uncontrolled pest management
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The situation where efforts to control pests are not effective, leading to a proliferation of pests and associated problems.
Vietnamese Meaning
Tình huống khi các nỗ lực kiểm soát sâu bệnh không hiệu quả, dẫn đến sự sinh sôi nảy nở của sâu bệnh và các vấn đề liên quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Uncontrolled pest management can lead to significant crop losses."
"Việc kiểm soát sâu bệnh không hiệu quả có thể dẫn đến thiệt hại đáng kể cho mùa màng."
-
"The uncontrolled pest management resulted in a massive infestation."
"Việc kiểm soát sâu bệnh không hiệu quả đã dẫn đến một cuộc xâm nhập ồ ạt."
-
"Lack of funding contributed to uncontrolled pest management in the region."
"Thiếu kinh phí đã góp phần vào việc kiểm soát sâu bệnh không hiệu quả trong khu vực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | uncontrolled | không kiểm soát được |
| Noun | pest | sâu bệnh, loài gây hại |
| Verb | manage | quản lý |
| Noun | management | sự quản lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả những hệ quả tiêu cực của việc thiếu kiểm soát hoặc quản lý sâu bệnh kém hiệu quả. Nó nhấn mạnh sự mất cân bằng trong hệ sinh thái và những thiệt hại tiềm ẩn.
Prepositions
uncontrolled pest management *of* crops/forests/etc.: Kiểm soát sâu bệnh không hiệu quả *đối với* cây trồng/rừng/v.v.
Collocations (Từ đi kèm)
-
poor poor uncontrolled pest management (quản lý sâu bệnh kém hiệu quả)
-
ineffective ineffective uncontrolled pest management (quản lý sâu bệnh không hiệu quả)
-
lead to lead to uncontrolled pest management (dẫn đến việc quản lý sâu bệnh không kiểm soát được)
-
result in result in uncontrolled pest management (gây ra việc quản lý sâu bệnh không kiểm soát được)
Idioms
-
open the floodgates to uncontrolled pest management
mở đường cho việc quản lý sâu bệnh không kiểm soát được
"The new policy could open the floodgates to uncontrolled pest management."
(Chính sách mới có thể mở đường cho việc quản lý sâu bệnh không kiểm soát được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncontrolled pest management
cụm danh từTình huống khi các nỗ lực kiểm soát sâu bệnh không hiệu quả, dẫn đến sự sinh sôi nảy nở của sâu bệnh và các vấn đề liên quan.
"Uncontrolled pest management can lead to significant crop losses."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncontrolled pest management".
