(Top Banner Ad)
overrate
B2
Động từ B2 Chung

overrate

UK: /ˌəʊvəˈreɪt/ • US: /ˌoʊvərˈreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá quá cao coi trọng quá mức tâng bốc quá đáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a higher opinion of (someone or something) than is deserved.

Vietnamese Meaning

Đánh giá quá cao, coi trọng quá mức (ai đó hoặc cái gì đó) so với giá trị thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Critics tend to overrate his early novels."

    "Các nhà phê bình có xu hướng đánh giá quá cao những tiểu thuyết đầu tay của ông."

  • "I think you're overrating his abilities."

    "Tôi nghĩ bạn đang đánh giá quá cao khả năng của anh ấy."

  • "The movie was overrated by the critics."

    "Bộ phim đã bị các nhà phê bình đánh giá quá cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun overrating Sự đánh giá quá cao
Adjective overrated Bị đánh giá quá cao, được cho là tốt hơn thực tế
Verb underrate Đánh giá thấp hơn giá trị thực
Adjective underrated Bị đánh giá thấp, không được công nhận đúng mức
Verb rate Đánh giá, xếp hạng
Noun rate Tỷ lệ, mức giá, tốc độ
Noun rating Sự đánh giá, xếp hạng
Noun rater Người đánh giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ratus
Medieval Latin
rata
Old French
rater
Old English
ofer
English
rate
English
overrate

Nguồn gốc từ 'overrate'

Từ 'overrate' là sự kết hợp của tiền tố 'over-' (mang nghĩa 'quá mức, vượt quá') và động từ 'rate' (có nghĩa 'đánh giá, định giá'). Tiền tố 'over-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ofer', trong khi 'rate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ratus' qua tiếng Pháp cổ 'rater'. Ghép lại, 'overrate' diễn tả hành động đánh giá một thứ gì đó cao hơn giá trị thực của nó.

Usage Note

Từ 'overrate' thường được dùng khi người nói cho rằng một người, vật, phẩm chất hoặc ý tưởng nào đó được đánh giá cao hơn mức xứng đáng. Nó ngụ ý một sự sai lệch trong nhận định và thường mang sắc thái tiêu cực.

Prepositions

as in

Khi dùng 'overrate' với giới từ 'as', ta chỉ ra yếu tố cụ thể mà đối tượng bị đánh giá quá cao. Ví dụ: 'He is overrated as a writer.' (Anh ta được đánh giá quá cao với tư cách là một nhà văn). Khi dùng với giới từ 'in', ta chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà đối tượng được đánh giá quá cao. Ví dụ: 'The importance of this technology is often overrated in the media'. (Tầm quan trọng của công nghệ này thường bị đánh giá quá cao trên các phương tiện truyền thông).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + overrate
  • grossly grossly overrate
    (đánh giá quá cao một cách thô thiển/trắng trợn)
  • greatly greatly overrate
    (đánh giá quá cao rất nhiều)
  • tend to tend to overrate
    (có xu hướng đánh giá quá cao)
  • often often overrate
    (thường đánh giá quá cao)
Đối tượng của overrate
  • importance overrate the importance of
    (đánh giá quá cao tầm quan trọng của cái gì)
  • abilities overrate one's abilities
    (đánh giá quá cao khả năng của bản thân)
  • chances overrate one's chances
    (đánh giá quá cao cơ hội của bản thân)
  • value overrate the value of
    (đánh giá quá cao giá trị của cái gì)
  • film overrate a film
    (đánh giá quá cao một bộ phim)
  • book overrate a book
    (đánh giá quá cao một cuốn sách)
Cụm từ với 'be overrated'
  • highly be highly overrated
    (bị đánh giá rất cao (hơn thực tế))
  • vastly be vastly overrated
    (bị đánh giá quá cao một cách rộng khắp/lớn)
  • just be just overrated
    (chỉ là bị đánh giá quá cao)

Idioms

  • You cannot overrate the importance of something.

    Không thể đánh giá quá cao tầm quan trọng của điều gì (ám chỉ điều đó cực kỳ quan trọng và không thể đánh giá quá mức được).

    "You cannot overrate the importance of a good education for a child's future."

    (Không thể đánh giá quá cao tầm quan trọng của một nền giáo dục tốt cho tương lai của một đứa trẻ.)

  • Overrate oneself/one's abilities.

    Tự đánh giá quá cao bản thân/khả năng của mình.

    "Many young people tend to overrate their abilities when starting a new job."

    (Nhiều người trẻ có xu hướng tự đánh giá quá cao khả năng của mình khi bắt đầu một công việc mới.)

  • To be highly overrated.

    Bị đánh giá quá cao (thường dùng để thể hiện sự thất vọng hoặc không đồng tình với ý kiến chung về giá trị của cái gì đó).

    "I think that new restaurant is highly overrated; the food was mediocre."

    (Tôi nghĩ nhà hàng mới đó bị đánh giá quá cao; đồ ăn chỉ ở mức tầm thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overrate

Động từ
Lật mặt

Đánh giá quá cao, coi trọng quá mức (ai đó hoặc cái gì đó) so với giá trị thực tế.

"Critics tend to overrate his early novels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That critics overrate the film is undeniable.
Việc các nhà phê bình đánh giá quá cao bộ phim là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether they overrate his talent isn't the main issue; it's his work ethic.
Việc họ đánh giá quá cao tài năng của anh ấy không phải là vấn đề chính; đó là đạo đức làm việc của anh ấy.
Nghi vấn
Why some people overrate his performance is a mystery to me.
Tại sao một số người đánh giá quá cao màn trình diễn của anh ấy là một bí ẩn đối với tôi.

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If critics overrate a movie, people often feel disappointed when they watch it.
Nếu các nhà phê bình đánh giá quá cao một bộ phim, mọi người thường cảm thấy thất vọng khi xem nó.
Phủ định
When a band is overrated, their new albums don't always meet expectations.
Khi một ban nhạc bị đánh giá quá cao, album mới của họ không phải lúc nào cũng đáp ứng được kỳ vọng.
Nghi vấn
If a restaurant is overrated, do customers often complain about the food?
Nếu một nhà hàng bị đánh giá quá cao, khách hàng có thường phàn nàn về đồ ăn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People will be overrating that new movie even before it's released.
Mọi người sẽ đánh giá quá cao bộ phim mới đó ngay cả trước khi nó được phát hành.
Phủ định
Critics won't be overrating the actor's performance, as it's quite mediocre.
Các nhà phê bình sẽ không đánh giá quá cao diễn xuất của diễn viên, vì nó khá tầm thường.
Nghi vấn
Will they be overrating the importance of this small detail in the grand scheme of things?
Liệu họ có đang đánh giá quá cao tầm quan trọng của chi tiết nhỏ này trong bức tranh toàn cảnh không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's tendency to overrate his own abilities often leads to disappointment.
Xu hướng của anh trai tôi đánh giá quá cao khả năng của bản thân thường dẫn đến thất vọng.
Phủ định
The critic's overestimation of the film's importance wasn't shared by the audience.
Sự đánh giá quá cao tầm quan trọng của bộ phim từ nhà phê bình không được khán giả chia sẻ.
Nghi vấn
Was it John's overrating of the stock that led to the investment loss?
Có phải việc John đánh giá quá cao cổ phiếu đã dẫn đến thua lỗ trong đầu tư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overrate".

Hội chứng 'Hype' và Kỳ vọng

Trong văn hóa tiêu dùng và giải trí hiện đại, khái niệm 'hype' (sự thổi phồng) thường dẫn đến việc một sản phẩm, phim ảnh, hoặc người nổi tiếng bị 'overrate' (đánh giá quá cao). Mọi người có thể đặt kỳ vọng quá lớn do ảnh hưởng của quảng cáo và truyền thông, dẫn đến sự thất vọng khi trải nghiệm thực tế không như mong đợi. Điều này phản ánh xu hướng xã hội trong việc chạy theo trào lưu và đôi khi bỏ qua giá trị cốt lõi.

Đánh giá chủ quan và khách quan

Khái niệm 'overrate' thường xuất hiện khi có sự khác biệt giữa đánh giá chủ quan của cá nhân và giá trị khách quan. Một người có thể đánh giá quá cao một đội thể thao vì họ là người hâm mộ cuồng nhiệt (đánh giá chủ quan), trong khi người khác có thể thấy đội đó không xứng đáng với lời khen (đánh giá khách quan hơn). Điều này liên quan đến thiên kiến xác nhận (confirmation bias) – xu hướng tìm kiếm và diễn giải thông tin theo cách xác nhận niềm tin đã có của mình.