(Top Banner Ad)
misjudge
B2
verb B2 Chung

misjudge

UK: /ˌmɪsˈdʒʌdʒ/ • US: /ˌmɪsˈdʒʌdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá sai nhận định sai phán đoán sai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to form an incorrect judgment about someone or something

Vietnamese Meaning

đánh giá sai, nhận định sai, phán đoán sai về ai đó hoặc điều gì đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I misjudged him; I thought he was unfriendly, but he was just shy."

    "Tôi đã đánh giá sai về anh ấy; tôi nghĩ anh ấy không thân thiện, nhưng anh ấy chỉ là nhút nhát."

  • "The coach misjudged the player's abilities and didn't give him enough playing time."

    "Huấn luyện viên đã đánh giá sai khả năng của cầu thủ và không cho anh ta đủ thời gian thi đấu."

  • "I completely misjudged the situation."

    "Tôi đã hoàn toàn đánh giá sai tình hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun misjudgment Sự đánh giá sai, nhận định sai lầm
Verb judge Phán xét, đánh giá, xét xử
Noun judgment Sự phán xét, sự đánh giá; bản án
Adjective judgmental Hay phán xét, có tính chỉ trích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iudicare
Old French
jugier
English
judge
Old English/Germanic
mis-
English
misjudge

Nguồn gốc của 'misjudge'

Từ 'misjudge' được hình thành bằng cách ghép tiền tố 'mis-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và tiếng Đức, mang nghĩa 'sai lầm' hoặc 'tồi tệ', với động từ 'judge' (phán đoán). 'Judge' lại có hành trình từ tiếng Latin 'iudicare' (nghĩa là 'phán xét, xem xét') qua tiếng Pháp cổ 'jugier'. Sự kết hợp này, xuất hiện trong tiếng Anh khoảng thế kỷ 16, tạo nên một từ mới diễn tả hành động đánh giá sai lầm.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc đưa ra kết luận hoặc đánh giá không chính xác do thiếu thông tin, hiểu lầm hoặc thành kiến. Khác với 'judge' đơn thuần, 'misjudge' nhấn mạnh sự sai lệch trong quá trình phán xét.

Prepositions

about on

misjudge someone/something 'about': Đánh giá sai về điều gì/ai đó. Ví dụ: I misjudged him about his intentions. misjudge someone/something 'on': Đánh giá sai dựa trên điều gì. Ví dụ: Don't misjudge her on her appearance.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + misjudge
  • severely severely misjudge
    (đánh giá sai trầm trọng)
  • badly badly misjudge
    (đánh giá sai nghiêm trọng)
  • completely completely misjudge
    (đánh giá sai hoàn toàn)
  • grossly grossly misjudge
    (đánh giá sai quá mức, thô thiển)
Misjudge + Noun
  • situation misjudge the situation
    (đánh giá sai tình hình)
  • person misjudge a person
    (đánh giá sai một người)
  • distance misjudge the distance
    (đánh giá sai khoảng cách)
  • character misjudge someone's character
    (đánh giá sai tính cách của ai đó)
  • strength misjudge one's strength/ability
    (đánh giá sai sức mạnh/khả năng của mình)

Idioms

  • to misjudge a book by its cover

    Đánh giá sai bản chất hoặc giá trị của một người/vật chỉ dựa vào vẻ bề ngoài.

    "It's easy to misjudge a book by its cover, but you should always look deeper to understand its true content."

    (Thật dễ đánh giá sai một cuốn sách qua vẻ bề ngoài của nó, nhưng bạn nên luôn nhìn sâu hơn để hiểu nội dung thực sự.)

  • to misjudge the lay of the land

    Đánh giá sai tình hình chung hoặc thực trạng của một vấn đề/nơi chốn.

    "The new manager completely misjudged the lay of the land and made several unpopular decisions."

    (Người quản lý mới đã hoàn toàn đánh giá sai tình hình chung và đưa ra một số quyết định không được lòng mọi người.)

  • to misjudge someone's intentions

    Đánh giá sai ý định hoặc mục đích của ai đó.

    "I'm sorry if I misjudged your intentions; I thought you were trying to trick me."

    (Tôi xin lỗi nếu tôi đã đánh giá sai ý định của bạn; tôi đã nghĩ bạn đang cố lừa tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misjudge

verb
Lật mặt

đánh giá sai, nhận định sai, phán đoán sai về ai đó hoặc điều gì đó

"I misjudged him; I thought he was unfriendly, but he was just shy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Misjudge his intentions carefully.
Hãy đánh giá sai ý định của anh ấy một cách cẩn thận.
Phủ định
Don't misjudge the situation based on first impressions.
Đừng đánh giá sai tình hình dựa trên ấn tượng ban đầu.
Nghi vấn
Do misjudge the risk if you want to fail.
Cứ đánh giá sai rủi ro nếu bạn muốn thất bại.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misjudge".

Tầm quan trọng của sự thấu hiểu

Trong văn hóa phương Tây, hành động đánh giá người khác (judgment) thường được nhìn nhận một cách thận trọng. Các câu nói như 'Don't judge a book by its cover' (Đừng trông mặt mà bắt hình dong) nhấn mạnh rằng việc 'misjudge' (đánh giá sai) người khác dựa trên vẻ bề ngoài hoặc ấn tượng ban đầu có thể dẫn đến những hiểu lầm lớn và thiếu công bằng. Điều này khuyến khích sự cởi mở, lòng trắc ẩn và tư duy phản biện để tránh những sai lầm trong nhận định.

Hậu quả của sự đánh giá sai

Việc 'misjudge' (đánh giá sai) không chỉ là một lỗi cá nhân mà còn có thể có hậu quả nghiêm trọng trong nhiều lĩnh vực, từ các mối quan hệ cá nhân đến các quyết định kinh doanh hoặc chính trị. Nhiều câu chuyện và ngụ ngôn phương Tây thường dùng để minh họa rằng việc thiếu thông tin, định kiến hoặc sự tự mãn có thể khiến chúng ta 'misjudge' tình hình hoặc con người, dẫn đến thất bại, hối tiếc hoặc thậm chí là xung đột.