unretrieved
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not retrieved; not recovered or brought back.
Vietnamese Meaning
Chưa được truy xuất; chưa được phục hồi hoặc mang trở lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unretrieved data posed a significant problem for the investigation."
"Dữ liệu chưa được truy xuất gây ra một vấn đề nghiêm trọng cho cuộc điều tra."
-
"The unretrieved email was crucial evidence in the case."
"Email chưa được truy xuất là bằng chứng quan trọng trong vụ án."
-
"Due to a system failure, several files remained unretrieved."
"Do sự cố hệ thống, một số tập tin vẫn chưa được truy xuất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | retrieve | lấy lại, thu hồi |
| Noun | retrieval | sự lấy lại, sự thu hồi |
| Adjective | retrievable | có thể lấy lại được, có thể thu hồi được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để mô tả dữ liệu, thông tin hoặc các đối tượng khác mà không thể tìm thấy hoặc lấy lại được. Nó nhấn mạnh sự thất bại trong việc tìm lại hoặc khôi phục một cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
still still unretrieved (vẫn chưa được thu hồi)
-
currently currently unretrieved (hiện tại chưa được thu hồi)
-
data data unretrieved (dữ liệu chưa được thu hồi)
-
information information unretrieved (thông tin chưa được thu hồi)
Idioms
-
leave something unretrieved
để lại cái gì đó mà không lấy lại
"He left his umbrella unretrieved from the restaurant."
(Anh ấy đã để quên chiếc ô ở nhà hàng mà không lấy lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unretrieved
adjectiveChưa được truy xuất; chưa được phục hồi hoặc mang trở lại.
"The unretrieved data posed a significant problem for the investigation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unretrieved".
