(Top Banner Ad)
unretrieved
C1
adjective C1 Công nghệ thông tin, Thư viện học, Khoa học máy tính

unretrieved

UK: /ˌʌnriˈtriːvd/ • US: /ˌʌnriˈtriːvd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được truy xuất chưa thể lấy lại chưa phục hồi được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not retrieved; not recovered or brought back.

Vietnamese Meaning

Chưa được truy xuất; chưa được phục hồi hoặc mang trở lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unretrieved data posed a significant problem for the investigation."

    "Dữ liệu chưa được truy xuất gây ra một vấn đề nghiêm trọng cho cuộc điều tra."

  • "The unretrieved email was crucial evidence in the case."

    "Email chưa được truy xuất là bằng chứng quan trọng trong vụ án."

  • "Due to a system failure, several files remained unretrieved."

    "Do sự cố hệ thống, một số tập tin vẫn chưa được truy xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb retrieve lấy lại, thu hồi
Noun retrieval sự lấy lại, sự thu hồi
Adjective retrievable có thể lấy lại được, có thể thu hồi được

Synonyms

unrecovered (chưa phục hồi)lost (mất, thất lạc)unreclaimed (chưa đòi lại)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thư viện học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

English
unretrieved

Nguồn gốc của 'unretrieved'

Từ 'unretrieved' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không') vào động từ 'retrieved' (nghĩa là 'lấy lại', 'thu hồi'). Do đó, 'unretrieved' có nghĩa là 'chưa được lấy lại' hoặc 'chưa được thu hồi'. Tiền tố 'un-' rất phổ biến trong tiếng Anh để tạo ra các từ có nghĩa ngược lại.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả dữ liệu, thông tin hoặc các đối tượng khác mà không thể tìm thấy hoặc lấy lại được. Nó nhấn mạnh sự thất bại trong việc tìm lại hoặc khôi phục một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unretrieved
  • still still unretrieved
    (vẫn chưa được thu hồi)
  • currently currently unretrieved
    (hiện tại chưa được thu hồi)
Noun + unretrieved
  • data data unretrieved
    (dữ liệu chưa được thu hồi)
  • information information unretrieved
    (thông tin chưa được thu hồi)

Idioms

  • leave something unretrieved

    để lại cái gì đó mà không lấy lại

    "He left his umbrella unretrieved from the restaurant."

    (Anh ấy đã để quên chiếc ô ở nhà hàng mà không lấy lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unretrieved

adjective
Lật mặt

Chưa được truy xuất; chưa được phục hồi hoặc mang trở lại.

"The unretrieved data posed a significant problem for the investigation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unretrieved".

Tầm quan trọng của việc lưu trữ và thu hồi thông tin

Trong xã hội hiện đại, việc lưu trữ và thu hồi thông tin đóng vai trò then chốt. Từ các tài liệu lịch sử đến dữ liệu cá nhân, khả năng truy cập và khôi phục thông tin đã mất là vô cùng quan trọng. Khi thông tin 'unretrieved' (chưa được thu hồi), nó có thể dẫn đến mất mát kiến thức, cơ hội hoặc thậm chí gây ra những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.