(Top Banner Ad)
unconfirmed accounts
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Tài chính

unconfirmed accounts

UK: /ˌʌnkənˈfɜːmd əˈkaʊnts/ • US: /ˌʌnkənˈfɜːrmd əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản chưa xác thực tài khoản chưa được xác minh tài khoản chưa kiểm chứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not yet verified or validated.

Vietnamese Meaning

Chưa được xác nhận hoặc chứng thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unconfirmed accounts were flagged for further investigation."

    "Các tài khoản chưa được xác nhận đã bị đánh dấu để điều tra thêm."

  • "The system automatically flags unconfirmed accounts."

    "Hệ thống tự động đánh dấu các tài khoản chưa được xác nhận."

  • "Unconfirmed accounts are often targeted by fraudsters."

    "Các tài khoản chưa được xác nhận thường là mục tiêu của những kẻ lừa đảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb confirm xác nhận, chứng thực
Noun confirmation sự xác nhận, sự chứng thực
Adjective confirmed đã được xác nhận, đã được chứng thực
Adverb unconfirmably không thể xác nhận được

Synonyms

unverified accounts (tài khoản chưa được xác minh)pending accounts (tài khoản đang chờ xử lý)

Antonyms

confirmed accounts (tài khoản đã được xác nhận)verified accounts (tài khoản đã được xác minh)

Related Words

fraudulent accounts (tài khoản gian lận)dormant accounts (tài khoản không hoạt động)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confirmare (to strengthen, establish)
English
confirm
English
unconfirmed
English
accounts
English
unconfirmed accounts

Nguồn gốc của 'unconfirmed'

Từ 'unconfirmed' bắt nguồn từ việc cần xác nhận một điều gì đó là đúng sự thật. Trong thời đại thông tin, việc xác minh tính xác thực của thông tin là vô cùng quan trọng để tránh tin giả và thông tin sai lệch. Việc sử dụng tiền tố 'un-' mang ý nghĩa phủ định, chỉ ra rằng thông tin đó chưa được kiểm chứng.

Usage Note

Tính từ 'unconfirmed' mang nghĩa phủ định, chỉ trạng thái thông tin, tài khoản hoặc báo cáo nào đó chưa được kiểm tra tính chính xác. Thường dùng trong bối cảnh cần sự chắc chắn, ví dụ như tin tức, dữ liệu tài chính hoặc danh tính người dùng. Nó đối lập với 'confirmed', nghĩa là đã được xác minh.
Trong bối cảnh tài chính hoặc công nghệ, 'accounts' đề cập đến hồ sơ ghi chép các giao dịch, thông tin người dùng, hoặc các hoạt động khác. Khi đi kèm với 'unconfirmed', nó nhấn mạnh rằng thông tin này đang trong quá trình xác minh và chưa thể tin cậy hoàn toàn. Ví dụ, trong hệ thống ngân hàng, một giao dịch 'unconfirmed' có thể là giao dịch đang chờ xử lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unconfirmed accounts
  • Multiple unconfirmed accounts
    (nhiều tài khoản chưa được xác minh)
  • Numerous unconfirmed accounts
    (vô số tài khoản chưa được xác minh)
  • Suspicious unconfirmed accounts
    (các tài khoản chưa được xác minh đáng ngờ)
Verb + unconfirmed accounts
  • Investigate unconfirmed accounts
    (điều tra các tài khoản chưa được xác minh)
  • Report unconfirmed accounts
    (báo cáo các tài khoản chưa được xác minh)
  • Suspend unconfirmed accounts
    (đình chỉ các tài khoản chưa được xác minh)

Idioms

  • take something with a grain of salt

    nghe gì thì nghe nhưng đừng tin hoàn toàn, nghe có chọn lọc

    "You should take those unconfirmed accounts with a grain of salt; they might not be true."

    (Bạn nên nghe những tài khoản chưa được xác minh đó một cách có chọn lọc; chúng có thể không đúng sự thật.)

  • wait and see

    chờ xem, hãy để thời gian trả lời

    "We should wait and see what happens with these unconfirmed accounts before making any decisions."

    (Chúng ta nên chờ xem điều gì xảy ra với những tài khoản chưa được xác minh này trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconfirmed accounts

Tính từ
Lật mặt

Chưa được xác nhận hoặc chứng thực.

"The unconfirmed accounts were flagged for further investigation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many unconfirmed accounts are created daily.
Nhiều tài khoản chưa được xác nhận được tạo ra hàng ngày.
Phủ định
Those unconfirmed accounts were not used after their creation.
Những tài khoản chưa được xác nhận đó đã không được sử dụng sau khi chúng được tạo.
Nghi vấn
Are there many unconfirmed accounts needing verification?
Có nhiều tài khoản chưa được xác nhận cần xác minh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconfirmed accounts".

Xác minh thông tin trực tuyến

Trong bối cảnh thông tin lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội, việc xác minh thông tin từ các tài khoản chưa được xác minh trở nên vô cùng quan trọng. Nhiều nền tảng mạng xã hội đã triển khai các biện pháp để xác thực tài khoản và ngăn chặn sự lan truyền của thông tin sai lệch. Người dùng cần cẩn trọng và kiểm tra nguồn tin trước khi chia sẻ bất kỳ thông tin nào.