(Top Banner Ad)
verified accounts
B2
Noun Phrase B2 Công nghệ thông tin, Truyền thông xã hội

verified accounts

UK: /ˈverɪfaɪd əˈkaʊnts/ • US: /ˈvɛrɪfaɪd əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản đã xác minh tài khoản chính chủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Accounts that have been confirmed as authentic or legitimate, usually by a platform or authority.

Vietnamese Meaning

Các tài khoản đã được xác minh là xác thực hoặc hợp lệ, thường là bởi một nền tảng hoặc cơ quan có thẩm quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Only verified accounts can use the advanced API features."

    "Chỉ những tài khoản đã được xác minh mới có thể sử dụng các tính năng API nâng cao."

  • "The platform provides a badge to verified accounts to help users identify official profiles."

    "Nền tảng cung cấp huy hiệu cho các tài khoản đã được xác minh để giúp người dùng xác định các hồ sơ chính thức."

  • "He only follows verified accounts to avoid misinformation."

    "Anh ấy chỉ theo dõi các tài khoản đã được xác minh để tránh thông tin sai lệch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb verify xác minh, chứng minh
Noun verification sự xác minh
Adjective verifiable có thể xác minh được
Noun account tài khoản
Verb account giải thích, kể lại
Noun accountability trách nhiệm giải trình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
verificare
English
verify
English
account

Nguồn gốc của 'verified'

Từ 'verified' bắt nguồn từ tiếng Latin 'verificare', có nghĩa là 'chứng minh là đúng'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc xác nhận một sự thật hay thông tin. Trong bối cảnh tài khoản trực tuyến, nó có nghĩa là tài khoản đã được xác minh danh tính và tính xác thực.

Nguồn gốc của 'accounts'

Từ 'accounts' dùng để chỉ các tài khoản, là nơi chứa thông tin cá nhân và dữ liệu của người dùng trên các nền tảng trực tuyến. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'acont', mang ý nghĩa là 'đếm' hoặc 'tính toán', sau đó phát triển thành nghĩa 'báo cáo tài chính' và cuối cùng là 'tài khoản'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh của các nền tảng truyền thông xã hội (như Twitter, Facebook, Instagram) để chỉ các tài khoản thuộc về những người nổi tiếng, tổ chức hoặc thương hiệu đã được xác nhận danh tính. Nó ngụ ý rằng tài khoản đó là chính thức và không phải là giả mạo.

Prepositions

on by

"on" thường được dùng để chỉ nền tảng mà tài khoản được xác minh (ví dụ: verified accounts on Twitter). "by" thường chỉ cơ quan hoặc tổ chức thực hiện việc xác minh (ví dụ: verified by Facebook).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + verified accounts
  • official verified accounts
    (các tài khoản đã xác minh chính thức)
  • genuine verified accounts
    (các tài khoản đã xác minh thật)
  • authentic verified accounts
    (các tài khoản đã xác minh xác thực)
Verb + verified accounts
  • follow verified accounts
    (theo dõi các tài khoản đã xác minh)
  • report verified accounts
    (báo cáo các tài khoản đã xác minh)
  • create verified accounts
    (tạo các tài khoản đã xác minh)

Idioms

  • The blue checkmark on verified accounts

    Dấu tích xanh trên các tài khoản đã xác minh (biểu tượng cho thấy tài khoản là chính chủ và đáng tin cậy)

    "The blue checkmark on verified accounts provides a sense of security."

    (Dấu tích xanh trên các tài khoản đã xác minh mang lại cảm giác an toàn.)

  • Fake verified accounts

    Tài khoản đã xác minh giả mạo (tài khoản cố gắng trông giống như đã được xác minh nhưng thực chất không phải)

    "Be careful of fake verified accounts trying to spread misinformation."

    (Hãy cẩn thận với các tài khoản đã xác minh giả mạo đang cố gắng lan truyền thông tin sai lệch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

verified accounts

Noun Phrase
Lật mặt

Các tài khoản đã được xác minh là xác thực hoặc hợp lệ, thường là bởi một nền tảng hoặc cơ quan có thẩm quyền.

"Only verified accounts can use the advanced API features."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verified accounts".

Tầm quan trọng của xác minh tài khoản

Trong thời đại thông tin số, việc xác minh tài khoản trở nên cực kỳ quan trọng để chống lại tin giả và mạo danh. Các nền tảng mạng xã hội thường sử dụng dấu tích xanh để biểu thị những tài khoản đã được xác minh là chính chủ, giúp người dùng dễ dàng nhận biết và tin tưởng hơn.

Xác minh tài khoản và người nổi tiếng

Người nổi tiếng và các tổ chức thường ưu tiên xác minh tài khoản của họ để bảo vệ hình ảnh và truyền tải thông tin chính xác đến công chúng. Việc này giúp người hâm mộ và cộng đồng phân biệt được tài khoản thật và giả mạo.