uncertain foundation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Uncertain" describes something not known or definite; "foundation" refers to the basis or groundwork upon which something stands or is built.
Vietnamese Meaning
"Uncertain" mô tả điều gì đó không chắc chắn hoặc không rõ ràng; "foundation" đề cập đến nền tảng hoặc cơ sở mà trên đó một cái gì đó đứng vững hoặc được xây dựng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The peace treaty had an uncertain foundation because key parties refused to sign it."
"Hiệp ước hòa bình có một nền tảng không chắc chắn vì các bên chủ chốt từ chối ký kết."
-
"Their business plan was built on an uncertain foundation of projected sales."
"Kế hoạch kinh doanh của họ được xây dựng trên một nền tảng không chắc chắn về doanh số dự kiến."
-
"The judge argued that the prosecution's case had an uncertain foundation and dismissed it."
"Thẩm phán lập luận rằng vụ kiện của bên công tố có một nền tảng không chắc chắn và bác bỏ nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | uncertain | Không chắc chắn, không rõ ràng (Tiếng Việt) |
| Noun | uncertainty | Sự không chắc chắn, điều không chắc chắn (Tiếng Việt) |
| Verb | found | Thành lập, xây dựng nền tảng (Tiếng Việt) |
| Noun | foundation | Nền tảng, cơ sở (Tiếng Việt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một tình huống, lý thuyết, hoặc lập luận mà thiếu sự chắc chắn, độ tin cậy hoặc tính vững chắc ban đầu. Nó ngụ ý rằng những thứ được xây dựng trên nền tảng đó có thể không ổn định hoặc dễ bị sụp đổ. Khác với "shaky foundation" (nền tảng lung lay) là nhấn mạnh sự không ổn định vật lý hoặc hiện hữu, "uncertain foundation" nhấn mạnh vào sự thiếu chắc chắn về mặt thông tin, logic, hoặc bằng chứng.
Prepositions
"on/upon" có thể được sử dụng để chỉ ra cái gì đó được xây dựng hoặc dựa trên nền tảng không chắc chắn này. Ví dụ: 'The argument was built on an uncertain foundation' (Luận điểm được xây dựng trên một nền tảng không chắc chắn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
shaky uncertain foundation (nền tảng không vững chắc)
-
weak uncertain foundation (nền tảng yếu)
-
fragile uncertain foundation (nền tảng mong manh)
-
build on uncertain foundation (xây dựng trên nền tảng không chắc chắn)
-
rest on uncertain foundation (dựa trên nền tảng không chắc chắn)
-
be based on uncertain foundation (dựa trên nền tảng không chắc chắn)
Idioms
-
to build castles in the air/on sand
xây lâu đài trên không/trên cát (ý chỉ những kế hoạch viển vông, không thực tế, xây dựng trên nền tảng không vững chắc)
"His business plan was just building castles in the air; it had no solid market research."
(Kế hoạch kinh doanh của anh ấy chỉ là xây lâu đài trên không; nó không có nghiên cứu thị trường vững chắc nào.)
-
on thin ice
trên băng mỏng (ý chỉ tình huống nguy hiểm, không chắc chắn, rủi ro cao)
"After failing the last test, he's on thin ice with his teacher."
(Sau khi trượt bài kiểm tra vừa rồi, cậu ấy đang ở trên băng mỏng với giáo viên của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncertain foundation
Tính từ + Danh từ"Uncertain" mô tả điều gì đó không chắc chắn hoặc không rõ ràng; "foundation" đề cập đến nền tảng hoặc cơ sở mà trên đó một cái gì đó đứng vững hoặc được xây dựng.
"The peace treaty had an uncertain foundation because key parties refused to sign it."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's future rested on an uncertain foundation. |
Tương lai của công ty dựa trên một nền tảng không chắc chắn. |
| Phủ định | Their argument does not have an uncertain foundation; it's based on solid facts. |
Lập luận của họ không có một nền tảng không chắc chắn; nó dựa trên những sự thật vững chắc. |
| Nghi vấn | Does this project have an uncertain foundation, or are we confident in its success? |
Dự án này có một nền tảng không chắc chắn, hay chúng ta tự tin vào sự thành công của nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncertain foundation".
