(Top Banner Ad)
undervalued
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Tài chính, Xã hội học

undervalued

UK: /ˌʌndəˈvæljuːd/ • US: /ˌʌndərˈvæljuːd/

Nghĩa tiếng Việt

bị đánh giá thấp không được coi trọng bị xem nhẹ không được đánh giá đúng mức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not appreciated or recognized for its true worth or importance.

Vietnamese Meaning

Không được đánh giá đúng mức, bị xem nhẹ giá trị hoặc tầm quan trọng thực sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The importance of education is often undervalued in developing countries."

    "Tầm quan trọng của giáo dục thường bị đánh giá thấp ở các nước đang phát triển."

  • "He felt undervalued at his job and decided to look for a new one."

    "Anh ấy cảm thấy không được đánh giá đúng mức trong công việc của mình và quyết định tìm một công việc mới."

  • "The undervalued stock is expected to rise in price soon."

    "Cổ phiếu bị định giá thấp dự kiến sẽ tăng giá sớm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb undervalue đánh giá thấp, định giá thấp hơn giá trị thực
Noun undervaluation sự đánh giá thấp, sự định giá thấp
Verb value định giá, coi trọng, đánh giá
Noun value giá trị, ý nghĩa
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Adjective invaluable vô giá (rất quý báu, không thể định giá được)
Verb overvalue đánh giá quá cao, định giá quá cao
Adjective overvalued bị đánh giá quá cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
valere (to be strong, be worth)
Old French
value (worth, price)
Old English
under (below, beneath)
Modern English
undervalue (combining 'under' and 'value')
Modern English
undervalued (past participle of 'undervalue')

Nguồn gốc 'đánh giá thấp'

Từ 'undervalued' được hình thành bằng cách ghép tiền tố 'under-' (dưới, ít hơn) với động từ 'value' (định giá, coi trọng). Ban đầu, 'value' có gốc từ tiếng Latin 'valere' nghĩa là 'có giá trị' hoặc 'mạnh mẽ'. Khi kết hợp với 'under-', nó tạo nên nghĩa 'bị định giá thấp hơn giá trị thực' hoặc 'không được coi trọng đúng mức'. Hậu tố '-ed' biến nó thành dạng quá khứ phân từ, thường dùng như tính từ.

Usage Note

Từ 'undervalued' thường được sử dụng để mô tả những người, vật, hoặc ý tưởng mà giá trị của chúng không được nhận ra hoặc bị đánh giá thấp hơn so với thực tế. Nó mang sắc thái của sự bỏ lỡ cơ hội hoặc sự bất công. So sánh với 'underestimated', 'undervalued' nhấn mạnh vào giá trị vốn có, trong khi 'underestimated' tập trung vào việc dự đoán sai khả năng hoặc tiềm năng.

Prepositions

as by

- **Undervalued as:** Được đánh giá thấp *như* một cái gì đó. Ví dụ: 'The work was undervalued as merely volunteer work.'
- **Undervalued by:** Bị đánh giá thấp *bởi* ai đó. Ví dụ: 'The artist felt undervalued by the critics.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undervalued
  • severely severely undervalued
    (bị đánh giá thấp nghiêm trọng)
  • grossly grossly undervalued
    (bị đánh giá thấp một cách trắng trợn/quá mức)
  • significantly significantly undervalued
    (bị đánh giá thấp đáng kể)
  • chronically chronically undervalued
    (liên tục/thường xuyên bị đánh giá thấp)
Verb + undervalued
  • remain remain undervalued
    (vẫn bị đánh giá thấp)
  • feel feel undervalued
    (cảm thấy bị đánh giá thấp/không được coi trọng)
  • is considered is considered undervalued
    (được xem là bị đánh giá thấp)
Noun (modified by undervalued)
  • asset an undervalued asset
    (một tài sản bị định giá thấp)
  • stock an undervalued stock
    (một cổ phiếu bị định giá thấp)
  • talent an undervalued talent
    (một tài năng bị đánh giá thấp)

Idioms

  • an undervalued gem

    một viên ngọc quý bị đánh giá thấp (ám chỉ người hoặc vật có giá trị nhưng chưa được công nhận xứng đáng)

    "Her innovative ideas were an undervalued gem in the company until a new manager arrived."

    (Những ý tưởng đổi mới của cô ấy là một viên ngọc quý bị đánh giá thấp trong công ty cho đến khi có một người quản lý mới đến.)

  • to be overlooked and undervalued

    bị bỏ qua và đánh giá thấp (không được chú ý và không được coi trọng xứng đáng)

    "Many artists struggle for years, feeling overlooked and undervalued by the mainstream art world."

    (Nhiều nghệ sĩ phải vật lộn nhiều năm, cảm thấy bị thế giới nghệ thuật chính thống bỏ qua và đánh giá thấp.)

  • to buy into undervalued opportunities

    đầu tư vào những cơ hội bị định giá thấp (trong kinh doanh, tài chính)

    "Smart investors often look to buy into undervalued opportunities during market downturns."

    (Các nhà đầu tư thông minh thường tìm cách đầu tư vào những cơ hội bị định giá thấp trong thời kỳ thị trường suy thoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undervalued

Tính từ
Lật mặt

Không được đánh giá đúng mức, bị xem nhẹ giá trị hoặc tầm quan trọng thực sự.

"The importance of education is often undervalued in developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undervalued".

Giá trị trong công việc và xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, cảm giác bị 'undervalued' (đánh giá thấp) trong công việc hoặc mối quan hệ cá nhân là một vấn đề phổ biến. Nó phản ánh sự thiếu công nhận đối với nỗ lực, tài năng hoặc đóng góp của một người, có thể dẫn đến sự thất vọng và mất động lực. Việc được công nhận giá trị xứng đáng là một nhu cầu cơ bản của con người.

Cơ hội đầu tư

Trong lĩnh vực tài chính và đầu tư, khái niệm 'undervalued' rất quan trọng. Các nhà đầu tư thường tìm kiếm 'undervalued stocks' (cổ phiếu bị định giá thấp) hoặc 'undervalued companies' (công ty bị định giá thấp) với niềm tin rằng thị trường chưa nhận ra giá trị thực của chúng. Khi thị trường cuối cùng nhận ra, giá trị của chúng sẽ tăng, mang lại lợi nhuận cho nhà đầu tư.