(Top Banner Ad)
solid foundation
B2
Noun Phrase B2 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

solid foundation

UK: /ˈsɒlɪd faʊnˈdeɪʃən/ • US: /ˈsɑːlɪd faʊnˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nền tảng vững chắc cơ sở vững chắc nền móng vững chắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong and reliable basis or starting point for something.

Vietnamese Meaning

Một nền tảng vững chắc và đáng tin cậy, hoặc điểm khởi đầu cho một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their relationship is built on a solid foundation of trust and mutual respect."

    "Mối quan hệ của họ được xây dựng trên một nền tảng vững chắc của sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau."

  • "The company's success is based on a solid foundation of innovative products and excellent customer service."

    "Thành công của công ty dựa trên một nền tảng vững chắc gồm các sản phẩm sáng tạo và dịch vụ khách hàng xuất sắc."

  • "You need to have a solid foundation in mathematics before you can study physics."

    "Bạn cần có một nền tảng vững chắc về toán học trước khi có thể học vật lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective solid rắn, đặc, vững chắc, kiên cố
Noun solidarity sự đoàn kết, tình đoàn kết
Verb solidify làm cho rắn lại, củng cố, làm vững chắc
Adverb solidly một cách vững chắc, kiên cố
Noun foundation nền móng, sự thành lập, quỹ
Adjective foundational thuộc về nền tảng, cơ bản
Verb found thành lập, đặt nền móng
Adjective unfounded vô căn cứ, không có cơ sở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solidus
Old French
solide
Middle English
solid
Latin
fundationem
Old French
fondation
Middle English
foundacion

Nguồn gốc cụm từ "solid foundation"

Cụm từ "solid foundation" là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Từ "solid" (vững chắc, rắn) bắt nguồn từ `solidus` trong tiếng Latin, mô tả sự nguyên khối, không rỗng ruột. Từ "foundation" (nền móng) lại đến từ `fundationem`, có nghĩa là hành động đặt nền móng. Khi ghép lại, chúng tạo nên một ẩn dụ mạnh mẽ cho "nền tảng vững chắc", dùng để chỉ bất cứ điều gì cần sự ổn định và bền vững, từ công trình xây dựng đến kiến thức hay các mối quan hệ xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự ổn định, độ tin cậy và khả năng chịu đựng của một hệ thống, tổ chức, hoặc kế hoạch. 'Solid' nhấn mạnh tính vững chãi, không dễ bị lung lay. Sự khác biệt với 'firm foundation' là 'solid' có thể mang nghĩa vật lý (ví dụ, nền móng nhà), trong khi 'firm' thường mang tính trừu tượng hơn (ví dụ, niềm tin vững chắc).

Prepositions

on for

Khi sử dụng 'on', cụm từ 'solid foundation on which' chỉ ra nền tảng mà một cái gì đó được xây dựng dựa trên. Ví dụ: 'Build your career on a solid foundation of hard work.' Khi sử dụng 'for', 'solid foundation for' chỉ ra nền tảng vững chắc cho một mục tiêu hoặc sự phát triển nào đó. Ví dụ: 'A good education is a solid foundation for future success.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + solid foundation
  • build build a solid foundation
    (xây dựng một nền tảng vững chắc)
  • lay lay a solid foundation
    (đặt một nền móng vững chắc)
  • establish establish a solid foundation
    (thiết lập một nền tảng vững chắc)
  • provide provide a solid foundation
    (cung cấp một nền tảng vững chắc)
  • create create a solid foundation
    (tạo dựng một nền tảng vững chắc)
Adjective + solid foundation
  • strong a strong solid foundation
    (một nền tảng vững chắc và mạnh mẽ)
  • firm a firm solid foundation
    (một nền tảng vững chắc và kiên cố)
  • sound a sound solid foundation
    (một nền tảng vững chắc và đáng tin cậy)
  • lasting a lasting solid foundation
    (một nền tảng vững chắc và bền vững)
Prepositional Phrase + solid foundation
  • on on a solid foundation
    (trên một nền tảng vững chắc)

Idioms

  • Build on a solid foundation

    Tiếp tục phát triển hoặc củng cố một cái gì đó đã có cơ sở vững chắc.

    "The company managed to build on a solid foundation of customer trust."

    (Công ty đã thành công trong việc phát triển dựa trên nền tảng vững chắc về sự tin cậy của khách hàng.)

  • Lay the solid foundation for something

    Đặt ra cơ sở vững chắc ban đầu, tạo tiền đề cho sự phát triển hoặc thành công trong tương lai.

    "Her early education laid a solid foundation for her academic success."

    (Nền giáo dục tiểu học của cô ấy đã đặt một nền móng vững chắc cho thành công học tập sau này.)

  • Have a solid foundation in something

    Có kiến thức, kỹ năng hoặc hiểu biết rất vững chắc về một lĩnh vực hoặc chủ đề nào đó.

    "He has a solid foundation in mathematics, which helps him in engineering."

    (Anh ấy có nền tảng vững chắc về toán học, điều này rất hữu ích cho anh ấy trong ngành kỹ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solid foundation

Noun Phrase
Lật mặt

Một nền tảng vững chắc và đáng tin cậy, hoặc điểm khởi đầu cho một cái gì đó.

"Their relationship is built on a solid foundation of trust and mutual respect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solid foundation".

Nền móng trong xây dựng và ẩn dụ đời sống

Trong hầu hết các nền văn hóa, khái niệm "nền móng vững chắc" có nguồn gốc trực tiếp từ ngành xây dựng. Một công trình kiên cố đòi hỏi nền móng vững chắc để đứng vững trước thời gian và thiên tai. Đây trở thành một ẩn dụ phổ biến trong cuộc sống, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị kỹ lưỡng và tạo dựng một cơ sở vững chắc cho mọi khía cạnh, từ sự nghiệp, gia đình đến kiến thức.

Giá trị của nền tảng trong giáo dục

Cụm từ "solid foundation" thường được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực giáo dục để nói về tầm quan trọng của việc học những kiến thức và kỹ năng cơ bản một cách vững vàng. Việc có một nền tảng giáo dục tốt từ sớm giúp học sinh dễ dàng tiếp thu kiến thức phức tạp hơn, phát triển tư duy và giải quyết vấn đề hiệu quả trong suốt cuộc đời.