uncollected
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not gathered or brought together; not collected.
Vietnamese Meaning
Chưa được thu thập, gom lại; chưa được sưu tầm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The uncollected garbage was attracting flies."
"Rác chưa được thu gom đang thu hút ruồi."
-
"The museum had a room full of uncollected artifacts."
"Bảo tàng có một căn phòng đầy những hiện vật chưa được thu thập."
-
"Uncollected taxes can lead to financial problems for the city."
"Thuế chưa thu được có thể dẫn đến các vấn đề tài chính cho thành phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | collect | thu gom, tập hợp, sưu tầm |
| Noun | collection | sự thu gom, bộ sưu tập |
| Noun | collector | người thu gom, nhà sưu tầm |
| Adjective | collected | đã được thu thập, đã được gom lại |
| Adjective | uncollectible | không thể thu hồi, không thể thu gom được |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'uncollected' thường dùng để mô tả những vật phẩm, đồ vật, hoặc thông tin mà lẽ ra nên được thu thập hoặc sưu tầm nhưng chưa được thực hiện. Nó mang ý nghĩa về sự bỏ sót hoặc chưa hoàn thành một nhiệm vụ liên quan đến việc tập hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
outstanding outstanding uncollected debts (các khoản nợ chưa thu được còn tồn đọng)
-
accumulated accumulated uncollected data (dữ liệu chưa được thu thập tích lũy)
-
overdue overdue uncollected payments (các khoản thanh toán quá hạn chưa thu)
-
leave leave items uncollected (để lại các món đồ chưa được lấy)
-
remain taxes remain uncollected (thuế vẫn chưa được thu)
-
debts uncollected debts (các khoản nợ chưa thu)
-
mail uncollected mail (thư chưa được nhận/lấy)
-
rubbish uncollected rubbish (rác chưa được thu gom)
-
taxes uncollected taxes (thuế chưa được thu)
-
goods uncollected goods (hàng hóa chưa được lấy)
Idioms
-
uncollected accounts
các tài khoản chưa thu được (ví dụ: các khoản nợ của khách hàng)
"The company needs to improve its process for managing uncollected accounts."
(Công ty cần cải thiện quy trình quản lý các tài khoản chưa thu được.)
-
uncollected items/goods
các mặt hàng/hàng hóa chưa được lấy (ví dụ: từ cửa hàng hoặc kho)
"Customers must pick up all uncollected goods within 7 days."
(Khách hàng phải lấy tất cả hàng hóa chưa được nhận trong vòng 7 ngày.)
-
uncollected data
dữ liệu chưa được thu thập
"There is a vast amount of uncollected data that could be valuable."
(Có một lượng lớn dữ liệu chưa được thu thập có thể rất có giá trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncollected
Tính từChưa được thu thập, gom lại; chưa được sưu tầm.
"The uncollected garbage was attracting flies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncollected".
