crop damage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Harm or destruction caused to agricultural crops by various factors such as pests, diseases, weather conditions, or natural disasters.
Vietnamese Meaning
Thiệt hại hoặc sự phá hủy gây ra cho các loại cây trồng nông nghiệp bởi nhiều yếu tố như sâu bệnh, dịch bệnh, điều kiện thời tiết hoặc thiên tai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The heavy rains caused significant crop damage."
"Những trận mưa lớn đã gây ra thiệt hại đáng kể cho mùa màng."
-
"Farmers are worried about the crop damage caused by the recent drought."
"Nông dân lo lắng về thiệt hại mùa màng do hạn hán gần đây gây ra."
-
"The insurance company is assessing the extent of the crop damage after the hailstorm."
"Công ty bảo hiểm đang đánh giá mức độ thiệt hại mùa màng sau trận mưa đá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | crop | Cây trồng, vụ mùa |
| Verb | to crop | Cắt (tóc, ảnh), gieo trồng |
| Noun Phrase | cash crop | Cây trồng thương phẩm (trồng để bán) |
| Noun | damage | Sự thiệt hại, tổn thất |
| Verb | to damage | Gây thiệt hại, làm hỏng |
| Adjective | damaging | Gây tổn hại, có hại |
| Adjective | undamaged | Không bị hư hại, nguyên vẹn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng cây trồng bị hư hại, dẫn đến giảm năng suất hoặc mất mùa. Mức độ thiệt hại có thể khác nhau, từ nhẹ (ảnh hưởng một phần) đến nghiêm trọng (mất trắng).
Prepositions
* from: dùng để chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra thiệt hại (ví dụ: crop damage from insects). * due to: dùng để chỉ nguyên nhân gián tiếp hoặc lý do gây ra thiệt hại (ví dụ: crop damage due to flooding).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe crop damage (thiệt hại mùa màng nghiêm trọng)
-
widespread crop damage (thiệt hại mùa màng trên diện rộng)
-
extensive crop damage (thiệt hại mùa màng nặng nề/đáng kể)
-
cause crop damage (gây ra thiệt hại mùa màng)
-
prevent crop damage (ngăn chặn thiệt hại mùa màng)
-
assess crop damage (đánh giá thiệt hại mùa màng)
-
report crop damage (báo cáo thiệt hại mùa màng)
-
hail crop damage (thiệt hại mùa màng do mưa đá)
-
pest crop damage (thiệt hại mùa màng do sâu bệnh)
-
drought crop damage (thiệt hại mùa màng do hạn hán)
Idioms
-
the blight on the land
Một tai ương hoặc điều gì đó gây ra sự tàn phá, hủy hoại (thường liên quan đến nông nghiệp).
"The invasive insects were a blight on the land, causing millions of dollars in crop damage."
(Loài côn trùng xâm lấn đó là một tai ương cho vùng đất, gây ra thiệt hại mùa màng hàng triệu đô la.)
-
the lean years
Những năm tháng khó khăn, thiếu thốn hoặc mất mùa.
"After the severe drought caused widespread crop damage, the farmers had to endure several lean years."
(Sau khi trận hạn hán nghiêm trọng gây thiệt hại mùa màng trên diện rộng, những người nông dân đã phải trải qua nhiều năm tháng khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crop damage
Danh từThiệt hại hoặc sự phá hủy gây ra cho các loại cây trồng nông nghiệp bởi nhiều yếu tố như sâu bệnh, dịch bệnh, điều kiện thời tiết hoặc thiên tai.
"The heavy rains caused significant crop damage."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Unfortunately, the farmer experienced significant crop damage, rendering a portion of his harvest unusable. |
Thật không may, người nông dân đã trải qua thiệt hại mùa màng đáng kể, khiến một phần thu hoạch của anh ta không thể sử dụng được. |
| Phủ định | Despite the recent storms, there wasn't much crop damage, and the harvest is expected to be bountiful. |
Mặc dù có những cơn bão gần đây, không có nhiều thiệt hại mùa màng, và vụ thu hoạch dự kiến sẽ bội thu. |
| Nghi vấn | Considering the extensive flooding, did the fields suffer any crop damage, affecting the overall yield? |
Với tình hình lũ lụt nghiêm trọng, liệu các cánh đồng có bị thiệt hại mùa màng nào không, ảnh hưởng đến năng suất tổng thể? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crop damage".
