(Top Banner Ad)
uncontrolled pest management
C1
cụm danh từ C1 Nông nghiệp/Môi trường

uncontrolled pest management

UK: /ˌʌnkənˈtrəʊld pest ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˌʌnkənˈtroʊld pest ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý sâu bệnh không kiểm soát kiểm soát dịch hại không hiệu quả quản lý sâu bệnh kém hiệu quả thả nổi việc kiểm soát sâu bệnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The situation where efforts to control pests are not effective, leading to a proliferation of pests and associated problems.

Vietnamese Meaning

Tình huống khi các nỗ lực kiểm soát sâu bệnh không hiệu quả, dẫn đến sự sinh sôi nảy nở của sâu bệnh và các vấn đề liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Uncontrolled pest management can lead to significant crop losses."

    "Việc kiểm soát sâu bệnh không hiệu quả có thể dẫn đến thiệt hại đáng kể cho mùa màng."

  • "The uncontrolled pest management resulted in a massive infestation."

    "Việc kiểm soát sâu bệnh không hiệu quả đã dẫn đến một cuộc xâm nhập ồ ạt."

  • "Lack of funding contributed to uncontrolled pest management in the region."

    "Thiếu kinh phí đã góp phần vào việc kiểm soát sâu bệnh không hiệu quả trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective uncontrolled không kiểm soát được
Noun pest sâu bệnh, loài gây hại
Verb manage quản lý
Noun management sự quản lý

Synonyms

ineffective pest control (kiểm soát sâu bệnh không hiệu quả)failed pest management (quản lý sâu bệnh thất bại)

Antonyms

integrated pest management (quản lý dịch hại tổng hợp)sustainable pest control (kiểm soát sâu bệnh bền vững)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp/Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
uncontrolled
English
pest
English
management
English
uncontrolled pest management

Nguồn gốc của 'Pest'

Từ 'pest' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pestis', có nghĩa là 'bệnh dịch' hoặc 'tai họa'. Ban đầu, nó ám chỉ các bệnh truyền nhiễm, nhưng sau đó được mở rộng để chỉ bất kỳ sinh vật gây hại nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những hệ quả tiêu cực của việc thiếu kiểm soát hoặc quản lý sâu bệnh kém hiệu quả. Nó nhấn mạnh sự mất cân bằng trong hệ sinh thái và những thiệt hại tiềm ẩn.

Prepositions

of

uncontrolled pest management *of* crops/forests/etc.: Kiểm soát sâu bệnh không hiệu quả *đối với* cây trồng/rừng/v.v.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncontrolled pest management
  • poor poor uncontrolled pest management
    (quản lý sâu bệnh kém hiệu quả)
  • ineffective ineffective uncontrolled pest management
    (quản lý sâu bệnh không hiệu quả)
Verb + uncontrolled pest management
  • lead to lead to uncontrolled pest management
    (dẫn đến việc quản lý sâu bệnh không kiểm soát được)
  • result in result in uncontrolled pest management
    (gây ra việc quản lý sâu bệnh không kiểm soát được)

Idioms

  • open the floodgates to uncontrolled pest management

    mở đường cho việc quản lý sâu bệnh không kiểm soát được

    "The new policy could open the floodgates to uncontrolled pest management."

    (Chính sách mới có thể mở đường cho việc quản lý sâu bệnh không kiểm soát được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncontrolled pest management

cụm danh từ
Lật mặt

Tình huống khi các nỗ lực kiểm soát sâu bệnh không hiệu quả, dẫn đến sự sinh sôi nảy nở của sâu bệnh và các vấn đề liên quan.

"Uncontrolled pest management can lead to significant crop losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncontrolled pest management".

Tầm quan trọng của việc quản lý sâu bệnh

Trong nông nghiệp, việc quản lý sâu bệnh hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo năng suất cây trồng và chất lượng thực phẩm. Việc quản lý sâu bệnh không kiểm soát có thể dẫn đến thiệt hại kinh tế lớn và ảnh hưởng đến sức khỏe con người.