(Top Banner Ad)
communicativeness
C1
Danh từ C1 Giao tiếp, Xã hội học, Tâm lý học

communicativeness

UK: /kəˈmjuːnɪkətɪvnəs/ • US: /kəˈmjuːnɪkətɪvnəs/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng giao tiếp tính giao tiếp tính cởi mở trong giao tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being willing and able to talk to people and give them information.

Vietnamese Meaning

Khả năng hoặc khuynh hướng giao tiếp, sẵn sàng và có khả năng trò chuyện và cung cấp thông tin cho mọi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His communicativeness made him a popular choice for team leader."

    "Khả năng giao tiếp tốt của anh ấy khiến anh ấy trở thành một lựa chọn phổ biến cho vị trí trưởng nhóm."

  • "The company values communicativeness in its employees."

    "Công ty coi trọng khả năng giao tiếp ở nhân viên của mình."

  • "Good communicativeness is essential for building strong relationships."

    "Khả năng giao tiếp tốt là điều cần thiết để xây dựng các mối quan hệ bền chặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb communicate Giao tiếp, truyền đạt (thông tin, ý kiến)
Noun communication Sự giao tiếp, thông tin liên lạc
Adjective communicative Có tính giao tiếp, sẵn lòng chia sẻ
Adverb communicatively Một cách giao tiếp, một cách sẵn sàng truyền đạt
Noun communicator Người truyền đạt (thường là giỏi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communis
Latin
communicare
English
communicate
English
communicativeness

Nguồn gốc của sự Chia sẻ

Từ 'communicativeness' có gốc rễ sâu xa từ tiếng Latin *communis*, mang nghĩa là 'chung' hoặc 'được chia sẻ'. Động từ Latin *communicare* nghĩa là 'làm cho chung' hoặc 'truyền đạt'. Danh từ 'communicativeness' (tính sẵn sàng giao tiếp) xuất hiện tương đối muộn trong tiếng Anh (khoảng thế kỷ 18-19), nhấn mạnh phẩm chất cá nhân của một người có xu hướng và khả năng chia sẻ ý nghĩ, cảm xúc một cách cởi mở.

Usage Note

Diễn tả mức độ cởi mở và dễ dàng trong giao tiếp của một người hoặc một nhóm. Thường được dùng để đánh giá khả năng tương tác xã hội hoặc hiệu quả làm việc nhóm. Khác với 'communication' (sự giao tiếp, quá trình giao tiếp) ở chỗ 'communicativeness' nhấn mạnh phẩm chất, đặc tính của người giao tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + communicativeness
  • high high communicativeness
    (tính sẵn sàng giao tiếp cao)
  • poor poor communicativeness
    (tính giao tiếp kém)
  • lacking lacking communicativeness
    (thiếu tính sẵn sàng giao tiếp)
  • interpersonal interpersonal communicativeness
    (tính sẵn sàng giao tiếp giữa các cá nhân)
Verb + communicativeness
  • improve improve communicativeness
    (cải thiện khả năng giao tiếp)
  • measure measure communicativeness
    (đo lường tính giao tiếp)
  • enhance enhance communicativeness
    (nâng cao tính sẵn sàng giao tiếp)

Idioms

  • level of communicativeness

    mức độ sẵn sàng giao tiếp

    "The therapist assesses the patient's level of communicativeness during the sessions."

    (Nhà trị liệu đánh giá mức độ sẵn sàng giao tiếp của bệnh nhân trong các buổi trị liệu.)

  • a clear lack of communicativeness

    sự thiếu hụt rõ ràng về tính giao tiếp

    "His performance review noted a clear lack of communicativeness when dealing with clients."

    (Báo cáo đánh giá hiệu suất công việc của anh ấy ghi nhận sự thiếu hụt rõ ràng về tính giao tiếp khi làm việc với khách hàng.)

  • promote better communicativeness

    thúc đẩy tính giao tiếp tốt hơn

    "The management training aimed to promote better communicativeness across all departments."

    (Khóa đào tạo quản lý nhằm mục đích thúc đẩy tính giao tiếp tốt hơn giữa các phòng ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

communicativeness

Danh từ
Lật mặt

Khả năng hoặc khuynh hướng giao tiếp, sẵn sàng và có khả năng trò chuyện và cung cấp thông tin cho mọi người.

"His communicativeness made him a popular choice for team leader."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager, who is communicative, always keeps the team informed about project updates.
Người quản lý, người có khả năng giao tiếp tốt, luôn thông báo cho nhóm về các cập nhật dự án.
Phủ định
The employee who lacks communicativeness often struggles to collaborate effectively with colleagues.
Nhân viên thiếu khả năng giao tiếp thường gặp khó khăn trong việc cộng tác hiệu quả với đồng nghiệp.
Nghi vấn
Is she the candidate who demonstrates the communicativeness that the company values?
Cô ấy có phải là ứng viên thể hiện khả năng giao tiếp mà công ty coi trọng không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her communicativeness made her a great team leader.
Khả năng giao tiếp của cô ấy đã giúp cô ấy trở thành một trưởng nhóm tuyệt vời.
Phủ định
Lack of communicativeness can hinder effective collaboration.
Sự thiếu khả năng giao tiếp có thể cản trở sự hợp tác hiệu quả.
Nghi vấn
Does his communicativeness contribute to his success in sales?
Khả năng giao tiếp của anh ấy có đóng góp vào thành công trong lĩnh vực bán hàng của anh ấy không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had been more communicative during the meeting, the project would have been more successful.
Nếu cô ấy cởi mở hơn trong cuộc họp, dự án đã thành công hơn.
Phủ định
If the team had not lacked communicativeness, they wouldn't have missed the crucial deadline.
Nếu nhóm không thiếu tính cởi mở, họ đã không bỏ lỡ thời hạn quan trọng.
Nghi vấn
Would he have understood the complex issue if you had been more communicative?
Liệu anh ấy có hiểu vấn đề phức tạp nếu bạn cởi mở hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communicativeness".

Kỹ năng Mềm và Thị trường Lao động

Trong văn hóa làm việc phương Tây, 'communicativeness' được xem là một trong những kỹ năng mềm (soft skills) quan trọng nhất. Khả năng chủ động và cởi mở chia sẻ thông tin, tham gia thảo luận và trình bày ý kiến rõ ràng là yếu tố then chốt quyết định sự thành công trong sự nghiệp và khả năng thăng tiến.

Sự Khác Biệt về Văn hóa Ngữ cảnh

Tính sẵn sàng giao tiếp được thể hiện khác nhau tùy thuộc vào văn hóa. Trong các nền văn hóa 'ngữ cảnh thấp' (Low-Context Cultures) như Mỹ, Đức, người ta chuộng 'communicativeness' cao (nói thẳng, rõ ràng). Ngược lại, các nền văn hóa 'ngữ cảnh cao' (High-Context Cultures) như Việt Nam hay Nhật Bản, có thể ưu tiên giao tiếp gián tiếp và ngụ ý, nơi 'communicativeness' quá mức có thể bị coi là thiếu tế nhị hoặc không phù hợp.