(Top Banner Ad)
uncollected
B2
Tính từ B2 Tổng quát

uncollected

UK: /ˌʌnkəˈlektɪd/ • US: /ˌʌnkəˈlektɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được thu thập chưa được gom góp chưa sưu tầm được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not gathered or brought together; not collected.

Vietnamese Meaning

Chưa được thu thập, gom lại; chưa được sưu tầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The uncollected garbage was attracting flies."

    "Rác chưa được thu gom đang thu hút ruồi."

  • "The museum had a room full of uncollected artifacts."

    "Bảo tàng có một căn phòng đầy những hiện vật chưa được thu thập."

  • "Uncollected taxes can lead to financial problems for the city."

    "Thuế chưa thu được có thể dẫn đến các vấn đề tài chính cho thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb collect thu gom, tập hợp, sưu tầm
Noun collection sự thu gom, bộ sưu tập
Noun collector người thu gom, nhà sưu tầm
Adjective collected đã được thu thập, đã được gom lại
Adjective uncollectible không thể thu hồi, không thể thu gom được

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
colligere
Old French
collecter
Middle English
collecten
English
collect
English
collected
English
un-
English
uncollected

Nguồn gốc của 'uncollected'

Từ 'uncollected' được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố phủ định 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'chưa') với tính từ 'collected'. 'Collected' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'collect', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'colligere' (thu gom, tập hợp). Do đó, 'uncollected' mang ý nghĩa là 'chưa được thu gom', 'chưa được tập hợp' hoặc 'chưa được lấy'.

Usage Note

Từ 'uncollected' thường dùng để mô tả những vật phẩm, đồ vật, hoặc thông tin mà lẽ ra nên được thu thập hoặc sưu tầm nhưng chưa được thực hiện. Nó mang ý nghĩa về sự bỏ sót hoặc chưa hoàn thành một nhiệm vụ liên quan đến việc tập hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncollected
  • outstanding outstanding uncollected debts
    (các khoản nợ chưa thu được còn tồn đọng)
  • accumulated accumulated uncollected data
    (dữ liệu chưa được thu thập tích lũy)
  • overdue overdue uncollected payments
    (các khoản thanh toán quá hạn chưa thu)
Verb + uncollected
  • leave leave items uncollected
    (để lại các món đồ chưa được lấy)
  • remain taxes remain uncollected
    (thuế vẫn chưa được thu)
uncollected + Noun
  • debts uncollected debts
    (các khoản nợ chưa thu)
  • mail uncollected mail
    (thư chưa được nhận/lấy)
  • rubbish uncollected rubbish
    (rác chưa được thu gom)
  • taxes uncollected taxes
    (thuế chưa được thu)
  • goods uncollected goods
    (hàng hóa chưa được lấy)

Idioms

  • uncollected accounts

    các tài khoản chưa thu được (ví dụ: các khoản nợ của khách hàng)

    "The company needs to improve its process for managing uncollected accounts."

    (Công ty cần cải thiện quy trình quản lý các tài khoản chưa thu được.)

  • uncollected items/goods

    các mặt hàng/hàng hóa chưa được lấy (ví dụ: từ cửa hàng hoặc kho)

    "Customers must pick up all uncollected goods within 7 days."

    (Khách hàng phải lấy tất cả hàng hóa chưa được nhận trong vòng 7 ngày.)

  • uncollected data

    dữ liệu chưa được thu thập

    "There is a vast amount of uncollected data that could be valuable."

    (Có một lượng lớn dữ liệu chưa được thu thập có thể rất có giá trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncollected

Tính từ
Lật mặt

Chưa được thu thập, gom lại; chưa được sưu tầm.

"The uncollected garbage was attracting flies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncollected".

Tác động của Rác thải chưa được thu gom

Tại nhiều đô thị phương Tây, việc rác thải không được thu gom đúng lịch trình có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng về vệ sinh môi trường, sức khỏe cộng đồng và làm mất mỹ quan đô thị. Nó thường là dấu hiệu của sự cố trong hệ thống dịch vụ công cộng hoặc sự thiếu ý thức của người dân.

Hệ quả của các Khoản Nợ chưa được thu

Trong kinh doanh và tài chính, các khoản nợ 'uncollected' (chưa thu được) có thể ảnh hưởng lớn đến dòng tiền và lợi nhuận của một công ty. Việc quản lý hiệu quả các khoản phải thu là rất quan trọng để duy trì sự ổn định tài chính. Đối với cá nhân, việc không thanh toán các khoản nợ có thể dẫn đến các vấn đề tín dụng nghiêm trọng và ảnh hưởng đến khả năng vay mượn trong tương lai.