(Top Banner Ad)
ungathered
C1
adjective C1 Tổng quát

ungathered

UK: /ʌnˈɡæðəd/ • US: /ʌnˈɡæðərd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được thu thập chưa gom lại rời rạc phân tán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not gathered; not collected; dispersed or scattered.

Vietnamese Meaning

Chưa được thu thập; chưa được gom lại; bị phân tán hoặc rải rác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ungathered leaves lay scattered across the lawn."

    "Lá cây chưa được thu gom nằm rải rác trên bãi cỏ."

  • "The ungathered data made analysis difficult."

    "Dữ liệu chưa được thu thập gây khó khăn cho việc phân tích."

  • "Her thoughts were ungathered, jumping from one topic to another."

    "Suy nghĩ của cô ấy rời rạc, nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gather thu thập, tập hợp, tụ họp
Adjective gathered đã được thu thập, được gom lại
Noun gathering sự tụ tập, cuộc họp, vụ thu hoạch
Noun gatherer người thu gom, người lượm lặt
Prefix un- tiền tố phủ định (không, chưa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gadurōną
Old English
gaderian (to collect, assemble)
Old English
un- (not)
Middle English
ungadred
Modern English
ungathered

Gốc rễ của 'ungathered'

Từ 'ungathered' được cấu tạo từ tiền tố phủ định 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và động từ 'gather' (thu thập, tập hợp) kèm theo hậu tố quá khứ phân từ '-ed'. 'Gather' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gaderian', mang ý nghĩa 'gom lại, tập hợp'. Vì vậy, 'ungathered' nghĩa đen là 'chưa được thu thập' hoặc 'chưa được tập hợp'.

Usage Note

Từ 'ungathered' thường được sử dụng để mô tả những vật thể hoặc thông tin còn ở trạng thái rời rạc, chưa được tập hợp lại thành một thể thống nhất. Nó mang ý nghĩa về sự thiếu tổ chức, sự phân tán, hoặc sự tự do không bị gò bó. So với các từ đồng nghĩa như 'scattered' (rải rác) hay 'dispersed' (phân tán), 'ungathered' nhấn mạnh hơn vào trạng thái 'chưa được thu thập' hơn là hành động phân tán.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ungathered
  • remain remain ungathered
    (vẫn còn chưa được thu thập/tập hợp)
  • leave leave ungathered
    (để mặc chưa thu thập/tập hợp)
  • lie lie ungathered
    (nằm la liệt/chưa được thu gom)
Noun + ungathered
  • crops crops ungathered
    (hoa màu chưa thu hoạch)
  • harvest harvest ungathered
    (vụ mùa chưa gặt)
  • thoughts thoughts ungathered
    (những suy nghĩ còn lộn xộn/chưa sắp xếp)
  • hair hair ungathered
    (tóc buông xõa/chưa được buộc gọn)

Idioms

  • leaves left ungathered

    lá rụng chưa được dọn dẹp

    "The autumn leaves were left ungathered, piling up on the lawn."

    (Những chiếc lá mùa thu bị bỏ mặc chưa được dọn dẹp, chất đống trên bãi cỏ.)

  • thoughts ungathered

    suy nghĩ chưa được sắp xếp/còn lộn xộn

    "She sat quietly, her thoughts ungathered, trying to make sense of everything."

    (Cô ấy ngồi lặng lẽ, suy nghĩ còn lộn xộn, cố gắng hiểu mọi chuyện.)

  • ungathered harvest

    vụ mùa chưa gặt/thu hoạch

    "The farmer looked sadly at the ungathered harvest as the storm approached."

    (Người nông dân buồn bã nhìn vụ mùa chưa gặt khi bão đến gần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ungathered

adjective
Lật mặt

Chưa được thu thập; chưa được gom lại; bị phân tán hoặc rải rác.

"The ungathered leaves lay scattered across the lawn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ungathered".

Sự thất thoát trong nông nghiệp

Trong các nền văn hóa nông nghiệp truyền thống, một vụ mùa 'ungathered' (chưa được thu hoạch) thường là biểu tượng của sự mất mát, lãng phí hoặc khó khăn. Điều này đồng nghĩa với việc bỏ lỡ nguồn thực phẩm và thu nhập quan trọng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lao động cần cù và sự chuẩn bị chu đáo để tránh thiệt hại.

Tóc buông xõa và sự tự do

Trong văn học hoặc nghệ thuật, đặc biệt là ở phương Tây, 'ungathered hair' (tóc chưa được buộc gọn, tóc buông xõa) có thể tượng trưng cho sự tự nhiên, tự do, hoặc đôi khi là sự bất cẩn hay thiếu trang trọng. Điều này đối lập với mái tóc được buộc gọn gàng, thường thể hiện sự chỉnh tề, kiểm soát và tuân thủ quy tắc xã hội.