

    (Tôi sẽ không ngạc nhiên nếu nghe tin anh ấy đã từ chức.)

  • much to my unsurprised

    không ngạc nhiên lắm

    "Much to my unsurprised, he failed the exam."

    (Không ngạc nhiên lắm, anh ấy đã trượt kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsurprised

Adjective
Lật mặt

Không cảm thấy hoặc thể hiện sự ngạc nhiên; không kinh ngạc.

"I was unsurprised to hear that he had resigned."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she was unsurprised by the news was evident in her calm demeanor.
Việc cô ấy không ngạc nhiên bởi tin tức thể hiện rõ qua thái độ điềm tĩnh của cô ấy.
Phủ định
Whether he was unsurprised to see her there didn't seem to be a factor in his decision.
Việc anh ấy có không ngạc nhiên khi thấy cô ấy ở đó dường như không phải là một yếu tố trong quyết định của anh ấy.
Nghi vấn
Why she was unsurprised by his reaction remains a mystery to everyone.
Tại sao cô ấy không ngạc nhiên trước phản ứng của anh ấy vẫn là một bí ẩn đối với mọi người.

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you lie to him, he is unsurprised.
Nếu bạn nói dối anh ấy, anh ấy không ngạc nhiên.
Phủ định
If she always gets good grades, she isn't unsurprised when she passes the exam.
Nếu cô ấy luôn đạt điểm cao, cô ấy không bất ngờ khi cô ấy vượt qua kỳ thi.
Nghi vấn
If they practice every day, are you unsurprised when they win the game?
Nếu họ luyện tập mỗi ngày, bạn có ngạc nhiên khi họ thắng trận đấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsurprised".

Thể hiện cảm xúc

Trong một số nền văn hóa phương Tây, việc che giấu sự ngạc nhiên có thể được coi là dấu hiệu của sự điềm tĩnh, chuyên nghiệp hoặc hiểu biết. Tuy nhiên, trong các tình huống khác, nó có thể được coi là thô lỗ hoặc thiếu quan tâm. Điều quan trọng là phải đánh giá bối cảnh xã hội để hiểu khi nào thì thể hiện sự ngạc nhiên là phù hợp.