(Top Banner Ad)
crop damage
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp

crop damage

UK: /krɒp ˈdæmɪdʒ/ • US: /krɑːp ˈdæmɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thiệt hại mùa màng hư hại cây trồng tổn thất mùa vụ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Harm or destruction caused to agricultural crops by various factors such as pests, diseases, weather conditions, or natural disasters.

Vietnamese Meaning

Thiệt hại hoặc sự phá hủy gây ra cho các loại cây trồng nông nghiệp bởi nhiều yếu tố như sâu bệnh, dịch bệnh, điều kiện thời tiết hoặc thiên tai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heavy rains caused significant crop damage."

    "Những trận mưa lớn đã gây ra thiệt hại đáng kể cho mùa màng."

  • "Farmers are worried about the crop damage caused by the recent drought."

    "Nông dân lo lắng về thiệt hại mùa màng do hạn hán gần đây gây ra."

  • "The insurance company is assessing the extent of the crop damage after the hailstorm."

    "Công ty bảo hiểm đang đánh giá mức độ thiệt hại mùa màng sau trận mưa đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crop Cây trồng, vụ mùa
Verb to crop Cắt (tóc, ảnh), gieo trồng
Noun Phrase cash crop Cây trồng thương phẩm (trồng để bán)
Noun damage Sự thiệt hại, tổn thất
Verb to damage Gây thiệt hại, làm hỏng
Adjective damaging Gây tổn hại, có hại
Adjective undamaged Không bị hư hại, nguyên vẹn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cropp (head of a plant) + Old French 'damage' (loss, harm)
Middle English
crop + damage
Modern English
crop damage

Nguồn gốc của 'Crop'

Từ 'crop' trong tiếng Anh cổ ('cropp') ban đầu có nghĩa là 'phần ngọn của cây' hoặc 'bông lúa'. Nó ám chỉ phần trên cùng, phần thu hoạch được của cây trồng. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ toàn bộ vụ mùa hoặc cây trồng được canh tác.

Nguồn gốc của 'Damage'

Từ 'damage' bắt nguồn từ tiếng Latin 'damnum', có nghĩa là 'sự mất mát' hoặc 'hình phạt'. Trong luật La Mã, nó chỉ khoản tiền phải trả để bồi thường cho một tổn thất. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ bất kỳ loại tổn hại hoặc sự phá hủy nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng cây trồng bị hư hại, dẫn đến giảm năng suất hoặc mất mùa. Mức độ thiệt hại có thể khác nhau, từ nhẹ (ảnh hưởng một phần) đến nghiêm trọng (mất trắng).

Prepositions

from due to

* from: dùng để chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra thiệt hại (ví dụ: crop damage from insects). * due to: dùng để chỉ nguyên nhân gián tiếp hoặc lý do gây ra thiệt hại (ví dụ: crop damage due to flooding).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crop damage
  • severe crop damage
    (thiệt hại mùa màng nghiêm trọng)
  • widespread crop damage
    (thiệt hại mùa màng trên diện rộng)
  • extensive crop damage
    (thiệt hại mùa màng nặng nề/đáng kể)
Verb + crop damage
  • cause crop damage
    (gây ra thiệt hại mùa màng)
  • prevent crop damage
    (ngăn chặn thiệt hại mùa màng)
  • assess crop damage
    (đánh giá thiệt hại mùa màng)
  • report crop damage
    (báo cáo thiệt hại mùa màng)
Noun + crop damage
  • hail crop damage
    (thiệt hại mùa màng do mưa đá)
  • pest crop damage
    (thiệt hại mùa màng do sâu bệnh)
  • drought crop damage
    (thiệt hại mùa màng do hạn hán)

Idioms

  • the blight on the land

    Một tai ương hoặc điều gì đó gây ra sự tàn phá, hủy hoại (thường liên quan đến nông nghiệp).

    "The invasive insects were a blight on the land, causing millions of dollars in crop damage."

    (Loài côn trùng xâm lấn đó là một tai ương cho vùng đất, gây ra thiệt hại mùa màng hàng triệu đô la.)

  • the lean years

    Những năm tháng khó khăn, thiếu thốn hoặc mất mùa.

    "After the severe drought caused widespread crop damage, the farmers had to endure several lean years."

    (Sau khi trận hạn hán nghiêm trọng gây thiệt hại mùa màng trên diện rộng, những người nông dân đã phải trải qua nhiều năm tháng khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crop damage

Danh từ
Lật mặt

Thiệt hại hoặc sự phá hủy gây ra cho các loại cây trồng nông nghiệp bởi nhiều yếu tố như sâu bệnh, dịch bệnh, điều kiện thời tiết hoặc thiên tai.

"The heavy rains caused significant crop damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Unfortunately, the farmer experienced significant crop damage, rendering a portion of his harvest unusable.
Thật không may, người nông dân đã trải qua thiệt hại mùa màng đáng kể, khiến một phần thu hoạch của anh ta không thể sử dụng được.
Phủ định
Despite the recent storms, there wasn't much crop damage, and the harvest is expected to be bountiful.
Mặc dù có những cơn bão gần đây, không có nhiều thiệt hại mùa màng, và vụ thu hoạch dự kiến sẽ bội thu.
Nghi vấn
Considering the extensive flooding, did the fields suffer any crop damage, affecting the overall yield?
Với tình hình lũ lụt nghiêm trọng, liệu các cánh đồng có bị thiệt hại mùa màng nào không, ảnh hưởng đến năng suất tổng thể?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crop damage".

Bảo hiểm Mùa màng (Crop Insurance)

Ở nhiều nước phương Tây, bảo hiểm mùa màng là một công cụ tài chính quan trọng. Nông dân mua các hợp đồng bảo hiểm để bảo vệ mình khỏi những tổn thất tài chính do thiên tai (như hạn hán, lũ lụt, sâu bệnh) gây ra thiệt hại cho cây trồng. Điều này giúp ổn định thu nhập và đảm bảo an ninh lương thực.

Nạn đói Khoai tây ở Ireland (The Irish Potato Famine)

Đây là một ví dụ lịch sử bi thảm về 'crop damage'. Vào những năm 1840, một loại bệnh nấm đã phá hủy gần như toàn bộ vụ khoai tây của Ireland, nguồn lương thực chính của người dân. Sự kiện này đã gây ra nạn đói khủng khiếp, khiến khoảng một triệu người chết và một triệu người khác phải di cư, làm thay đổi vĩnh viễn văn hóa và nhân khẩu học của Ireland.