(Top Banner Ad)
unfettered power
C1
Tính từ (Adjective) C1 Chính trị/Quyền lực

unfettered power

UK: /ˌʌnˈfetəd ˈpaʊər/ • US: /ˌʌnˈfetərd ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

quyền lực tuyệt đối quyền lực không giới hạn quyền lực vô hạn quyền lực không bị kiềm chế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Power that is unrestrained, unrestricted, and not controlled by any limitations or regulations.

Vietnamese Meaning

Quyền lực không bị kiềm chế, không bị hạn chế, không bị kiểm soát bởi bất kỳ giới hạn hoặc quy định nào; quyền lực tuyệt đối, vô hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dictator wielded unfettered power over the country."

    "Nhà độc tài nắm giữ quyền lực tuyệt đối đối với đất nước."

  • "The company's unfettered power in the market allowed it to set prices as it pleased."

    "Quyền lực không bị hạn chế của công ty trên thị trường cho phép nó đặt giá tùy ý."

  • "With unfettered power comes great responsibility."

    "Đi kèm với quyền lực vô hạn là trách nhiệm lớn lao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fetter xiềng xích, trói buộc (nghĩa đen và bóng)
Noun fetter xiềng xích, sự trói buộc
Adjective fettered bị xiềng xích, bị trói buộc
Noun power quyền lực, sức mạnh
Adjective powerful mạnh mẽ, đầy quyền lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị/Quyền lực

Etymology (Nguồn gốc)

English
unfettered
English
power

Sức Mạnh Không Bị Kiềm Hãm

Từ 'unfettered' có nghĩa là 'không bị xiềng xích', 'không bị trói buộc'. Khi kết hợp với 'power' (quyền lực), nó diễn tả một quyền lực không bị giới hạn hoặc kiểm soát, một khái niệm thường được liên kết với sự lạm quyền trong lịch sử.

Usage Note

"Unfettered" nhấn mạnh sự tự do tuyệt đối khỏi mọi ràng buộc. Nó mạnh hơn các từ như "free" hay "unrestricted" vì nó gợi ý đến một trạng thái mà ở đó những xiềng xích (fetters) vốn có thể tồn tại đã được gỡ bỏ, hoặc chưa bao giờ tồn tại. Thường mang sắc thái tiêu cực khi nói về quyền lực, gợi ý sự lạm dụng hoặc nguy cơ lạm dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unfettered power
  • absolute absolute unfettered power
    (quyền lực tuyệt đối, không bị kiềm chế)
  • unchecked unchecked unfettered power
    (quyền lực không được kiểm soát, không bị hạn chế)
  • total total unfettered power
    (tổng quyền lực không bị kiềm chế)
Verb + unfettered power
  • wield wield unfettered power
    (nắm giữ quyền lực không bị kiềm chế)
  • exercise exercise unfettered power
    (thực thi quyền lực không bị kiềm chế)
  • abuse abuse unfettered power
    (lạm dụng quyền lực không bị kiềm chế)

Idioms

  • Power corrupts, and absolute power corrupts absolutely.

    Quyền lực làm tha hóa, và quyền lực tuyệt đối làm tha hóa một cách tuyệt đối.

    "The dictator showed how power corrupts; he started with good intentions, but absolute power corrupts absolutely."

    (Nhà độc tài đã cho thấy quyền lực làm tha hóa như thế nào; ông ta bắt đầu với ý định tốt, nhưng quyền lực tuyệt đối làm tha hóa một cách tuyệt đối.)

  • With great power comes great responsibility.

    Quyền lực càng lớn, trách nhiệm càng cao.

    "The CEO realized that with unfettered power came the great responsibility to lead the company ethically."

    (Vị CEO nhận ra rằng cùng với quyền lực không bị kiềm chế là trách nhiệm to lớn trong việc lãnh đạo công ty một cách có đạo đức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfettered power

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Quyền lực không bị kiềm chế, không bị hạn chế, không bị kiểm soát bởi bất kỳ giới hạn hoặc quy định nào; quyền lực tuyệt đối, vô hạn.

"The dictator wielded unfettered power over the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfettered power".

Chế độ chuyên chế

Trong lịch sử, khái niệm 'unfettered power' thường liên quan đến chế độ chuyên chế, nơi một người hoặc một nhóm nhỏ nắm giữ quyền lực tuyệt đối mà không có sự kiểm soát hoặc cân bằng từ các thể chế khác. Điều này thường dẫn đến sự lạm dụng quyền lực và áp bức.

Sự Kiểm Soát và Cân Bằng (Checks and Balances)

Trong các hệ thống chính trị dân chủ, nguyên tắc 'checks and balances' (kiểm soát và cân bằng) được thiết lập để ngăn chặn bất kỳ nhánh chính phủ nào có được 'unfettered power'. Điều này đảm bảo rằng quyền lực được phân chia và mỗi nhánh có thể hạn chế hành động của các nhánh khác.