(Top Banner Ad)
unstable base
B2
Tính từ + Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh): Khoa học, Kỹ thuật, Chính trị, Kinh tế,...

unstable base

UK: /ʌnˈsteɪbəl beɪs/ • US: /ʌnˈsteɪbəl beɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nền tảng không vững chắc nền móng lung lay cơ sở bất ổn bệ đỡ không vững
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A base that is not firm or steady; liable to shift, collapse, or cause insecurity.

Vietnamese Meaning

Một nền tảng không vững chắc, không ổn định; có khả năng bị xê dịch, sụp đổ hoặc gây ra sự bất an.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economy is built on an unstable base of consumer debt."

    "Nền kinh tế được xây dựng trên một nền tảng không vững chắc là nợ tiêu dùng."

  • "The bridge was closed due to its unstable base."

    "Cây cầu đã bị đóng cửa do nền móng không vững chắc."

  • "The political system is based on an unstable base of shifting alliances."

    "Hệ thống chính trị dựa trên một nền tảng không vững chắc là các liên minh thay đổi liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stable ổn định
Noun stability sự ổn định
Verb stabilize làm ổn định
Noun instability sự không ổn định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh): Khoa học, Kỹ thuật, Chính trị, Kinh tế,...

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
instabilis
English
unstable
English
base
English
unstable base

Nguồn gốc của 'unstable'

Từ 'unstable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'instabilis', có nghĩa là 'không ổn định'. Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh có nghĩa là 'không', do đó 'unstable' biểu thị sự thiếu ổn định hoặc dễ thay đổi. Trong lĩnh vực kỹ thuật và khoa học, nó thường dùng để mô tả một hệ thống hoặc cấu trúc dễ bị đổ vỡ hoặc thay đổi trạng thái đột ngột.

Ý nghĩa của 'base'

Từ 'base' có nghĩa là nền tảng hoặc cơ sở. Trong nhiều lĩnh vực, một 'base' vững chắc là điều cần thiết để hỗ trợ các cấu trúc hoặc hệ thống phức tạp hơn. Khi một 'base' trở nên 'unstable', nó sẽ gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho những gì được xây dựng trên nó.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa một nền tảng yếu kém, dễ bị lung lay hoặc phá vỡ. 'Unstable' nhấn mạnh tính chất không bền vững, không chắc chắn của 'base'. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ vật lý (ví dụ: một công trình xây dựng có nền móng yếu) đến trừu tượng (ví dụ: một mối quan hệ không ổn định). So sánh với 'shaky foundation', có nghĩa tương tự nhưng có thể mang sắc thái mạnh hơn về nguy cơ sụp đổ.

Prepositions

on upon

Thường đi với 'on' hoặc 'upon' khi muốn chỉ cái gì đó được xây dựng hoặc dựa trên một nền tảng không vững chắc. Ví dụ: 'The government's power rests on an unstable base of popular support.' (Quyền lực của chính phủ dựa trên một nền tảng không vững chắc là sự ủng hộ của quần chúng.). 'Upon' mang tính trang trọng hơn 'on'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unstable base
  • potentially potentially unstable base
    (nền tảng có khả năng không ổn định)
  • inherently inherently unstable base
    (nền tảng vốn dĩ không ổn định)
Verb + unstable base
  • build on build on an unstable base
    (xây dựng trên một nền tảng không ổn định)
  • rely on rely on an unstable base
    (dựa vào một nền tảng không ổn định)
  • create create an unstable base
    (tạo ra một nền tảng không ổn định)

Idioms

  • on shaky ground / on an unstable base

    ở trong tình thế bấp bênh, không chắc chắn

    "His arguments were on shaky ground because they lacked evidence."

    (Những lập luận của anh ấy rất bấp bênh vì thiếu bằng chứng.)

  • to build castles in the air / to build on an unstable base

    xây lâu đài trên không (ý chỉ những kế hoạch viển vông, không thực tế)

    "They're building castles in the air if they think they can double their profits in one year."

    (Họ đang xây lâu đài trên không nếu họ nghĩ rằng họ có thể tăng gấp đôi lợi nhuận trong một năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unstable base

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một nền tảng không vững chắc, không ổn định; có khả năng bị xê dịch, sụp đổ hoặc gây ra sự bất an.

"The economy is built on an unstable base of consumer debt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew had been ignoring the unstable base of the bridge for weeks before the collapse.
Đội xây dựng đã phớt lờ nền móng không vững chắc của cây cầu trong nhiều tuần trước khi nó sụp đổ.
Phủ định
The architect hadn't been accounting for the unstable base when designing the skyscraper.
Kiến trúc sư đã không tính đến nền móng không vững chắc khi thiết kế tòa nhà chọc trời.
Nghi vấn
Had the engineers been reporting the unstable base to management before the incident?
Các kỹ sư đã báo cáo về nền móng không vững chắc cho ban quản lý trước sự cố phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unstable base".

Tầm quan trọng của sự ổn định

Trong nhiều nền văn hóa, sự ổn định được coi là một đức tính quan trọng. Nó liên quan đến sự an toàn, an ninh và khả năng dự đoán. Một 'nền tảng không ổn định' có thể tượng trưng cho sự hỗn loạn, bất trắc và rủi ro.

Ảnh hưởng trong chính trị và kinh tế

Thuật ngữ 'nền tảng không ổn định' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và kinh tế để mô tả các tình huống mà sự thay đổi đột ngột có thể xảy ra, gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Ví dụ, một nền kinh tế có nợ công cao và lạm phát có thể được coi là có một 'nền tảng không ổn định'.