(Top Banner Ad)
unaudited accounts
C1
noun phrase C1 Kế toán, Tài chính

unaudited accounts

UK: ʌnˈɔːdɪtɪd əˈkaʊnts • US: ʌnˈɔːdɪtɪd əˈkaʊnts

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo tài chính chưa kiểm toán báo cáo tài chính nội bộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Financial statements that have not been reviewed or verified by an independent auditor.

Vietnamese Meaning

Báo cáo tài chính chưa được kiểm toán hoặc xác minh bởi một kiểm toán viên độc lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company only released unaudited accounts to the public."

    "Công ty chỉ công bố báo cáo tài chính chưa được kiểm toán cho công chúng."

  • "The bank refused to grant the loan based on the unaudited accounts."

    "Ngân hàng từ chối cấp khoản vay dựa trên báo cáo tài chính chưa được kiểm toán."

  • "Unaudited accounts may not provide a true and fair view of the company's financial position."

    "Báo cáo tài chính chưa được kiểm toán có thể không cung cấp một cái nhìn trung thực và công bằng về tình hình tài chính của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun audit sự kiểm toán, cuộc kiểm toán
Verb audit kiểm toán, kiểm tra sổ sách
Noun auditor kiểm toán viên
Noun auditing công việc kiểm toán, ngành kiểm toán
Noun account tài khoản, bản kê khai, báo cáo tài chính
Verb account giải thích, chịu trách nhiệm, kế toán
Noun accountant kế toán viên
Noun accounting kế toán (ngành nghề)
Adjective auditable có thể kiểm toán được

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kế toán, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
audītus (a hearing)
Old French
audite
Middle English
audit
Old French
aconter (to count, render an account)
Middle English
account
Modern English
unaudited accounts

Nguồn gốc của 'Kiểm toán' và 'Kế toán'

'Unaudited accounts' là một cụm từ ghép lại từ 'un-' (không), 'audited' (đã được kiểm toán) và 'accounts' (các bản kê khai tài chính). Từ 'audit' (kiểm toán) bắt nguồn từ tiếng Latin 'audītus', có nghĩa là 'một buổi nghe'. Xưa kia, kiểm toán viên sẽ nghe các bản kê khai tài chính được đọc to để kiểm tra. Còn từ 'account' (kế toán/bản kê khai) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'aconter', có nghĩa là 'để tính toán' hoặc 'trình bày một bản kê khai'. Vì vậy, 'unaudited accounts' theo đúng nghĩa đen là 'các bản kê khai tài chính chưa được nghe/kiểm tra'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các báo cáo tài chính nội bộ hoặc các báo cáo được lập cho mục đích quản lý. Chúng không có giá trị pháp lý như các báo cáo đã được kiểm toán. Sự khác biệt chính với 'audited accounts' là sự đảm bảo về tính chính xác và trung thực của thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unaudited accounts
  • submit submit unaudited accounts
    (nộp các báo cáo tài chính chưa được kiểm toán)
  • present present unaudited accounts
    (trình bày các báo cáo tài chính chưa được kiểm toán)
  • publish publish unaudited accounts
    (công bố các báo cáo tài chính chưa được kiểm toán)
  • review review unaudited accounts
    (xem xét các báo cáo tài chính chưa được kiểm toán)
  • rely on rely on unaudited accounts
    (dựa vào các báo cáo tài chính chưa được kiểm toán (thường ám chỉ rủi ro))
Adjective + unaudited accounts
  • provisional provisional unaudited accounts
    (các báo cáo tài chính tạm thời chưa được kiểm toán)
  • interim interim unaudited accounts
    (các báo cáo tài chính giữa kỳ chưa được kiểm toán)
  • draft draft unaudited accounts
    (dự thảo báo cáo tài chính chưa được kiểm toán)
  • management management unaudited accounts
    (các báo cáo tài chính chưa kiểm toán do ban quản lý lập)

Idioms

  • submit unaudited accounts for approval

    nộp các báo cáo tài chính chưa kiểm toán để được phê duyệt

    "The company decided to submit unaudited accounts for board approval first."

    (Công ty quyết định nộp các báo cáo tài chính chưa kiểm toán để ban giám đốc phê duyệt trước.)

  • rely solely on unaudited accounts

    chỉ dựa hoàn toàn vào các báo cáo tài chính chưa kiểm toán

    "Investors are advised not to rely solely on unaudited accounts for major decisions."

    (Các nhà đầu tư được khuyên không nên chỉ dựa hoàn toàn vào các báo cáo tài chính chưa kiểm toán để đưa ra các quyết định lớn.)

  • publish unaudited accounts

    công bố các báo cáo tài chính chưa kiểm toán

    "Many private companies regularly publish unaudited accounts."

    (Nhiều công ty tư nhân thường xuyên công bố các báo cáo tài chính chưa kiểm toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unaudited accounts

noun phrase
Lật mặt

Báo cáo tài chính chưa được kiểm toán hoặc xác minh bởi một kiểm toán viên độc lập.

"The company only released unaudited accounts to the public."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unaudited accounts".

Tầm quan trọng của sự minh bạch tài chính

Trong thế giới kinh doanh phương Tây và quốc tế, 'unaudited accounts' (các báo cáo tài chính chưa kiểm toán) thường được coi là kém tin cậy hơn so với 'audited accounts' (các báo cáo đã kiểm toán). Việc kiểm toán độc lập bởi một bên thứ ba (kiểm toán viên) giúp đảm bảo tính chính xác, đầy đủ và công bằng của thông tin tài chính, từ đó xây dựng niềm tin cho nhà đầu tư, chủ nợ và các bên liên quan.

Yêu cầu pháp lý và rủi ro

Đối với các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán hoặc các tổ chức tài chính lớn, việc công bố các báo cáo tài chính đã được kiểm toán là một yêu cầu pháp lý bắt buộc. Việc dựa vào 'unaudited accounts' có thể tiềm ẩn rủi ro lớn vì chúng chưa được xác minh độc lập và có thể chứa sai sót hoặc thông tin không đầy đủ. Do đó, các quyết định đầu tư hoặc cho vay dựa trên các báo cáo này thường được thực hiện một cách thận trọng.