(Top Banner Ad)
unchecked power
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chính trị học/Xã hội học

unchecked power

UK: /ˌʌnˈtʃekt ˈpaʊər/ • US: /ˌʌnˈtʃekt ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

quyền lực không kiểm soát quyền lực vô hạn quyền lực tuyệt đối quyền lực không bị kiềm chế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Power that is not limited or controlled by anyone.

Vietnamese Meaning

Quyền lực không bị giới hạn hoặc kiểm soát bởi bất kỳ ai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unchecked power of the dictator led to widespread oppression."

    "Quyền lực không kiểm soát của nhà độc tài đã dẫn đến sự áp bức lan rộng."

  • "Unchecked power can corrupt even the most well-intentioned leaders."

    "Quyền lực không được kiểm soát có thể làm tha hóa ngay cả những nhà lãnh đạo có ý định tốt nhất."

  • "The separation of powers is designed to prevent unchecked power in any branch of government."

    "Sự phân chia quyền lực được thiết kế để ngăn chặn quyền lực không được kiểm soát ở bất kỳ nhánh nào của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb check kiểm tra, kiểm soát
Adjective checked bị kiểm soát, có kiểm soát
Verb uncheck bỏ chọn (trong máy tính), không kiểm tra
Noun checker người kiểm tra, quân cờ
Noun power quyền lực, sức mạnh
Adjective powerful mạnh mẽ, quyền lực
Adverb powerfully một cách mạnh mẽ
Adjective powerless bất lực, không có quyền lực
Verb empower trao quyền, cho phép
Noun empowerment sự trao quyền, sự làm chủ
Verb overpower áp đảo, chế ngự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học/Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old French
eschec
Old French
poeir
English
unchecked power

Nguồn gốc 'check' từ cờ vua

Từ 'check' ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'eschec', có nghĩa là 'vua' trong cờ vua. Khi bạn 'chiếu' (check) vua của đối thủ, bạn đang đe dọa hoặc kiểm soát hành động của vua đó. Vì vậy, 'check' dần mang nghĩa kiểm soát, ngăn chặn. Khi thêm tiền tố 'un-', 'unchecked' có nghĩa là không bị kiểm soát hay ngăn chặn.

Nguồn gốc của 'power'

Từ 'power' đến từ tiếng Pháp cổ 'poeir' (có thể) và xa hơn là từ tiếng Latin 'potere' (có khả năng). Nó thể hiện khả năng làm điều gì đó hoặc sức mạnh để ảnh hưởng, thống trị. Khi kết hợp với 'unchecked', nó mô tả một khả năng hoặc sức mạnh không bị giới hạn.

Usage Note

Cụm từ "unchecked power" mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một quyền lực tuyệt đối, không có sự kiềm chế, giám sát hoặc đối trọng. Điều này thường dẫn đến lạm quyền, độc đoán và bất công. Khác với 'limited power' (quyền lực giới hạn) hoặc 'balanced power' (quyền lực cân bằng), 'unchecked power' cho thấy một sự mất cân đối nghiêm trọng trong hệ thống quyền lực.

Prepositions

of over

Ví dụ: 'the dangers of unchecked power' (những nguy hiểm của quyền lực không kiểm soát). 'Unchecked power over the populace' (Quyền lực không kiểm soát đối với dân chúng). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ bản chất, thuộc tính. 'Over' biểu thị quyền lực tác động lên đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unchecked power
  • absolute absolute unchecked power
    (quyền lực tuyệt đối không bị kiểm soát)
  • vast vast unchecked power
    (quyền lực rộng lớn không bị kiểm soát)
  • unlimited unlimited unchecked power
    (quyền lực vô hạn không bị kiểm soát)
Verb + unchecked power
  • wield wield unchecked power
    (nắm giữ/sử dụng quyền lực không kiểm soát)
  • exercise exercise unchecked power
    (thực thi quyền lực không kiểm soát)
  • grant grant unchecked power
    (trao quyền lực không kiểm soát)
  • limit limit unchecked power
    (hạn chế quyền lực không kiểm soát)
  • abuse abuse unchecked power
    (lạm dụng quyền lực không kiểm soát)
Noun phrase + unchecked power
  • the dangers of the dangers of unchecked power
    (những mối nguy hiểm của quyền lực không kiểm soát)
  • the corrupting influence of the corrupting influence of unchecked power
    (ảnh hưởng tha hóa của quyền lực không kiểm soát)

Idioms

  • the corrupting influence of unchecked power

    ảnh hưởng tha hóa của quyền lực không bị kiểm soát (quyền lực không kiểm soát có xu hướng làm tha hóa con người hoặc tổ chức)

    "History has shown us the corrupting influence of unchecked power."

    (Lịch sử đã cho chúng ta thấy ảnh hưởng tha hóa của quyền lực không bị kiểm soát.)

  • a recipe for unchecked power

    một công thức dẫn đến quyền lực không kiểm soát (một tình huống hoặc hệ thống dễ dàng dẫn đến hoặc tạo ra quyền lực không kiểm soát)

    "Centralizing all authority in one person is a recipe for unchecked power."

    (Tập trung mọi quyền lực vào một người là công thức dẫn đến quyền lực không bị kiểm soát.)

  • to be drunk with unchecked power

    say sưa với quyền lực không kiểm soát (bị mê hoặc, say sưa và lạm dụng quyền lực không kiểm soát của mình)

    "The dictator became drunk with unchecked power, leading to widespread oppression."

    (Nhà độc tài đã say sưa với quyền lực không kiểm soát, dẫn đến sự áp bức lan rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unchecked power

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Quyền lực không bị giới hạn hoặc kiểm soát bởi bất kỳ ai.

"The unchecked power of the dictator led to widespread oppression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Unchecked power corrupts: history is filled with examples of tyrants who abused their authority.
Quyền lực không được kiểm soát sẽ tha hóa: lịch sử đầy rẫy những ví dụ về những bạo chúa lạm dụng quyền hành của họ.
Phủ định
The system failed to provide necessary oversight: unchecked power led to widespread corruption.
Hệ thống đã không cung cấp sự giám sát cần thiết: quyền lực không được kiểm soát đã dẫn đến tham nhũng lan rộng.
Nghi vấn
What is the greatest danger to a democracy: unchecked power in the hands of a few?
Đâu là mối nguy hiểm lớn nhất đối với một nền dân chủ: quyền lực không được kiểm soát nằm trong tay một số ít người?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government has unchecked power, it will likely abuse it.
Nếu chính phủ có quyền lực không được kiểm soát, nó có thể sẽ lạm dụng nó.
Phủ định
If we don't monitor the company's unchecked power, it won't be accountable for its actions.
Nếu chúng ta không giám sát quyền lực không được kiểm soát của công ty, nó sẽ không chịu trách nhiệm về hành động của mình.
Nghi vấn
Will unchecked power lead to corruption if we don't implement proper regulations?
Liệu quyền lực không được kiểm soát có dẫn đến tham nhũng nếu chúng ta không thực hiện các quy định thích hợp?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dictator is currently exercising unchecked power, silencing all opposition.
Nhà độc tài hiện đang thực thi quyền lực không kiểm soát, bịt miệng mọi sự phản đối.
Phủ định
The international community is not ignoring the unchecked power being used against its citizens.
Cộng đồng quốc tế không làm ngơ trước quyền lực không kiểm soát đang được sử dụng chống lại công dân của nước đó.
Nghi vấn
Is the CEO still wielding unchecked power after the recent scandal?
Có phải CEO vẫn đang nắm giữ quyền lực không kiểm soát sau vụ bê bối gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unchecked power".

Tam quyền phân lập

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, khái niệm 'tam quyền phân lập' (Separation of Powers) là một nguyên tắc cơ bản để ngăn chặn quyền lực không kiểm soát. Nó chia quyền lực nhà nước thành ba nhánh độc lập: lập pháp, hành pháp và tư pháp, để mỗi nhánh có thể kiểm soát và cân bằng lẫn nhau (checks and balances), đảm bảo không có nhánh nào có quyền lực tuyệt đối.

Câu nói nổi tiếng của Lord Acton

Một trong những trích dẫn nổi tiếng nhất về 'quyền lực không kiểm soát' là của Huân tước Acton: 'Quyền lực có xu hướng tha hóa, và quyền lực tuyệt đối thì tha hóa tuyệt đối.' (Power tends to corrupt, and absolute power corrupts absolutely.) Câu nói này nhấn mạnh mối nguy hiểm tiềm ẩn khi không có sự kiểm soát đối với quyền lực, cảnh báo về sự suy đồi đạo đức.