(Top Banner Ad)
uncertain foundation
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

uncertain foundation

UK: /ˌʌnˈsɜːtn faʊnˈdeɪʃn/ • US: /ˌʌnˈsɜːrtn faʊnˈdeɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

nền tảng không vững chắc cơ sở không chắc chắn nền tảng thiếu tính xác thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Uncertain" describes something not known or definite; "foundation" refers to the basis or groundwork upon which something stands or is built.

Vietnamese Meaning

"Uncertain" mô tả điều gì đó không chắc chắn hoặc không rõ ràng; "foundation" đề cập đến nền tảng hoặc cơ sở mà trên đó một cái gì đó đứng vững hoặc được xây dựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The peace treaty had an uncertain foundation because key parties refused to sign it."

    "Hiệp ước hòa bình có một nền tảng không chắc chắn vì các bên chủ chốt từ chối ký kết."

  • "Their business plan was built on an uncertain foundation of projected sales."

    "Kế hoạch kinh doanh của họ được xây dựng trên một nền tảng không chắc chắn về doanh số dự kiến."

  • "The judge argued that the prosecution's case had an uncertain foundation and dismissed it."

    "Thẩm phán lập luận rằng vụ kiện của bên công tố có một nền tảng không chắc chắn và bác bỏ nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective uncertain Không chắc chắn, không rõ ràng (Tiếng Việt)
Noun uncertainty Sự không chắc chắn, điều không chắc chắn (Tiếng Việt)
Verb found Thành lập, xây dựng nền tảng (Tiếng Việt)
Noun foundation Nền tảng, cơ sở (Tiếng Việt)

Synonyms

unstable base (nền tảng không ổn định)dubious basis (cơ sở đáng ngờ)shaky groundwork (nền tảng lung lay)

Antonyms

Related Words

unsubstantiated claim (tuyên bố không có căn cứ)questionable premise (tiền đề đáng ngờ)

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incertus
Old French
incertain
English
uncertain
Latin
fundare
Old French
fondement
English
foundation

Nguồn gốc của 'uncertain'

Từ 'uncertain' xuất phát từ tiếng Latin 'incertus', có nghĩa là 'không chắc chắn'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'incertain'. Ý nghĩa cốt lõi của sự thiếu chắc chắn đã được bảo tồn qua nhiều thế kỷ.

Nguồn gốc của 'foundation'

Từ 'foundation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fundare' (xây dựng trên nền tảng). Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'fondement'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa đen là nền móng của một công trình, sau đó mở rộng ra ý nghĩa trừu tượng hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một tình huống, lý thuyết, hoặc lập luận mà thiếu sự chắc chắn, độ tin cậy hoặc tính vững chắc ban đầu. Nó ngụ ý rằng những thứ được xây dựng trên nền tảng đó có thể không ổn định hoặc dễ bị sụp đổ. Khác với "shaky foundation" (nền tảng lung lay) là nhấn mạnh sự không ổn định vật lý hoặc hiện hữu, "uncertain foundation" nhấn mạnh vào sự thiếu chắc chắn về mặt thông tin, logic, hoặc bằng chứng.

Prepositions

on upon

"on/upon" có thể được sử dụng để chỉ ra cái gì đó được xây dựng hoặc dựa trên nền tảng không chắc chắn này. Ví dụ: 'The argument was built on an uncertain foundation' (Luận điểm được xây dựng trên một nền tảng không chắc chắn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncertain foundation
  • shaky uncertain foundation
    (nền tảng không vững chắc)
  • weak uncertain foundation
    (nền tảng yếu)
  • fragile uncertain foundation
    (nền tảng mong manh)
Verb + uncertain foundation
  • build on uncertain foundation
    (xây dựng trên nền tảng không chắc chắn)
  • rest on uncertain foundation
    (dựa trên nền tảng không chắc chắn)
  • be based on uncertain foundation
    (dựa trên nền tảng không chắc chắn)

Idioms

  • to build castles in the air/on sand

    xây lâu đài trên không/trên cát (ý chỉ những kế hoạch viển vông, không thực tế, xây dựng trên nền tảng không vững chắc)

    "His business plan was just building castles in the air; it had no solid market research."

    (Kế hoạch kinh doanh của anh ấy chỉ là xây lâu đài trên không; nó không có nghiên cứu thị trường vững chắc nào.)

  • on thin ice

    trên băng mỏng (ý chỉ tình huống nguy hiểm, không chắc chắn, rủi ro cao)

    "After failing the last test, he's on thin ice with his teacher."

    (Sau khi trượt bài kiểm tra vừa rồi, cậu ấy đang ở trên băng mỏng với giáo viên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncertain foundation

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Uncertain" mô tả điều gì đó không chắc chắn hoặc không rõ ràng; "foundation" đề cập đến nền tảng hoặc cơ sở mà trên đó một cái gì đó đứng vững hoặc được xây dựng.

"The peace treaty had an uncertain foundation because key parties refused to sign it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's future rested on an uncertain foundation.
Tương lai của công ty dựa trên một nền tảng không chắc chắn.
Phủ định
Their argument does not have an uncertain foundation; it's based on solid facts.
Lập luận của họ không có một nền tảng không chắc chắn; nó dựa trên những sự thật vững chắc.
Nghi vấn
Does this project have an uncertain foundation, or are we confident in its success?
Dự án này có một nền tảng không chắc chắn, hay chúng ta tự tin vào sự thành công của nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncertain foundation".

Tầm quan trọng của sự chuẩn bị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chuẩn bị kỹ lưỡng và xây dựng một nền tảng vững chắc được coi trọng. Điều này xuất phát từ ý tưởng rằng thành công lâu dài đòi hỏi sự đầu tư thời gian và công sức ban đầu.

Rủi ro và sự đổi mới

Mặt khác, đôi khi sự thành công đến từ việc chấp nhận rủi ro và xây dựng trên một nền tảng có phần 'không chắc chắn'. Trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ, nhiều công ty khởi nghiệp thành công đã bắt đầu với những ý tưởng táo bạo và chấp nhận rủi ro cao.