(Top Banner Ad)
underclothes
A2
Danh từ (số nhiều) A2 Thời trang, Đời sống

underclothes

UK: /ˈʌndəˌkləʊðz/ • US: /ˈʌndərˌkloʊðz/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo lót đồ lót y phục lót
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothing worn next to the skin, under outer clothes.

Vietnamese Meaning

Quần áo lót, đồ lót (mặc bên trong, sát da, dưới quần áo ngoài).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought some new underclothes for the trip."

    "Cô ấy đã mua một vài bộ quần áo lót mới cho chuyến đi."

  • "He felt uncomfortable in his damp underclothes."

    "Anh ấy cảm thấy khó chịu trong bộ quần áo lót ẩm ướt của mình."

  • "The store sells a wide variety of underclothes."

    "Cửa hàng bán rất nhiều loại quần áo lót."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clothing quần áo nói chung
Noun underwear đồ lót (thường dùng hơn 'underclothes')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
underclāþ
English
underclothes

Nguồn gốc của 'Underclothes'

Từ 'underclothes' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'underclāþ', có nghĩa là 'quần áo mặc bên dưới'. Nó đơn giản chỉ là những món đồ mặc sát da, bên dưới lớp quần áo khác để giữ ấm hoặc vệ sinh.

Usage Note

Từ 'underclothes' thường được dùng ở dạng số nhiều. Nó bao gồm các loại quần áo mặc trực tiếp lên cơ thể, có tác dụng bảo vệ, giữ vệ sinh và tạo sự thoải mái. Khác với 'underwear' có thể chỉ đồ lót nói chung, 'underclothes' mang tính tổng quát hơn, bao gồm cả áo lót, quần lót, áo may ô, v.v.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underclothes
  • clean underclothes
    (đồ lót sạch)
  • new underclothes
    (đồ lót mới)
  • cotton underclothes
    (đồ lót bằng cotton)
Verb + underclothes
  • wear underclothes
    (mặc đồ lót)
  • change underclothes
    (thay đồ lót)
  • wash underclothes
    (giặt đồ lót)

Idioms

  • air your dirty underclothes/laundry in public

    vạch áo cho người xem lưng, đem chuyện xấu trong nhà ra kể

    "They were airing their dirty underclothes in public by arguing loudly in the street."

    (Họ đang vạch áo cho người xem lưng bằng cách cãi nhau ầm ĩ trên phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underclothes

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Quần áo lót, đồ lót (mặc bên trong, sát da, dưới quần áo ngoài).

"She bought some new underclothes for the trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you wash your underclothes every day, you will feel more comfortable.
Nếu bạn giặt đồ lót mỗi ngày, bạn sẽ cảm thấy thoải mái hơn.
Phủ định
If you don't pack enough underclothes for the trip, you will have to do laundry more often.
Nếu bạn không mang đủ đồ lót cho chuyến đi, bạn sẽ phải giặt đồ thường xuyên hơn.
Nghi vấn
Will you feel embarrassed if your underclothes are visible?
Bạn sẽ cảm thấy xấu hổ nếu đồ lót của bạn bị lộ chứ?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The underclothes are neatly folded in the drawer.
Quần áo lót được gấp gọn gàng trong ngăn kéo.
Phủ định
Those underclothes aren't clean; they need washing.
Những bộ quần áo lót đó không sạch; chúng cần được giặt.
Nghi vấn
Are these underclothes yours?
Đây có phải là quần áo lót của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underclothes".

Tầm quan trọng của việc thay đồ lót hàng ngày

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thay đồ lót hàng ngày được coi là một phần quan trọng của vệ sinh cá nhân. Điều này giúp ngăn ngừa vi khuẩn và giữ gìn sức khỏe.