(Top Banner Ad)
underrate
B2
Động từ B2 Tổng quát

underrate

UK: /ˌʌndəˈreɪt/ • US: /ˌʌndərˈreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá thấp coi nhẹ xem thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to underestimate the extent, value, or importance of (someone or something).

Vietnamese Meaning

đánh giá thấp mức độ, giá trị hoặc tầm quan trọng của (ai đó hoặc điều gì đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Critics underrated the film's artistic merit."

    "Các nhà phê bình đã đánh giá thấp giá trị nghệ thuật của bộ phim."

  • "You shouldn't underrate the importance of education."

    "Bạn không nên đánh giá thấp tầm quan trọng của giáo dục."

  • "He's an underrated actor."

    "Anh ấy là một diễn viên bị đánh giá thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underrate đánh giá thấp, xem nhẹ giá trị hoặc khả năng của ai/cái gì
Adjective underrated bị đánh giá thấp, không được công nhận đúng mức, tiềm ẩn giá trị
Noun underrating sự đánh giá thấp, hành động xem nhẹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Old French
rater
English
rate
English
underrate

Nguồn gốc của 'underrate'

'Underrate' là một từ ghép được tạo thành từ tiền tố 'under-' (nghĩa là 'dưới' hoặc 'thấp hơn') và động từ 'rate' (có nghĩa là 'đánh giá', 'định giá' hoặc 'xếp hạng'). Khi kết hợp lại, 'underrate' mang nghĩa là đánh giá một người hoặc một vật thấp hơn giá trị, khả năng, tầm quan trọng thực sự của họ/nó.

Usage Note

Từ 'underrate' thường được sử dụng khi ai đó không nhận ra hoặc không đánh giá đúng khả năng, phẩm chất hoặc giá trị thực sự của một người, vật hoặc ý tưởng. Nó ngụ ý một sự thiếu sót trong việc đánh giá và thường dẫn đến việc không tận dụng được tiềm năng hoặc cơ hội. So sánh với 'underestimate', 'underrate' thường mang tính chủ quan hơn và liên quan đến giá trị hoặc phẩm chất, trong khi 'underestimate' có thể liên quan đến số lượng hoặc mức độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + underrate
  • seriously seriously underrate
    (đánh giá thấp một cách nghiêm trọng)
  • often often underrate
    (thường xuyên đánh giá thấp)
  • consistently consistently underrate
    (liên tục đánh giá thấp)
Verb + underrate
  • tend to tend to underrate
    (có xu hướng đánh giá thấp)
  • never never underrate
    (không bao giờ đánh giá thấp)
  • don't don't underrate
    (đừng đánh giá thấp)
Noun + underrate (subject)
  • people people underrate
    (mọi người đánh giá thấp)
  • critics critics underrate
    (các nhà phê bình đánh giá thấp)

Idioms

  • Don't underrate yourself.

    Đừng tự đánh giá thấp bản thân mình.

    "You are much more capable than you think. Don't underrate yourself."

    (Bạn có năng lực hơn bạn nghĩ nhiều. Đừng tự đánh giá thấp bản thân mình.)

  • Never underrate the power of something.

    Đừng bao giờ đánh giá thấp sức mạnh hoặc tầm quan trọng của cái gì đó.

    "Never underrate the power of a good night's sleep."

    (Đừng bao giờ đánh giá thấp sức mạnh của một giấc ngủ ngon.)

  • [Someone/Something] is often underrated.

    [Ai đó/Cái gì đó] thường bị đánh giá thấp.

    "That classic novel is often underrated in schools."

    (Cuốn tiểu thuyết kinh điển đó thường bị đánh giá thấp trong các trường học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underrate

Động từ
Lật mặt

đánh giá thấp mức độ, giá trị hoặc tầm quan trọng của (ai đó hoặc điều gì đó).

"Critics underrated the film's artistic merit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I appreciate you not underrating my potential.
Tôi đánh giá cao việc bạn không đánh giá thấp tiềm năng của tôi.
Phủ định
I don't appreciate underrating other people's efforts.
Tôi không đánh giá cao việc đánh giá thấp nỗ lực của người khác.
Nghi vấn
Do you mind not underrating our accomplishments?
Bạn có phiền không nếu không đánh giá thấp những thành tựu của chúng ta?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the market underrates a company's potential, it presents a buying opportunity.
Nếu thị trường đánh giá thấp tiềm năng của một công ty, nó tạo ra một cơ hội mua vào.
Phủ định
If a manager underrates their team's capabilities, they don't achieve their goals.
Nếu một người quản lý đánh giá thấp khả năng của nhóm mình, họ sẽ không đạt được mục tiêu của mình.
Nghi vấn
If someone underrates the importance of exercise, do they experience negative health consequences?
Nếu ai đó đánh giá thấp tầm quan trọng của việc tập thể dục, họ có phải chịu những hậu quả tiêu cực về sức khỏe không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish they hadn't underrated her talent; she deserved more recognition.
Tôi ước họ đã không đánh giá thấp tài năng của cô ấy; cô ấy xứng đáng được công nhận nhiều hơn.
Phủ định
If only we hadn't underrated the importance of early education, our children would be better prepared.
Giá mà chúng ta đã không đánh giá thấp tầm quan trọng của giáo dục sớm, con cái chúng ta sẽ được chuẩn bị tốt hơn.
Nghi vấn
Do you wish the critics hadn't underrated the film's subtle message?
Bạn có ước những nhà phê bình đã không đánh giá thấp thông điệp tinh tế của bộ phim không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underrate".

Người hùng bị đánh giá thấp (The Underdog)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và phim ảnh, hình ảnh 'underdog' (người hoặc đội bị đánh giá thấp, yếu thế hơn) rất phổ biến. Câu chuyện về 'underdog' vượt qua mọi khó khăn để chiến thắng thường truyền cảm hứng mạnh mẽ, nhấn mạnh giá trị của sự kiên trì và không bao giờ đánh giá thấp tiềm năng của bất kỳ ai.

Sự tự tin và khiêm tốn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đánh giá thấp bản thân mình (dù có thể xuất phát từ sự khiêm tốn) đôi khi có thể bị hiểu lầm là thiếu tự tin hoặc thiếu sự khẳng định. Thay vào đó, việc biết rõ giá trị và khả năng của bản thân một cách thực tế thường được khuyến khích, miễn là không đến mức kiêu ngạo.