unstable base
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A base that is not firm or steady; liable to shift, collapse, or cause insecurity.
Vietnamese Meaning
Một nền tảng không vững chắc, không ổn định; có khả năng bị xê dịch, sụp đổ hoặc gây ra sự bất an.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The economy is built on an unstable base of consumer debt."
"Nền kinh tế được xây dựng trên một nền tảng không vững chắc là nợ tiêu dùng."
-
"The bridge was closed due to its unstable base."
"Cây cầu đã bị đóng cửa do nền móng không vững chắc."
-
"The political system is based on an unstable base of shifting alliances."
"Hệ thống chính trị dựa trên một nền tảng không vững chắc là các liên minh thay đổi liên tục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | stable | ổn định |
| Noun | stability | sự ổn định |
| Verb | stabilize | làm ổn định |
| Noun | instability | sự không ổn định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa một nền tảng yếu kém, dễ bị lung lay hoặc phá vỡ. 'Unstable' nhấn mạnh tính chất không bền vững, không chắc chắn của 'base'. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ vật lý (ví dụ: một công trình xây dựng có nền móng yếu) đến trừu tượng (ví dụ: một mối quan hệ không ổn định). So sánh với 'shaky foundation', có nghĩa tương tự nhưng có thể mang sắc thái mạnh hơn về nguy cơ sụp đổ.
Prepositions
Thường đi với 'on' hoặc 'upon' khi muốn chỉ cái gì đó được xây dựng hoặc dựa trên một nền tảng không vững chắc. Ví dụ: 'The government's power rests on an unstable base of popular support.' (Quyền lực của chính phủ dựa trên một nền tảng không vững chắc là sự ủng hộ của quần chúng.). 'Upon' mang tính trang trọng hơn 'on'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
potentially potentially unstable base (nền tảng có khả năng không ổn định)
-
inherently inherently unstable base (nền tảng vốn dĩ không ổn định)
-
build on build on an unstable base (xây dựng trên một nền tảng không ổn định)
-
rely on rely on an unstable base (dựa vào một nền tảng không ổn định)
-
create create an unstable base (tạo ra một nền tảng không ổn định)
Idioms
-
on shaky ground / on an unstable base
ở trong tình thế bấp bênh, không chắc chắn
"His arguments were on shaky ground because they lacked evidence."
(Những lập luận của anh ấy rất bấp bênh vì thiếu bằng chứng.)
-
to build castles in the air / to build on an unstable base
xây lâu đài trên không (ý chỉ những kế hoạch viển vông, không thực tế)
"They're building castles in the air if they think they can double their profits in one year."
(Họ đang xây lâu đài trên không nếu họ nghĩ rằng họ có thể tăng gấp đôi lợi nhuận trong một năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unstable base
Tính từ + Danh từMột nền tảng không vững chắc, không ổn định; có khả năng bị xê dịch, sụp đổ hoặc gây ra sự bất an.
"The economy is built on an unstable base of consumer debt."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction crew had been ignoring the unstable base of the bridge for weeks before the collapse. |
Đội xây dựng đã phớt lờ nền móng không vững chắc của cây cầu trong nhiều tuần trước khi nó sụp đổ. |
| Phủ định | The architect hadn't been accounting for the unstable base when designing the skyscraper. |
Kiến trúc sư đã không tính đến nền móng không vững chắc khi thiết kế tòa nhà chọc trời. |
| Nghi vấn | Had the engineers been reporting the unstable base to management before the incident? |
Các kỹ sư đã báo cáo về nền móng không vững chắc cho ban quản lý trước sự cố phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unstable base".
