(Top Banner Ad)
cooled
A2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) A2 Tổng quát

cooled

UK: /kuːld/ • US: /kuːld/

Nghĩa tiếng Việt

đã làm mát đã nguội
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'cool'. To become less hot; to make something less hot.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'cool'. Trở nên bớt nóng; làm cho cái gì đó bớt nóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coffee cooled down quickly."

    "Cà phê nguội đi rất nhanh."

  • "The metal was cooled by the water."

    "Kim loại đã được làm mát bằng nước."

  • "The cooled air felt refreshing."

    "Không khí mát mẻ cảm thấy sảng khoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cool mát mẻ, điềm tĩnh
Verb cool down làm nguội, bình tĩnh lại
Noun cooler thùng đá, máy làm mát
Noun coolness sự mát mẻ, sự lạnh lùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gel-
Proto-Germanic
*kōluz
Old English
cōlian
Middle English
colen

Sự tiến hóa của cái lạnh

Từ 'cooled' có nguồn gốc sâu xa từ gốc từ tiền Ấn-Âu '*gel-', nghĩa là lạnh hoặc đóng băng. Qua hàng ngàn năm, nó tiến hóa thành 'cōlian' trong tiếng Anh cổ, ban đầu được dùng để mô tả việc mất nhiệt tự nhiên trước khi trở thành một hành động có chủ đích như chúng ta thấy ngày nay.

Usage Note

Sử dụng 'cooled' như một động từ ở thì quá khứ đơn để diễn tả một hành động làm mát hoặc trở nên mát mẻ đã xảy ra trong quá khứ. Khi là quá khứ phân từ, nó có thể được dùng trong thì hoàn thành hoặc như một tính từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cooled
  • rapidly rapidly cooled
    (được làm lạnh nhanh chóng)
  • air air-cooled
    (được làm mát bằng không khí)
  • water water-cooled
    (được làm mát bằng nước)
Verb + cooled
  • be must be cooled
    (phải được làm nguội)
  • keep keep something cooled
    (giữ cái gì đó luôn lạnh)

Idioms

  • cooled one's heels

    bị bắt phải chờ đợi một thời gian dài

    "I was left to cool my heels in the waiting room for three hours."

    (Tôi bị để mặc cho chờ đợi mỏi mòn trong phòng chờ suốt ba tiếng đồng hồ.)

  • passion has cooled

    sự nhiệt tình hoặc đam mê đã giảm bớt/nguội lạnh

    "After the initial excitement, their enthusiasm for the project cooled."

    (Sau sự phấn khích ban đầu, lòng nhiệt thành của họ đối với dự án đã nguội dần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cooled

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'cool'. Trở nên bớt nóng; làm cho cái gì đó bớt nóng.

"The coffee cooled down quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soup cooled down quickly, didn't it?
Món súp nguội nhanh chóng, phải không?
Phủ định
The room wasn't cooled by the fan, was it?
Căn phòng không được làm mát bởi quạt, phải không?
Nghi vấn
He cooled his drink with ice, didn't he?
Anh ấy đã làm lạnh đồ uống của mình bằng đá, phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soup was cooling on the counter.
Món súp đang nguội dần trên quầy.
Phủ định
The air conditioner wasn't cooling the room effectively.
Máy điều hòa không làm mát phòng hiệu quả.
Nghi vấn
Was the metal cooling down after being heated?
Kim loại có đang nguội đi sau khi được nung nóng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soup had cooled by the time I got home.
Súp đã nguội vào lúc tôi về đến nhà.
Phủ định
The room hadn't cooled down even after I opened the window.
Căn phòng vẫn chưa mát mẻ dù tôi đã mở cửa sổ.
Nghi vấn
Had the engine cooled before you added more water?
Động cơ đã nguội trước khi bạn thêm nước chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soup cooled quickly after I took it off the stove.
Món súp nguội nhanh sau khi tôi lấy nó ra khỏi bếp.
Phủ định
The room didn't cool down even with the fan on.
Căn phòng đã không mát đi ngay cả khi bật quạt.
Nghi vấn
Did you cool the wine before serving it?
Bạn đã làm lạnh rượu trước khi phục vụ nó chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The air conditioner has been cooling the room all afternoon.
Máy điều hòa đã làm mát phòng cả buổi chiều.
Phủ định
The beverage hasn't been cooling properly in the fridge.
Đồ uống đã không được làm mát đúng cách trong tủ lạnh.
Nghi vấn
Has the soup been cooling down enough for us to eat?
Món súp đã nguội đủ để chúng ta ăn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cooled".

Cooling-off period

Trong văn hóa kinh doanh và pháp lý phương Tây, 'cooling-off period' là một khoảng thời gian quy định sau khi ký hợp đồng mà người mua có thể thay đổi ý định và hủy bỏ giao dịch mà không bị phạt. Nó giúp bảo vệ người tiêu dùng khỏi những quyết định bốc đồng.

Nghĩa bóng của sự làm mát

Trong các mối quan hệ xã hội phương Tây, việc mô tả một tình huống 'cooled' (nguội đi) thường ám chỉ sự giảm bớt căng thẳng hoặc sự xa cách dần trong tình cảm, phản ánh tư duy xem nhiệt độ tương đương với mức độ cảm xúc.