(Top Banner Ad)
underestimated
B2
Động từ (quá khứ phân từ) B2 Chung

underestimated

UK: /ˌʌndərˈestɪmeɪtɪd/ • US: /ˌʌndərˈestɪmeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị đánh giá thấp bị xem nhẹ bị coi thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle of 'underestimate': to estimate (something) to be smaller or less important than it actually is.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ của 'underestimate': đánh giá thấp (điều gì đó) so với giá trị hoặc tầm quan trọng thực tế của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The importance of soft skills is often underestimated."

    "Tầm quan trọng của các kỹ năng mềm thường bị đánh giá thấp."

  • "We underestimated the cost of the project."

    "Chúng tôi đã đánh giá thấp chi phí của dự án."

  • "The impact of social media on elections should not be underestimated."

    "Không nên đánh giá thấp tác động của mạng xã hội đối với các cuộc bầu cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underestimate đánh giá thấp
Noun underestimation sự đánh giá thấp
Adjective estimated ước tính

Synonyms

undervalued (bị đánh giá thấp)miscalculated (tính toán sai)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under- + estimate
English
underestimate
English
underestimated

Nguồn gốc của 'Underestimated'

Từ 'underestimated' bắt nguồn từ việc đánh giá thấp một điều gì đó. Hãy tưởng tượng một người lính đánh giá thấp sức mạnh của đối thủ, dẫn đến thất bại. 'Underestimated' mang ý nghĩa không nhận thức đúng giá trị hoặc khả năng thực sự.

Usage Note

Thường được sử dụng để diễn tả sự hối tiếc hoặc phê bình về việc không nhận ra đầy đủ tiềm năng, khả năng hoặc mức độ nghiêm trọng của một điều gì đó. Sự khác biệt với 'misjudge' là 'underestimate' tập trung vào việc định lượng thấp hơn giá trị thực, trong khi 'misjudge' bao hàm đánh giá sai lệch nói chung, có thể là cao hơn hoặc thấp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underestimated
  • grossly grossly underestimated
    (bị đánh giá thấp một cách trầm trọng)
  • severely severely underestimated
    (bị đánh giá thấp một cách nghiêm trọng)
Verb + underestimated
  • be be underestimated
    (bị đánh giá thấp)
  • feel feel underestimated
    (cảm thấy bị đánh giá thấp)

Idioms

  • Don't underestimate someone.

    Đừng đánh giá thấp ai đó.

    "Never underestimate your opponent."

    (Đừng bao giờ đánh giá thấp đối thủ của bạn.)

  • Underestimate at your peril

    Đánh giá thấp và bạn sẽ phải trả giá.

    "Underestimate their determination at your peril; they won't give up easily."

    (Đánh giá thấp quyết tâm của họ và bạn sẽ phải trả giá; họ sẽ không dễ dàng bỏ cuộc đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underestimated

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ phân từ của 'underestimate': đánh giá thấp (điều gì đó) so với giá trị hoặc tầm quan trọng thực tế của nó.

"The importance of soft skills is often underestimated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underestimated".

Khiêm tốn và tự tin

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tự tin thể hiện khả năng được coi trọng. Tuy nhiên, việc 'underestimated' đôi khi có thể xảy ra khi người khác không nhận ra đầy đủ tiềm năng của một người. Điều này tạo nên sự tương phản thú vị giữa khiêm tốn và tự tin.