(Top Banner Ad)
audited accounts
C1
Danh từ C1 Kinh tế - Tài chính - Kế toán

audited accounts

UK: /ˈɔːdɪtɪd əˈkaʊnts/ • US: /ˈɔːdɪtɪd əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo tài chính đã được kiểm toán tài khoản đã kiểm toán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Financial records that have been officially examined to make certain that they are accurate and complete.

Vietnamese Meaning

Các báo cáo tài chính đã được kiểm toán chính thức để đảm bảo chúng chính xác và đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The audited accounts showed a significant increase in profits."

    "Các báo cáo tài chính đã được kiểm toán cho thấy sự tăng trưởng đáng kể về lợi nhuận."

  • "The company published its audited accounts for the year ended December 31st."

    "Công ty đã công bố báo cáo tài chính đã được kiểm toán cho năm kết thúc vào ngày 31 tháng 12."

  • "Investors rely on audited accounts to make informed decisions."

    "Các nhà đầu tư dựa vào báo cáo tài chính đã được kiểm toán để đưa ra các quyết định sáng suốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb audit kiểm toán
Noun audit cuộc kiểm toán, sự kiểm toán
Noun auditor kiểm toán viên
Noun auditing ngành kiểm toán, công việc kiểm toán
Noun account bản kê khai tài chính, tài khoản
Noun accountant kế toán viên
Noun accounting ngành kế toán, công tác kế toán
Noun accountability trách nhiệm giải trình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Tài chính - Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
audire ('to hear') + computare ('to calculate')
Old French
audit ('a hearing') + acont ('a reckoning')
Late Middle English
audited accounts ('accounts that have been officially heard/inspected')

Tại sao 'Kiểm toán' (Audit) lại liên quan đến 'Nghe'?

Từ 'audit' (kiểm toán) bắt nguồn từ tiếng Latin 'audire', có nghĩa là 'nghe'. Vào thời Trung Cổ ở châu Âu, rất nhiều người không biết đọc và viết. Vì vậy, các sổ sách kế toán sẽ được đọc to trước mặt các quan chức. Các quan chức này sẽ 'lắng nghe' (hear) các khoản kê khai để kiểm tra tính chính xác. Dần dần, hành động 'nghe sổ sách' này đã phát triển thành từ 'audit' mà chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và tài chính, đặc biệt khi đề cập đến các công ty đại chúng hoặc các tổ chức cần tuân thủ các quy định về báo cáo tài chính. 'Audited' ở đây đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'accounts', nhấn mạnh rằng các tài khoản này đã trải qua quá trình kiểm toán độc lập.

Prepositions

of by

'Accounts of' (kiểm toán tài khoản của) và 'audited by' (được kiểm toán bởi). Ví dụ: 'The audited accounts of the company' (Báo cáo tài chính đã được kiểm toán của công ty). 'Audited by a reputable firm' (Được kiểm toán bởi một công ty có uy tín).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + audited accounts
  • submit audited accounts
    (nộp báo cáo tài chính đã được kiểm toán)
  • publish audited accounts
    (công bố báo cáo tài chính đã được kiểm toán)
  • review audited accounts
    (xem xét báo cáo tài chính đã được kiểm toán)
  • require audited accounts
    (yêu cầu báo cáo tài chính đã được kiểm toán)
Adjective + audited accounts
  • annual audited accounts
    (báo cáo tài chính kiểm toán hàng năm)
  • latest audited accounts
    (báo cáo tài chính được kiểm toán gần nhất)
  • certified audited accounts
    (báo cáo tài chính đã được kiểm toán và chứng thực)
  • independently audited accounts
    (báo cáo tài chính được kiểm toán độc lập)
Noun + of + audited accounts
  • a copy of the audited accounts
    (một bản sao của báo cáo tài chính đã kiểm toán)
  • the publication of the audited accounts
    (việc công bố báo cáo tài chính đã kiểm toán)
  • a review of the audited accounts
    (một cuộc xem xét các báo cáo tài chính đã kiểm toán)

Idioms

  • cook the books

    Gian lận sổ sách kế toán, làm sai lệch số liệu tài chính.

    "An independent audit is necessary to ensure that no one has been cooking the books."

    (Một cuộc kiểm toán độc lập là cần thiết để đảm bảo rằng không có ai gian lận sổ sách kế toán.)

  • an open book

    Minh bạch, rõ ràng, không có gì che giấu.

    "Thanks to their regularly published audited accounts, the company's finances are an open book to investors."

    (Nhờ vào các báo cáo tài chính được kiểm toán công bố định kỳ, tình hình tài chính của công ty hoàn toàn minh bạch đối với các nhà đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

audited accounts

Danh từ
Lật mặt

Các báo cáo tài chính đã được kiểm toán chính thức để đảm bảo chúng chính xác và đầy đủ.

"The audited accounts showed a significant increase in profits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next quarter, the company will have been auditing its accounts for a full year.
Đến cuối quý tới, công ty sẽ đã kiểm toán tài khoản của mình được tròn một năm.
Phủ định
The external auditor won't have been auditing these accounts for very long before the deadline.
Kiểm toán viên bên ngoài sẽ không kiểm toán những tài khoản này được lâu trước thời hạn.
Nghi vấn
Will the team have been auditing the accounts meticulously when the senior partner arrives?
Liệu nhóm sẽ đã kiểm toán tài khoản một cách tỉ mỉ khi đối tác cấp cao đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audited accounts".

Bắt buộc đối với Công ty Đại chúng

Ở hầu hết các nước phương Tây, các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán (công ty đại chúng) bắt buộc phải có báo cáo tài chính được kiểm toán hàng năm bởi một đơn vị độc lập. Điều này nhằm bảo vệ các nhà đầu tư và đảm bảo sự minh bạch trên thị trường.

'Tứ Đại' (The Big Four) trong Ngành Kiểm toán

Trên toàn cầu, phần lớn các cuộc kiểm toán cho những tập đoàn lớn nhất đều do bốn công ty thực hiện, được gọi là 'Big Four': Deloitte, PwC, EY, và KPMG. Việc một công ty có báo cáo tài chính được kiểm toán bởi một trong 'Tứ Đại' thường được xem là một dấu hiệu của sự uy tín và đáng tin cậy.