(Top Banner Ad)
uncontrolled heating/cooling
B2
Tính từ ghép B2 Kỹ thuật, Vật lý

uncontrolled heating/cooling

UK: ʌnkənˈtrəʊld ˈhiːtɪŋ/ˈkuːlɪŋ • US: ʌnkənˈtroʊld ˈhiːtɪŋ/ˈkuːlɪŋ

Nghĩa tiếng Việt

gia nhiệt/làm mát không kiểm soát gia nhiệt/làm mát mất kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Heating or cooling processes that are not regulated or managed effectively.

Vietnamese Meaning

Quá trình gia nhiệt hoặc làm mát không được kiểm soát, điều chỉnh hoặc quản lý hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Uncontrolled heating in the reactor could lead to a meltdown."

    "Việc gia nhiệt không kiểm soát trong lò phản ứng có thể dẫn đến sự tan chảy lõi."

  • "Uncontrolled cooling can damage sensitive electronic components."

    "Việc làm mát không kiểm soát có thể làm hỏng các linh kiện điện tử nhạy cảm."

  • "The experiment was ruined by uncontrolled heating."

    "Thí nghiệm đã bị hỏng do sự gia nhiệt không kiểm soát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective controlled được kiểm soát
Verb control kiểm soát
Noun control sự kiểm soát
Noun heater máy sưởi
Noun cooler máy làm mát

Synonyms

unregulated heating/cooling (gia nhiệt/làm mát không được điều chỉnh)unmanaged heating/cooling (gia nhiệt/làm mát không được quản lý)

Antonyms

regulated heating/cooling (gia nhiệt/làm mát được điều chỉnh)controlled heating/cooling (gia nhiệt/làm mát được kiểm soát)

Related Words

temperature control (kiểm soát nhiệt độ)thermal runaway (thoát nhiệt)

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
uncontrolled
English
heating/cooling

Nguồn gốc của 'uncontrolled heating/cooling'

Cụm từ 'uncontrolled heating/cooling' là một cụm từ ghép hiện đại, không có một lịch sử lâu đời như nhiều từ khác. Nó đơn giản chỉ là sự kết hợp của từ 'uncontrolled' (không kiểm soát) và 'heating/cooling' (sưởi ấm/làm mát), thường được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật hoặc khoa học để mô tả một quá trình sưởi ấm hoặc làm mát không được điều khiển hoặc quản lý một cách hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả các tình huống mà nhiệt độ tăng hoặc giảm một cách bất thường và không mong muốn, gây ra các vấn đề hoặc rủi ro. Nó nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát, dẫn đến các hệ quả tiêu cực. So với 'regulated heating/cooling', 'uncontrolled' mang ý nghĩa đối lập hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncontrolled heating/cooling
  • severe severe uncontrolled heating/cooling
    (sưởi ấm/làm mát không kiểm soát nghiêm trọng)
  • rapid rapid uncontrolled heating/cooling
    (sưởi ấm/làm mát không kiểm soát nhanh chóng)
Verb + uncontrolled heating/cooling
  • cause cause uncontrolled heating/cooling
    (gây ra sưởi ấm/làm mát không kiểm soát)
  • experience experience uncontrolled heating/cooling
    (trải qua sưởi ấm/làm mát không kiểm soát)

Idioms

  • out of control

    mất kiểm soát

    "The uncontrolled heating made the reactor go out of control."

    (Việc sưởi ấm không kiểm soát làm cho lò phản ứng mất kiểm soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncontrolled heating/cooling

Tính từ ghép
Lật mặt

Quá trình gia nhiệt hoặc làm mát không được kiểm soát, điều chỉnh hoặc quản lý hiệu quả.

"Uncontrolled heating in the reactor could lead to a meltdown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncontrolled heating/cooling".

Tiết kiệm năng lượng

Ở nhiều quốc gia, việc kiểm soát hệ thống sưởi ấm và làm mát rất quan trọng để tiết kiệm năng lượng và giảm tác động đến môi trường. Sử dụng hệ thống thông minh để điều chỉnh nhiệt độ có thể giúp giảm lãng phí năng lượng.