ungathered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not gathered; not collected; dispersed or scattered.
Vietnamese Meaning
Chưa được thu thập; chưa được gom lại; bị phân tán hoặc rải rác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ungathered leaves lay scattered across the lawn."
"Lá cây chưa được thu gom nằm rải rác trên bãi cỏ."
-
"The ungathered data made analysis difficult."
"Dữ liệu chưa được thu thập gây khó khăn cho việc phân tích."
-
"Her thoughts were ungathered, jumping from one topic to another."
"Suy nghĩ của cô ấy rời rạc, nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ungathered' thường được sử dụng để mô tả những vật thể hoặc thông tin còn ở trạng thái rời rạc, chưa được tập hợp lại thành một thể thống nhất. Nó mang ý nghĩa về sự thiếu tổ chức, sự phân tán, hoặc sự tự do không bị gò bó. So với các từ đồng nghĩa như 'scattered' (rải rác) hay 'dispersed' (phân tán), 'ungathered' nhấn mạnh hơn vào trạng thái 'chưa được thu thập' hơn là hành động phân tán.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remain remain ungathered (vẫn còn chưa được thu thập/tập hợp)
-
leave leave ungathered (để mặc chưa thu thập/tập hợp)
-
lie lie ungathered (nằm la liệt/chưa được thu gom)
-
crops crops ungathered (hoa màu chưa thu hoạch)
-
harvest harvest ungathered (vụ mùa chưa gặt)
-
thoughts thoughts ungathered (những suy nghĩ còn lộn xộn/chưa sắp xếp)
-
hair hair ungathered (tóc buông xõa/chưa được buộc gọn)
Idioms
-
leaves left ungathered
lá rụng chưa được dọn dẹp
"The autumn leaves were left ungathered, piling up on the lawn."
(Những chiếc lá mùa thu bị bỏ mặc chưa được dọn dẹp, chất đống trên bãi cỏ.)
-
thoughts ungathered
suy nghĩ chưa được sắp xếp/còn lộn xộn
"She sat quietly, her thoughts ungathered, trying to make sense of everything."
(Cô ấy ngồi lặng lẽ, suy nghĩ còn lộn xộn, cố gắng hiểu mọi chuyện.)
-
ungathered harvest
vụ mùa chưa gặt/thu hoạch
"The farmer looked sadly at the ungathered harvest as the storm approached."
(Người nông dân buồn bã nhìn vụ mùa chưa gặt khi bão đến gần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ungathered
adjectiveChưa được thu thập; chưa được gom lại; bị phân tán hoặc rải rác.
"The ungathered leaves lay scattered across the lawn."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ungathered".
