(Top Banner Ad)
uncivil
B2
Adjective B2 Xã hội học, Giao tiếp

uncivil

UK: /ʌnˈsɪvəl/ • US: /ʌnˈsɪvəl/

Nghĩa tiếng Việt

bất lịch sự thiếu lịch sự vô lễ khiếm nhã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking courtesy or good manners; impolite.

Vietnamese Meaning

Thiếu lịch sự hoặc cách cư xử tốt; bất lịch sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is uncivil to interrupt someone when they are speaking."

    "Thật bất lịch sự khi ngắt lời ai đó khi họ đang nói."

  • "His uncivil behavior at the meeting caused a lot of tension."

    "Hành vi bất lịch sự của anh ấy tại cuộc họp đã gây ra rất nhiều căng thẳng."

  • "The uncivil tone of the debate was off-putting."

    "Giọng điệu bất lịch sự của cuộc tranh luận thật khó chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun civility Sự lịch sự, phép tắc xã giao
Noun incivility Sự bất lịch sự, hành vi thô lỗ
Adjective civil Lịch sự, có văn hóa, thuộc về công dân
Adverb uncivilly Một cách bất lịch sự, thô lỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cīvīlis
Old French
civil
Middle English
civil
English
uncivil

Từ 'Công Dân' đến 'Bất Lịch Sự'

Từ 'uncivil' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'civil'. Từ 'civil' ban đầu có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cīvīlis', mang ý nghĩa 'thuộc về công dân' hoặc 'liên quan đến thành phố'. Về sau, 'civil' phát triển nghĩa thành 'có giáo dục, lịch sự, văn minh' – những phẩm chất được kỳ vọng ở một công dân tốt. Do đó, 'uncivil' đơn giản có nghĩa là 'không lịch sự', 'không văn minh', hoặc 'thiếu phép tắc xã giao'.

Usage Note

Từ 'uncivil' thường dùng để mô tả hành vi hoặc lời nói thô lỗ, thiếu tôn trọng, không phù hợp với các quy tắc ứng xử xã hội. Nó mang sắc thái mạnh hơn 'impolite' (không lịch sự) nhưng nhẹ hơn 'rude' (vô lễ). 'Uncivil' thường ám chỉ sự vi phạm các chuẩn mực xã giao cơ bản, có thể gây khó chịu hoặc xúc phạm cho người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncivil
  • bluntly bluntly uncivil
    (bất lịch sự một cách thẳng thừng)
  • plainly plainly uncivil
    (rõ ràng là bất lịch sự)
  • quite quite uncivil
    (khá bất lịch sự)
Verb + uncivil
  • be be uncivil
    (bất lịch sự, thô lỗ)
  • become become uncivil
    (trở nên bất lịch sự)
  • seem seem uncivil
    (có vẻ bất lịch sự)
uncivil + Noun
  • behavior uncivil behavior
    (hành vi bất lịch sự)
  • remark an uncivil remark
    (một lời nhận xét thô lỗ)
  • tone an uncivil tone
    (một giọng điệu bất lịch sự)
  • conduct uncivil conduct
    (cách cư xử thiếu văn minh)

Idioms

  • be uncivil to someone

    có thái độ bất lịch sự với ai đó, đối xử thô lỗ với ai đó

    "It's uncivil to interrupt people when they are speaking."

    (Thật bất lịch sự khi ngắt lời người khác khi họ đang nói.)

  • an uncivil act

    một hành động bất lịch sự/thô lỗ

    "Ignoring someone who is speaking to you is an uncivil act."

    (Phớt lờ người đang nói chuyện với bạn là một hành động bất lịch sự.)

  • make an uncivil remark

    đưa ra một nhận xét thô lỗ/thiếu lịch sự

    "He made an uncivil remark about her appearance, which offended her."

    (Anh ấy đưa ra một nhận xét thiếu lịch sự về ngoại hình của cô ấy, khiến cô ấy phật ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncivil

Adjective
Lật mặt

Thiếu lịch sự hoặc cách cư xử tốt; bất lịch sự.

"It is uncivil to interrupt someone when they are speaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he was tired, he apologized for being uncivil to the waiter.
Mặc dù mệt mỏi, anh ấy đã xin lỗi vì đã cư xử bất lịch sự với người phục vụ.
Phủ định
Unless we teach children good manners, they will not know that it is uncivil to interrupt.
Trừ khi chúng ta dạy trẻ em những cách cư xử tốt, chúng sẽ không biết rằng việc ngắt lời là bất lịch sự.
Nghi vấn
Even though she disagreed, was it uncivil of her to walk out of the meeting?
Mặc dù cô ấy không đồng ý, việc cô ấy bỏ ra khỏi cuộc họp có phải là bất lịch sự không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he was uncivil to the waiter surprised everyone.
Việc anh ta bất lịch sự với người phục vụ khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
It's not true that being uncivil gets you better service.
Không đúng là việc cư xử bất lịch sự sẽ giúp bạn được phục vụ tốt hơn.
Nghi vấn
Whether she considered his behavior uncivil is still unknown.
Liệu cô ấy có coi hành vi của anh ta là bất lịch sự hay không vẫn chưa được biết.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should not be uncivil to his elders.
Anh ấy không nên bất lịch sự với người lớn tuổi.
Phủ định
You must not be uncivil to anyone, regardless of their background.
Bạn không được phép bất lịch sự với bất kỳ ai, bất kể xuất thân của họ.
Nghi vấn
Could you not be uncivil, please?
Bạn có thể đừng bất lịch sự được không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His behavior was more uncivil than I expected.
Hành vi của anh ta vô văn hóa hơn tôi mong đợi.
Phủ định
She is not as uncivil as some people claim.
Cô ấy không vô văn hóa như một số người khẳng định.
Nghi vấn
Is this the most uncivil thing you've ever witnessed?
Đây có phải là điều vô văn hóa nhất bạn từng chứng kiến không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to be uncivil when he was younger, but he has matured since then.
Anh ấy từng bất lịch sự khi còn trẻ, nhưng giờ anh ấy đã trưởng thành hơn.
Phủ định
She didn't use to be uncivil, but the constant stress has changed her behavior.
Cô ấy đã từng không bất lịch sự, nhưng áp lực liên tục đã thay đổi hành vi của cô ấy.
Nghi vấn
Did people use to think he was uncivil before he became famous?
Mọi người có từng nghĩ anh ấy bất lịch sự trước khi anh ấy nổi tiếng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he weren't so uncivil to the waiter yesterday; it was embarrassing.
Tôi ước anh ấy không quá bất lịch sự với người phục vụ ngày hôm qua; thật đáng xấu hổ.
Phủ định
If only she hadn't been uncivil during the meeting, we might have gotten the contract.
Giá mà cô ấy không bất lịch sự trong cuộc họp, chúng ta có lẽ đã có được hợp đồng rồi.
Nghi vấn
I wish they wouldn't be so uncivil during the negotiation. Is that even possible?
Tôi ước họ không bất lịch sự như vậy trong cuộc đàm phán. Điều đó có khả thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncivil".

Văn hóa lịch sự nơi công cộng

Trong văn hóa phương Tây, 'civility' (lịch sự, văn minh) là một giá trị được coi trọng, đặc biệt trong giao tiếp và tương tác xã hội. Việc thể hiện 'uncivil behavior' (hành vi bất lịch sự), như ngắt lời, la hét, hoặc thiếu tôn trọng người khác ở nơi công cộng hay trong các cuộc thảo luận, thường bị xem là không thể chấp nhận được và có thể dẫn đến sự đánh giá tiêu cực từ xã hội. Các cuộc tranh luận chính trị cũng thường nhấn mạnh tầm quan trọng của 'civility' để đảm bảo đối thoại mang tính xây dựng.

Ảnh hưởng của phép xã giao

Phép xã giao (etiquette) và sự lịch thiệp đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng các mối quan hệ cá nhân và nghề nghiệp. Hành vi 'uncivil' không chỉ phản ánh sự thiếu tôn trọng người khác mà còn có thể ảnh hưởng xấu đến hình ảnh và uy tín của một cá nhân, khiến họ khó hòa nhập hơn trong các môi trường xã hội và công việc. Do đó, việc duy trì thái độ lịch sự là rất cần thiết.