(Top Banner Ad)
unverified accounts
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Mạng xã hội

unverified accounts

UK: /ˌʌnvɛrɪfaɪd əˈkaʊnts/ • US: /ˌʌnvɛrɪfaɪd əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản chưa xác minh tài khoản chưa được xác thực tài khoản không chính chủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not confirmed or authenticated as genuine or accurate.

Vietnamese Meaning

Chưa được xác minh, chưa được chứng thực là thật hoặc chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The news report was based on unverified information."

    "Bản tin đó dựa trên thông tin chưa được xác minh."

  • "Many unverified accounts spread misinformation online."

    "Nhiều tài khoản chưa xác minh lan truyền thông tin sai lệch trực tuyến."

  • "The platform is working to reduce the number of unverified accounts."

    "Nền tảng đang nỗ lực giảm số lượng tài khoản chưa được xác minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb verify xác minh, kiểm chứng
Adjective verified đã xác minh, đã kiểm chứng
Noun verification sự xác minh, sự kiểm chứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Mạng xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
unverified
English
accounts

Nguồn Gốc của 'unverified'

Từ 'unverified' bắt nguồn từ việc thêm tiền tố 'un-' (không) vào động từ 'verify' (xác minh). 'Verify' có gốc từ tiếng Latin 'verus' (sự thật). Vậy nên, 'unverified' có nghĩa là 'chưa được chứng minh là đúng' hoặc 'không xác thực'.

Nguồn Gốc của 'accounts'

Từ 'accounts' có nghĩa là 'tài khoản' hoặc 'bản ghi'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'acont', có nghĩa là 'tính toán'. Ban đầu, nó liên quan đến các bản ghi tài chính, nhưng bây giờ nó được sử dụng rộng rãi trên nhiều lĩnh vực, bao gồm cả mạng xã hội.

Usage Note

Tính từ 'unverified' chỉ trạng thái chưa được kiểm chứng, đối lập với 'verified' (đã xác minh). Nó thường được sử dụng để mô tả thông tin, tài liệu, hoặc tài khoản mà tính xác thực của chúng chưa được khẳng định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unverified accounts
  • fake fake unverified accounts
    (các tài khoản chưa xác minh giả mạo)
  • numerous numerous unverified accounts
    (vô số tài khoản chưa xác minh)
Verb + unverified accounts
  • report report unverified accounts
    (báo cáo các tài khoản chưa xác minh)
  • block block unverified accounts
    (chặn các tài khoản chưa xác minh)
  • create create unverified accounts
    (tạo các tài khoản chưa xác minh)

Idioms

  • take something with a grain of salt

    nghe một cách dè dặt, không hoàn toàn tin tưởng

    "You should take news from unverified accounts with a grain of salt."

    (Bạn nên nghe tin tức từ các tài khoản chưa xác minh một cách dè dặt.)

  • don't believe everything you read

    đừng tin mọi thứ bạn đọc được

    "In the age of social media, it's important to remember: don't believe everything you read, especially from unverified accounts."

    (Trong thời đại mạng xã hội, điều quan trọng cần nhớ là: đừng tin mọi thứ bạn đọc được, đặc biệt là từ các tài khoản chưa xác minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unverified accounts

Tính từ
Lật mặt

Chưa được xác minh, chưa được chứng thực là thật hoặc chính xác.

"The news report was based on unverified information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unverified accounts".

Xác Minh Tài Khoản và Độ Tin Cậy

Trong văn hóa internet hiện đại, các nền tảng mạng xã hội thường có hệ thống xác minh tài khoản (ví dụ: dấu tích xanh). Tài khoản đã xác minh thường được coi là đáng tin cậy hơn, vì đã được chứng minh là thuộc về người hoặc tổ chức mà họ tuyên bố.

Ảnh Hưởng của Tài Khoản Chưa Xác Minh

Các tài khoản chưa xác minh có thể gây ra nhiều vấn đề, bao gồm lan truyền thông tin sai lệch, quấy rối và lừa đảo. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh chính trị và xã hội, nơi thông tin không chính xác có thể có tác động lớn.