firm basis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A solid or strong foundation or groundwork for something.
Vietnamese Meaning
Một nền tảng hoặc cơ sở vững chắc, kiên cố cho một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's success is built on a firm basis of customer loyalty."
"Sự thành công của công ty được xây dựng trên một nền tảng vững chắc là lòng trung thành của khách hàng."
-
"The treaty provides a firm basis for future cooperation."
"Hiệp ước cung cấp một cơ sở vững chắc cho sự hợp tác trong tương lai."
-
"We need a firm basis for our decision-making process."
"Chúng ta cần một nền tảng vững chắc cho quá trình ra quyết định của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'firm basis' thường được sử dụng để chỉ một cơ sở lý luận, chứng cứ hoặc nền tảng mà từ đó một ý tưởng, kế hoạch hoặc hành động có thể được xây dựng hoặc dựa vào một cách chắc chắn. Nó nhấn mạnh tính ổn định, đáng tin cậy và khả năng chịu đựng áp lực hoặc thử thách của nền tảng đó. Khác với 'basis' đơn thuần, 'firm basis' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về độ tin cậy và khả năng hỗ trợ.
Prepositions
'on a firm basis' (dựa trên một nền tảng vững chắc) - chỉ sự phụ thuộc vào một nền tảng vững chắc. 'for a firm basis' (cho một nền tảng vững chắc) - chỉ mục đích xây dựng một nền tảng vững chắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
solid a solid firm basis (một nền tảng vững chắc, kiên cố)
-
sound a sound firm basis (một nền tảng vững chắc, đáng tin cậy)
-
strong a strong firm basis (một nền tảng vững mạnh)
-
secure a secure firm basis (một nền tảng an toàn, đảm bảo)
-
clear a clear firm basis (một nền tảng rõ ràng, minh bạch)
-
scientific a scientific firm basis (một nền tảng khoa học vững chắc)
-
establish establish a firm basis (thiết lập một nền tảng vững chắc)
-
provide provide a firm basis for (cung cấp một nền tảng vững chắc cho)
-
form form a firm basis (hình thành một nền tảng vững chắc)
-
lay lay a firm basis for (đặt nền móng vững chắc cho)
-
build on build on a firm basis (xây dựng trên một nền tảng vững chắc)
-
rest on rest on a firm basis (dựa trên một nền tảng vững chắc)
Idioms
-
on a firm basis
trên một nền tảng vững chắc, một cách ổn định
"The company's finances are now on a firm basis after years of restructuring."
(Tài chính của công ty hiện đã vững chắc, ổn định sau nhiều năm tái cơ cấu.)
-
lay a firm basis for (something)
đặt nền móng vững chắc cho (điều gì)
"Their early success laid a firm basis for future expansion."
(Thành công ban đầu của họ đã đặt nền móng vững chắc cho sự mở rộng trong tương lai.)
-
provide a firm basis for (something)
cung cấp một nền tảng vững chắc cho (điều gì)
"The scientific evidence provides a firm basis for our theory."
(Bằng chứng khoa học cung cấp một nền tảng vững chắc cho lý thuyết của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
firm basis
Danh từMột nền tảng hoặc cơ sở vững chắc, kiên cố cho một điều gì đó.
"The company's success is built on a firm basis of customer loyalty."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firm basis".
