uncooled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not cooled; operating without active cooling mechanisms.
Vietnamese Meaning
Không được làm mát; hoạt động mà không có cơ chế làm mát chủ động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The uncooled infrared detector offers a cost-effective solution for thermal imaging."
"Đầu dò hồng ngoại không làm mát cung cấp một giải pháp hiệu quả về chi phí cho chụp ảnh nhiệt."
-
"Uncooled microbolometers are commonly used in thermal weapon sights."
"Vi cảm biến nhiệt không làm mát thường được sử dụng trong kính ngắm nhiệt vũ khí."
-
"The camera uses an uncooled sensor, which makes it compact and lightweight."
"Máy ảnh sử dụng cảm biến không làm mát, điều này làm cho nó nhỏ gọn và nhẹ."
Word Family (Họ từ)
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các thiết bị hoặc hệ thống, đặc biệt là các cảm biến hoặc máy dò, hoạt động ở nhiệt độ môi trường xung quanh hoặc gần đó mà không cần làm mát bằng cryogenics hoặc các phương pháp làm mát tích cực khác. Nó ngụ ý sự đơn giản và tiết kiệm chi phí, nhưng có thể đi kèm với hiệu suất thấp hơn so với các hệ thống làm mát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Completely completely uncooled (hoàn toàn không được làm mát)
-
Partially partially uncooled (một phần không được làm mát)
-
Detector uncooled detector (đầu dò không làm mát)
-
Sensor uncooled sensor (cảm biến không làm mát)
Idioms
-
Keep your cool
giữ bình tĩnh
"Even when things get tough, it's important to keep your cool."
(Ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn, điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh.)
-
Cool as a cucumber
bình tĩnh như không có chuyện gì
"He remained as cool as a cucumber despite the pressure."
(Anh ấy vẫn bình tĩnh như không có chuyện gì mặc dù áp lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncooled
adjectiveKhông được làm mát; hoạt động mà không có cơ chế làm mát chủ động.
"The uncooled infrared detector offers a cost-effective solution for thermal imaging."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the camera sensor was uncooled affected the image quality is undeniable. |
Việc cảm biến máy ảnh không được làm mát ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether the device remained uncooled was not revealed in the product specifications. |
Việc thiết bị có còn không được làm mát hay không đã không được tiết lộ trong thông số kỹ thuật sản phẩm. |
| Nghi vấn | Whether the system is uncooled is unknown. |
Hệ thống có không được làm mát hay không vẫn chưa được biết. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sensor, which was uncooled, provided inaccurate readings. |
Cảm biến, cái mà không được làm mát, cung cấp các chỉ số không chính xác. |
| Phủ định | The engineer did not use the uncooled component that caused the system to overheat. |
Kỹ sư đã không sử dụng thành phần không được làm mát, cái mà đã gây ra hệ thống bị quá nhiệt. |
| Nghi vấn | Is this the device whose uncooled detector is known for its low sensitivity? |
Đây có phải là thiết bị mà máy dò không được làm mát của nó nổi tiếng với độ nhạy thấp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncooled".
