cooled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'cool'. To become less hot; to make something less hot.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'cool'. Trở nên bớt nóng; làm cho cái gì đó bớt nóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coffee cooled down quickly."
"Cà phê nguội đi rất nhanh."
-
"The metal was cooled by the water."
"Kim loại đã được làm mát bằng nước."
-
"The cooled air felt refreshing."
"Không khí mát mẻ cảm thấy sảng khoái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng 'cooled' như một động từ ở thì quá khứ đơn để diễn tả một hành động làm mát hoặc trở nên mát mẻ đã xảy ra trong quá khứ. Khi là quá khứ phân từ, nó có thể được dùng trong thì hoàn thành hoặc như một tính từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapidly rapidly cooled (được làm lạnh nhanh chóng)
-
air air-cooled (được làm mát bằng không khí)
-
water water-cooled (được làm mát bằng nước)
-
be must be cooled (phải được làm nguội)
-
keep keep something cooled (giữ cái gì đó luôn lạnh)
Idioms
-
cooled one's heels
bị bắt phải chờ đợi một thời gian dài
"I was left to cool my heels in the waiting room for three hours."
(Tôi bị để mặc cho chờ đợi mỏi mòn trong phòng chờ suốt ba tiếng đồng hồ.)
-
passion has cooled
sự nhiệt tình hoặc đam mê đã giảm bớt/nguội lạnh
"After the initial excitement, their enthusiasm for the project cooled."
(Sau sự phấn khích ban đầu, lòng nhiệt thành của họ đối với dự án đã nguội dần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cooled
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'cool'. Trở nên bớt nóng; làm cho cái gì đó bớt nóng.
"The coffee cooled down quickly."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soup cooled down quickly, didn't it? |
Món súp nguội nhanh chóng, phải không? |
| Phủ định | The room wasn't cooled by the fan, was it? |
Căn phòng không được làm mát bởi quạt, phải không? |
| Nghi vấn | He cooled his drink with ice, didn't he? |
Anh ấy đã làm lạnh đồ uống của mình bằng đá, phải không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soup was cooling on the counter. |
Món súp đang nguội dần trên quầy. |
| Phủ định | The air conditioner wasn't cooling the room effectively. |
Máy điều hòa không làm mát phòng hiệu quả. |
| Nghi vấn | Was the metal cooling down after being heated? |
Kim loại có đang nguội đi sau khi được nung nóng không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soup had cooled by the time I got home. |
Súp đã nguội vào lúc tôi về đến nhà. |
| Phủ định | The room hadn't cooled down even after I opened the window. |
Căn phòng vẫn chưa mát mẻ dù tôi đã mở cửa sổ. |
| Nghi vấn | Had the engine cooled before you added more water? |
Động cơ đã nguội trước khi bạn thêm nước chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soup cooled quickly after I took it off the stove. |
Món súp nguội nhanh sau khi tôi lấy nó ra khỏi bếp. |
| Phủ định | The room didn't cool down even with the fan on. |
Căn phòng đã không mát đi ngay cả khi bật quạt. |
| Nghi vấn | Did you cool the wine before serving it? |
Bạn đã làm lạnh rượu trước khi phục vụ nó chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The air conditioner has been cooling the room all afternoon. |
Máy điều hòa đã làm mát phòng cả buổi chiều. |
| Phủ định | The beverage hasn't been cooling properly in the fridge. |
Đồ uống đã không được làm mát đúng cách trong tủ lạnh. |
| Nghi vấn | Has the soup been cooling down enough for us to eat? |
Món súp đã nguội đủ để chúng ta ăn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cooled".
